(Top Banner Ad)
clockwork
B2
adjective B2 Cơ khí, Ẩn dụ

clockwork

UK: /ˈklɒk.wɜːk/ • US: /ˈklɑːk.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

như đồng hồ theo cơ chế đồng hồ một cách đều đặn một cách trơn tru
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operating or being operated by or as if by a clockwork mechanism.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc được vận hành bằng hoặc như thể bằng một cơ chế đồng hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watch has a clockwork mechanism."

    "Chiếc đồng hồ có một cơ chế hoạt động bằng bộ máy đồng hồ."

  • "The security system operates with clockwork precision."

    "Hệ thống an ninh hoạt động với độ chính xác như đồng hồ."

  • "His daily routine is clockwork."

    "Lịch trình hàng ngày của anh ấy rất đều đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clock Đồng hồ
Verb work Hoạt động
Adjective workable Khả thi, có thể hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
clockwork

Nguồn gốc của 'Clockwork'

Từ 'clockwork' xuất phát từ sự kết hợp đơn giản của 'clock' (đồng hồ) và 'work' (cơ chế hoạt động). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả cơ chế hoạt động bên trong đồng hồ, nhưng sau đó được mở rộng để ám chỉ bất kỳ hệ thống nào hoạt động một cách chính xác và có trật tự như đồng hồ.

Usage Note

Tính từ 'clockwork' thường được dùng để mô tả các cơ chế phức tạp, được kiểm soát chính xác, hoặc hoạt động một cách đều đặn, lặp đi lặp lại như đồng hồ. Nó có thể mang nghĩa đen (liên quan đến đồng hồ) hoặc nghĩa bóng (mô tả một hệ thống hoặc quá trình hoạt động một cách trơn tru và hiệu quả). Khác với 'mechanical' (thuộc về cơ khí) đơn thuần, 'clockwork' nhấn mạnh sự phức tạp và chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clockwork
  • intricate clockwork
    (cơ chế đồng hồ phức tạp)
  • precise clockwork
    (cơ chế đồng hồ chính xác)
Verb + clockwork
  • run like clockwork
    (hoạt động trơn tru như đồng hồ)
  • operate like clockwork
    (vận hành như đồng hồ)

Idioms

  • run like clockwork

    diễn ra trôi chảy, suôn sẻ, không gặp trục trặc

    "The project is running like clockwork."

    (Dự án đang diễn ra suôn sẻ.)

  • work like clockwork

    hoạt động một cách trơn tru và chính xác

    "The new system works like clockwork."

    (Hệ thống mới hoạt động rất trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clockwork

adjective
Lật mặt

Hoạt động hoặc được vận hành bằng hoặc như thể bằng một cơ chế đồng hồ.

"The watch has a clockwork mechanism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clockwork".

Độ chính xác của đồng hồ

Trong văn hóa phương Tây, đồng hồ và cơ chế đồng hồ thường được liên kết với sự chính xác, đúng giờ và hiệu quả. Cụm từ 'clockwork' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoạt động một cách trơn tru và có tổ chức.