(Top Banner Ad)
clipper
B2
noun B2 Hàng hải, Làm đẹp

clipper

UK: /ˈklɪpə(r)/ • US: /ˈklɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu clipper tông đơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast sailing ship of the 19th century, typically with three or more masts and a square rig.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu buồm nhanh của thế kỷ 19, thường có ba cột buồm trở lên và kiểu buồm vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clipper ship 'Cutty Sark' is now a museum in London."

    "Tàu clipper 'Cutty Sark' hiện là một bảo tàng ở London."

  • "Clipper ships were the fastest ships of their time."

    "Tàu clipper là những con tàu nhanh nhất vào thời của chúng."

  • "The barber used clippers to give him a buzz cut."

    "Người thợ cắt tóc đã dùng tông đơ để cắt kiểu đầu buzz cut cho anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clip cắt, xén, tỉa; kẹp, ghim
Noun clip cái kẹp, cái ghim; đoạn phim/âm thanh ngắn; việc cắt, tỉa
Noun clipping mẩu cắt ra (báo, tóc); việc cắt tỉa
Adjective clipped bị cắt ngắn, nói nhanh cụt lủn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
klippa
Middle English
clippen
English
clip
English
clipper

Nguồn gốc từ 'clip'

Từ 'clipper' xuất phát từ động từ 'clip' trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt hoặc xén. Từ 'clip' này lại có nguồn gốc từ 'clippen' trong tiếng Anh Trung cổ và xa hơn nữa là từ 'klippa' trong tiếng Bắc Âu cổ, đều mang ý nghĩa 'cắt'. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động 'cắt'.

Ý nghĩa đa dạng

Ban đầu, 'clipper' có thể chỉ một người thợ cắt hoặc một dụng cụ dùng để cắt. Về sau, từ này còn được dùng để chỉ một loại thuyền buồm nổi tiếng vì tốc độ nhanh, cũng như các dụng cụ cắt tỉa cá nhân như bấm móng tay hoặc tông đơ cắt tóc.

Usage Note

Tàu clipper nổi tiếng vì tốc độ và được sử dụng chủ yếu để vận chuyển hàng hóa có giá trị cao như trà, len và vàng. Thời kỳ hoàng kim của tàu clipper là từ những năm 1840 đến những năm 1860, trước khi tàu hơi nước trở nên phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clipper
  • nail nail clipper
    (cái bấm móng tay)
  • hair hair clipper
    (tông đơ cắt tóc)
  • sharp sharp clipper
    (kìm cắt/tông đơ sắc bén)
  • tea tea clipper
    (thuyền buồm chở trà)
Verb + clipper
  • use use a clipper
    (sử dụng tông đơ/kìm cắt)
  • operate operate a clipper
    (vận hành tông đơ/kìm cắt)
  • trim with trim with a clipper
    (tỉa bằng tông đơ/kìm cắt)
  • sail sail a clipper
    (lái/đi thuyền buồm nhanh)

Idioms

  • nail clippers

    kìm bấm móng tay

    "She always keeps her nail clippers in her purse."

    (Cô ấy luôn giữ kìm bấm móng tay trong ví.)

  • hair clippers

    tông đơ cắt tóc

    "He bought new hair clippers to cut his own hair at home."

    (Anh ấy đã mua một chiếc tông đơ cắt tóc mới để tự cắt tóc ở nhà.)

  • clipper ship

    tàu buồm nhanh

    "Clipper ships were known for their speed in transporting goods across oceans."

    (Tàu buồm nhanh nổi tiếng với tốc độ trong việc vận chuyển hàng hóa qua đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clipper

noun
Lật mặt

Một loại tàu buồm nhanh của thế kỷ 19, thường có ba cột buồm trở lên và kiểu buồm vuông.

