(Top Banner Ad)
clipboard
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Văn phòng

clipboard

UK: /ˈklɪp.bɔːd/ • US: /ˈklɪp.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng kẹp giấy vùng nhớ tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, rigid board with a clip at the top for holding paper.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng mỏng, cứng có kẹp ở phía trên để giữ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse carried a clipboard to take notes during the patient's examination."

    "Cô y tá mang một tấm clipboard để ghi chép trong quá trình khám bệnh cho bệnh nhân."

  • "He took the order on his clipboard."

    "Anh ấy ghi lại đơn đặt hàng trên clipboard của mình."

  • "You can paste the text from the clipboard by pressing Ctrl+V."

    "Bạn có thể dán văn bản từ clipboard bằng cách nhấn Ctrl+V."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip kẹp, cắt (tóc, móng)
Noun clip cái kẹp, đoạn phim/nhạc ngắn
Noun board tấm ván, bảng; hội đồng
Adjective/Noun clip-on có thể kẹp vào; vật có kẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clyppan
Old English
bord
English
clip + board
English
clipboard

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'clipboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'clip' (cái kẹp, hành động kẹp) và 'board' (tấm bảng). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một tấm bảng phẳng có gắn một cái kẹp ở phía trên để giữ chặt giấy tờ, tài liệu, giúp việc viết lách hoặc xem xét thông tin trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn khi không có bàn.

Usage Note

Clipboard thường được dùng để viết trên giấy tờ khi không có bàn hoặc bề mặt phẳng. Nó cũng có thể dùng để mang tài liệu một cách tiện lợi.

Prepositions

on with

‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của giấy tờ trên clipboard (ví dụ: 'The papers are on the clipboard'). ‘With’ có thể được dùng để chỉ việc sử dụng clipboard (ví dụ: 'He was writing with a clipboard').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả bảng kẹp giấy vật lý
  • empty an empty clipboard
    (một cái bảng kẹp giấy trống)
  • full a full clipboard
    (một cái bảng kẹp giấy đầy ắp)
  • medical a medical clipboard
    (một bảng kẹp giấy y tế)
Thao tác với bảng tạm máy tính
  • copy copy to clipboard
    (sao chép vào bảng tạm (máy tính))
  • paste paste from clipboard
    (dán từ bảng tạm (máy tính))
  • clear clear the clipboard
    (xóa bảng tạm (máy tính))
Các cụm danh từ liên quan đến bảng tạm máy tính
  • history clipboard history
    (lịch sử bảng tạm (máy tính))
  • manager clipboard manager
    (trình quản lý bảng tạm (máy tính))

Idioms

  • copy to the clipboard

    Sao chép vào bảng tạm (máy tính)

    "Select the text and then press Ctrl+C to copy it to the clipboard."

    (Chọn văn bản rồi nhấn Ctrl+C để sao chép nó vào bảng tạm.)

  • paste from the clipboard

    Dán từ bảng tạm (máy tính)

    "After copying, you can paste the content from the clipboard into another document."

    (Sau khi sao chép, bạn có thể dán nội dung từ bảng tạm vào một tài liệu khác.)

  • on the clipboard

    Đang ở trong bảng tạm (máy tính)

    "The image you just cut is now on the clipboard."

    (Bức ảnh bạn vừa cắt bây giờ đang ở trong bảng tạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clipboard

danh từ
Lật mặt

Một tấm bảng mỏng, cứng có kẹp ở phía trên để giữ giấy.

"The nurse carried a clipboard to take notes during the patient's examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he always carries a clipboard suggests he's very organized.
Việc anh ấy luôn mang theo một cái bảng kẹp giấy cho thấy anh ấy rất ngăn nắp.
Phủ định
Whether she used the clipboard wasn't clear to the team.
Việc cô ấy có sử dụng bảng kẹp giấy hay không không rõ ràng với cả đội.
Nghi vấn
Why the clipboard was left on the table remains a mystery.
Tại sao cái bảng kẹp giấy lại bị bỏ trên bàn vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clipboard".

Biểu tượng của tổ chức và dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, 'clipboard' thường được liên tưởng đến sự chuyên nghiệp, tổ chức và việc thu thập dữ liệu. Nó là vật dụng quen thuộc của các bác sĩ, y tá, nhà nghiên cứu, thanh tra, hay những người làm khảo sát, tượng trưng cho việc ghi chép thông tin một cách có hệ thống và tại chỗ.

Công cụ quen thuộc trong nhiều lĩnh vực

Clipboard xuất hiện phổ biến trong nhiều bối cảnh, từ bệnh viện, công trường xây dựng cho đến các sự kiện thể thao hoặc chương trình TV. Nó thể hiện vai trò của một công cụ thiết yếu để quản lý danh sách, ghi lại quan sát hoặc theo dõi tiến độ công việc, nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả của nó trong giao tiếp và làm việc hàng ngày.