penis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The male genital organ of higher vertebrates, carrying the duct for the transfer of sperm during copulation. In mammals it is usually situated on the outside of the body.
Vietnamese Meaning
Bộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penis is essential for reproduction in mammals."
"Dương vật là cần thiết cho sự sinh sản ở động vật có vú."
-
"The doctor examined the patient's penis."
"Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | penile | thuộc về dương vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penis' là một thuật ngữ giải phẫu học trực tiếp và chính xác. Trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng, có nhiều từ lóng và từ thay thế khác nhau được sử dụng, chẳng hạn như 'dick', 'cock', hoặc 'member'. Tuy nhiên, trong bối cảnh y tế hoặc khoa học, 'penis' là thuật ngữ thích hợp nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
erect erect penis (dương vật cương cứng)
-
flaccid flaccid penis (dương vật mềm/chùng)
-
small small penis (dương vật nhỏ)
-
large large penis (dương vật lớn)
-
insert insert the penis (đưa dương vật vào)
-
expose expose one's penis (lộ dương vật của mình)
-
retract retract the penis (rụt dương vật vào)
-
head head of the penis (đầu dương vật)
-
shaft shaft of the penis (thân dương vật)
Idioms
-
penis envy
ghen tị với dương vật (một khái niệm trong phân tâm học của Freud, ám chỉ sự ghen tị của phụ nữ đối với dương vật của nam giới, hoặc rộng hơn là khao khát quyền lực/địa vị gắn liền với nam giới)
"Freud's theory of penis envy sparked a lot of controversy among feminists."
(Lý thuyết ghen tị với dương vật của Freud đã gây ra rất nhiều tranh cãi trong giới nữ quyền.)
-
to display one's penis
phô bày dương vật (hành vi để lộ dương vật một cách công khai, thường mang tính chất khiếm nhã hoặc có thể là phạm pháp)
"He was arrested for indecent exposure after attempting to display his penis in public."
(Anh ta đã bị bắt vì hành vi khiếm nhã sau khi cố gắng phô bày dương vật của mình ở nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penis
nounBộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.
"The penis is essential for reproduction in mammals."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The average penis is about 5 inches long when erect. |
Dương vật trung bình dài khoảng 5 inch khi cương cứng. |
| Phủ định | The size of a penis doesn't always determine a man's confidence. |
Kích thước của dương vật không phải lúc nào cũng quyết định sự tự tin của một người đàn ông. |
| Nghi vấn | Is the penis fully developed by the age of 18? |
Dương vật đã phát triển đầy đủ vào tuổi 18 chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penis".