"The clipper ship 'Cutty Sark' is now a museum in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber used a clipper that was sharp and efficient.
Người thợ cắt tóc đã sử dụng một cái tông đơ rất sắc bén và hiệu quả.
Phủ định
The old clipper, which had been used for years, no longer cut as smoothly as it used to.
Cái tông đơ cũ, cái mà đã được sử dụng trong nhiều năm, không còn cắt ngọt như trước nữa.
Nghi vấn
Is this the clipper that you used to give my son his first haircut?
Đây có phải là cái tông đơ mà bạn đã dùng để cắt tóc lần đầu cho con trai tôi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hair clipper is often used in the barbershop.
Tông đơ cắt tóc thường được sử dụng trong tiệm cắt tóc.
Phủ định
That beard clipper was not used properly and broke.
Cái tông đơ tỉa râu đó đã không được sử dụng đúng cách và bị hỏng.
Nghi vấn
Will the new clipper be used to cut my hair?
Liệu cái tông đơ mới sẽ được dùng để cắt tóc cho tôi chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his shift, the barber will have been using the clipper for eight hours straight.
Vào lúc anh ấy kết thúc ca làm việc, người thợ cắt tóc sẽ đã sử dụng tông đơ liên tục trong tám giờ.
Phủ định
By the end of the competition, he won't have been using the same clipper for all the sheep, he will have switched to a newer one.
Đến cuối cuộc thi, anh ấy sẽ không sử dụng cùng một tông đơ cho tất cả các con cừu, anh ấy sẽ chuyển sang một cái mới hơn.
Nghi vấn
Will the stylist have been using that clipper for more than 2 years by the time she retires?
Liệu nhà tạo mẫu tóc đã sử dụng chiếc tông đơ đó hơn 2 năm vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber had used a clipper to give him a buzz cut before I arrived.
Người thợ cắt tóc đã dùng tông đơ để cắt tóc húi cua cho anh ta trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not seen a clipper ship before her visit to the maritime museum.
Cô ấy chưa từng thấy một chiếc thuyền buồm clipper trước khi đến thăm bảo tàng hàng hải.
Nghi vấn
Had he ever used a clipper to trim his beard before switching to a razor?
Trước khi chuyển sang dùng dao cạo, anh ấy đã từng dùng tông đơ để tỉa râu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barber has always used clippers for my haircuts.
Người thợ cắt tóc luôn sử dụng tông đơ cho những lần cắt tóc của tôi.
Phủ định
I haven't used clippers to cut my hair before.
Tôi chưa từng dùng tông đơ để cắt tóc trước đây.
Nghi vấn
Has she ever used electric clippers to trim the hedges?
Cô ấy đã bao giờ dùng tông đơ điện để tỉa hàng rào chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a good clipper to cut my hair myself.
Tôi ước tôi có một cái tông đơ tốt để tự cắt tóc.
Phủ định
If only I hadn't broken my clipper, I could have saved money by cutting my own hair.
Giá mà tôi không làm hỏng cái tông đơ của mình, tôi đã có thể tiết kiệm tiền bằng cách tự cắt tóc.
Nghi vấn
If only he would stop using my clipper without asking!
Ước gì anh ấy đừng sử dụng tông đơ của tôi mà không hỏi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clipper".

Những chiếc thuyền buồm nhanh (Clipper Ships)

Vào thế kỷ 19, 'clipper ship' là những con tàu buồm được thiết kế để di chuyển nhanh chóng, đặc biệt trong các tuyến đường thương mại quan trọng như vận chuyển trà từ Trung Quốc đến Anh, hoặc chở người đến California trong cơn sốt vàng. Chúng là biểu tượng của tốc độ và hiệu quả hàng hải thời bấy giờ, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thương mại toàn cầu.

Dụng cụ cá nhân thiết yếu

Ngoài ý nghĩa về tàu thuyền, từ 'clipper' còn được dùng để chỉ các dụng cụ cắt tỉa cá nhân phổ biến như 'nail clippers' (kìm bấm móng tay) và 'hair clippers' (tông đơ cắt tóc). Đây là những vật dụng không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày ở nhiều nền văn hóa, giúp duy trì vệ sinh và vẻ ngoài gọn gàng.