(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clipper
B2

clipper

noun

Nghĩa tiếng Việt

tàu clipper tông đơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clipper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tàu buồm nhanh của thế kỷ 19, thường có ba cột buồm trở lên và kiểu buồm vuông.

Definition (English Meaning)

A fast sailing ship of the 19th century, typically with three or more masts and a square rig.

Ví dụ Thực tế với 'Clipper'

  • "The clipper ship 'Cutty Sark' is now a museum in London."

    "Tàu clipper 'Cutty Sark' hiện là một bảo tàng ở London."

  • "Clipper ships were the fastest ships of their time."

    "Tàu clipper là những con tàu nhanh nhất vào thời của chúng."

  • "The barber used clippers to give him a buzz cut."

    "Người thợ cắt tóc đã dùng tông đơ để cắt kiểu đầu buzz cut cho anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clipper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clipper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sailing ship(tàu buồm)
shears(kéo xén)
hair trimmer(tông đơ cắt tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải Làm đẹp

Ghi chú Cách dùng 'Clipper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tàu clipper nổi tiếng vì tốc độ và được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao như trà, len và vàng. Thời kỳ hoàng kim của tàu clipper là từ những năm 1840 đến những năm 1860, trước khi tàu hơi nước trở nên phổ biến hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clipper'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber used a clipper that was sharp and efficient.
Người thợ cắt tóc đã sử dụng một cái tông đơ rất sắc bén và hiệu quả.
Phủ định
The old clipper, which had been used for years, no longer cut as smoothly as it used to.
Cái tông đơ cũ, cái mà đã được sử dụng trong nhiều năm, không còn cắt ngọt như trước nữa.
Nghi vấn
Is this the clipper that you used to give my son his first haircut?
Đây có phải là cái tông đơ mà bạn đã dùng để cắt tóc lần đầu cho con trai tôi không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hair clipper is often used in the barbershop.
Tông đơ cắt tóc thường được sử dụng trong tiệm cắt tóc.
Phủ định
That beard clipper was not used properly and broke.
Cái tông đơ tỉa râu đó đã không được sử dụng đúng cách và bị hỏng.
Nghi vấn
Will the new clipper be used to cut my hair?
Liệu cái tông đơ mới sẽ được dùng để cắt tóc cho tôi chứ?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his shift, the barber will have been using the clipper for eight hours straight.
Vào lúc anh ấy kết thúc ca làm việc, người thợ cắt tóc sẽ đã sử dụng tông đơ liên tục trong tám giờ.
Phủ định
By the end of the competition, he won't have been using the same clipper for all the sheep, he will have switched to a newer one.
Đến cuối cuộc thi, anh ấy sẽ không sử dụng cùng một tông đơ cho tất cả các con cừu, anh ấy sẽ chuyển sang một cái mới hơn.
Nghi vấn
Will the stylist have been using that clipper for more than 2 years by the time she retires?
Liệu nhà tạo mẫu tóc đã sử dụng chiếc tông đơ đó hơn 2 năm vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu chưa?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber had used a clipper to give him a buzz cut before I arrived.
Người thợ cắt tóc đã dùng tông đơ để cắt tóc húi cua cho anh ta trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not seen a clipper ship before her visit to the maritime museum.
Cô ấy chưa từng thấy một chiếc thuyền buồm clipper trước khi đến thăm bảo tàng hàng hải.
Nghi vấn
Had he ever used a clipper to trim his beard before switching to a razor?
Trước khi chuyển sang dùng dao cạo, anh ấy đã từng dùng tông đơ để tỉa râu chưa?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber has always used clippers for my haircuts.
Người thợ cắt tóc luôn sử dụng tông đơ cho những lần cắt tóc của tôi.
Phủ định
I haven't used clippers to cut my hair before.
Tôi chưa từng dùng tông đơ để cắt tóc trước đây.
Nghi vấn
Has she ever used electric clippers to trim the hedges?
Cô ấy đã bao giờ dùng tông đơ điện để tỉa hàng rào chưa?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a good clipper to cut my hair myself.
Tôi ước tôi có một cái tông đơ tốt để tự cắt tóc.
Phủ định
If only I hadn't broken my clipper, I could have saved money by cutting my own hair.
Giá mà tôi không làm hỏng cái tông đơ của mình, tôi đã có thể tiết kiệm tiền bằng cách tự cắt tóc.
Nghi vấn
If only he would stop using my clipper without asking!
Ước gì anh ấy đừng sử dụng tông đơ của tôi mà không hỏi!
(Vị trí vocab_tab4_inline)