(Top Banner Ad)
anterior
C1
Adjective C1 Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

anterior

UK: /ænˈtɪəriər/ • US: /ænˈtɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước trước mặt trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nearer the front, especially in the front of the body or nearer to the head or forepart.

Vietnamese Meaning

Ở phía trước, đặc biệt là phía trước của cơ thể hoặc gần đầu hoặc phần trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anterior part of the brain is responsible for higher cognitive functions."

    "Phần trước của não chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp."

  • "The anterior surface of the tibia is easily palpated."

    "Bề mặt trước của xương chày có thể dễ dàng sờ thấy."

  • "In phonetics, anterior sounds are produced at the front of the mouth."

    "Trong ngữ âm học, âm trước được tạo ra ở phía trước miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anteriad Có vị trí phía trước (trong sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anterior

Nguồn gốc của 'anterior'

Từ 'anterior' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'trước đó'. Hãy tưởng tượng người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ vị trí của một người lính trong đội hình, hoặc một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác. Từ này mang một ý nghĩa đơn giản nhưng quan trọng về thứ tự và vị trí.

Usage Note

Trong y học và giải phẫu học, 'anterior' thường được dùng để chỉ vị trí tương đối của một bộ phận cơ thể so với một bộ phận khác. Ví dụ, 'anterior cruciate ligament' là dây chằng chéo trước ở đầu gối. Nên phân biệt với 'posterior' (phía sau). Trong ngôn ngữ học, nó dùng để chỉ âm được phát âm ở phía trước miệng hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'anterior to', nó có nghĩa là 'ở phía trước của'. Ví dụ: 'The heart is anterior to the spine' (Tim nằm ở phía trước cột sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anterior
  • anterior surface
    (bề mặt trước)
  • anterior view
    (góc nhìn từ phía trước)
  • anterior teeth
    (răng cửa)
Noun + anterior
  • position anterior position
    (vị trí phía trước)
  • segment anterior segment
    (đoạn trước)

Idioms

  • anterior to

    trước, xảy ra trước

    "The meeting was anterior to the announcement."

    (Cuộc họp diễn ra trước thông báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anterior

Adjective
Lật mặt

Ở phía trước, đặc biệt là phía trước của cơ thể hoặc gần đầu hoặc phần trước.

"The anterior part of the brain is responsible for higher cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anterior chamber of the eye, which is filled with aqueous humor, helps maintain intraocular pressure.
Buồng trước của mắt, nơi chứa dịch thủy tinh, giúp duy trì áp suất nội nhãn.
Phủ định
The posterior part of the brain, which is responsible for many functions, is not anterior to the frontal lobe.
Phần sau của não, nơi chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng, không nằm phía trước thùy trán.
Nghi vấn
Is the anterior cruciate ligament, which stabilizes the knee joint, the one that requires surgery after a severe tear?
Dây chằng chéo trước, nơi ổn định khớp gối, có phải là dây chằng cần phẫu thuật sau khi bị rách nghiêm trọng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This anterior design gives it a modern look.
Thiết kế phía trước này mang lại cho nó một vẻ ngoài hiện đại.
Phủ định
That anterior section isn't as strong as we thought it would be.
Phần phía trước đó không mạnh như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is their anterior strategy different from ours?
Chiến lược trước đây của họ có khác với của chúng ta không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the anterior chamber of the eye were not so delicate, I would risk the surgery.
Nếu tiền phòng của mắt không quá mỏng manh, tôi sẽ mạo hiểm phẫu thuật.
Phủ định
If the anterior surface of the tooth weren't damaged, the dentist wouldn't suggest a crown.
Nếu bề mặt trước của răng không bị tổn thương, nha sĩ sẽ không đề nghị bọc răng.
Nghi vấn
Would you feel more pain if the anterior cruciate ligament were torn?
Bạn có cảm thấy đau hơn nếu dây chằng chéo trước bị rách không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the anterior chamber had been deeper, the surgeon would have had a better view during the procedure.
Nếu tiền phòng sâu hơn, bác sĩ phẫu thuật đã có thể quan sát tốt hơn trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
If the anterior cruciate ligament had not been torn, the athlete would not have needed surgery.
Nếu dây chằng chéo trước không bị rách, vận động viên đã không cần phẫu thuật.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the anterior approach had been used for the hip replacement?
Bệnh nhân có phục hồi nhanh hơn không nếu phương pháp tiếp cận phía trước được sử dụng để thay khớp háng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anterior".

Sự quan trọng của vị trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đứng ở vị trí phía trước thường được coi là biểu tượng của sự lãnh đạo hoặc tầm quan trọng. Điều này có thể thấy rõ trong các bức ảnh nhóm hoặc các sự kiện chính trị, nơi người quan trọng nhất thường đứng ở hàng trước.