(Top Banner Ad)
rigid
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học

rigid

UK: /ˈrɪdʒɪd/ • US: /ˈrɪdʒɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cứng nhắc cứng rắn khó uốn bất di bất dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to bend or be forced out of shape; not flexible.

Vietnamese Meaning

Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn nắn hoặc thay đổi hình dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipe was made of a rigid plastic."

    "Ống được làm từ nhựa cứng."

  • "His rigid adherence to the rules made him unpopular."

    "Sự tuân thủ cứng nhắc các quy tắc của anh ta khiến anh ta không được yêu thích."

  • "The bridge was built with a rigid structure to withstand strong winds."

    "Cây cầu được xây dựng với cấu trúc cứng cáp để chịu được gió mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigidity sự cứng nhắc, sự không linh hoạt
Noun rigidness tính cứng nhắc, tính không linh hoạt
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, không linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigere (to be stiff)
Latin
rigidus (stiff, inflexible)
English
rigid

Nguồn gốc La Mã

Từ 'rigid' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'rigidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cứng nhắc, không linh hoạt'. 'Rigidus' lại bắt nguồn từ động từ 'rigere', có nghĩa là 'cứng lại' hoặc 'đứng thẳng'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa cơ bản của từ 'rigid' ngày nay: sự không thể uốn cong hay thay đổi.

Usage Note

Tính từ 'rigid' thường được dùng để mô tả vật liệu, cấu trúc hoặc hệ thống không dễ bị biến dạng hoặc thay đổi. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả thái độ, quy tắc hoặc kế hoạch không khoan nhượng hoặc không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào. So với 'stiff', 'rigid' mang ý nghĩa về độ cứng cao hơn và khả năng chống lại biến dạng mạnh mẽ hơn. 'Strict' tương tự về mặt thái độ, nhưng nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt luật lệ hơn là khả năng thay đổi.

Prepositions

in with

‘Rigid in’ thường được sử dụng để chỉ sự cứng nhắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was rigid in his beliefs.' ('Anh ấy cứng nhắc trong niềm tin của mình.') 'Rigid with' thường được sử dụng để mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: 'She was rigid with fear.' ('Cô ấy cứng đờ vì sợ hãi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigid
  • physically physically rigid
    (cứng nhắc về mặt thể chất)
  • intellectually intellectually rigid
    (cứng nhắc về mặt tư duy, bảo thủ)
  • extremely extremely rigid
    (cực kỳ cứng nhắc)
  • socially socially rigid
    (cứng nhắc trong xã hội, không linh hoạt trong các quy tắc xã hội)
Verb + rigid
  • become become rigid
    (trở nên cứng nhắc)
  • remain remain rigid
    (duy trì sự cứng nhắc)
  • make something make something rigid
    (làm cho cái gì đó cứng nhắc)
Rigid + Noun
  • rules rigid rules
    (các quy tắc cứng nhắc, chặt chẽ)
  • structure rigid structure
    (cấu trúc cứng nhắc, bền vững)
  • schedule rigid schedule
    (lịch trình cứng nhắc, không thể thay đổi)
  • mindset rigid mindset
    (tư duy cứng nhắc, bảo thủ)
  • principles rigid principles
    (các nguyên tắc cứng nhắc, không thỏa hiệp)

Idioms

  • rigid adherence to rules

    tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc, không linh hoạt

    "The company's rigid adherence to rules sometimes hinders innovation."

    (Việc công ty tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc đôi khi cản trở sự đổi mới.)

  • a rigid approach

    một cách tiếp cận cứng nhắc, thiếu linh hoạt

    "Their rigid approach to problem-solving often led to dead ends."

    (Cách tiếp cận vấn đề cứng nhắc của họ thường dẫn đến ngõ cụt.)

  • rigid social hierarchy

    hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc

    "Many traditional societies had a rigid social hierarchy."

    (Nhiều xã hội truyền thống có hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid

tính từ
Lật mặt

Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn nắn hoặc thay đổi hình dạng.

"The pipe was made of a rigid plastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid".

Tính linh hoạt và sự cứng nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'rigid' (cứng nhắc) thường mang hàm ý tiêu cực khi áp dụng cho con người hoặc hệ thống tư duy. Người hay hệ thống được coi là 'rigid' thường bị xem là thiếu khả năng thích nghi, khó chấp nhận ý tưởng mới hoặc không linh hoạt trong giải quyết vấn đề. Ngược lại, tính 'flexibility' (linh hoạt) lại được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

Ý nghĩa trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kiến trúc, 'rigid' có thể mô tả một cấu trúc vật lý vững chắc, không thể uốn cong, thường mang lại cảm giác ổn định, bền vững. Ví dụ, một tòa nhà có 'rigid structure' (cấu trúc cứng nhắc) sẽ rất kiên cố. Tuy nhiên, trong thiết kế, sự quá 'rigid' cũng có thể bị xem là thiếu sáng tạo hoặc đơn điệu.