(Top Banner Ad)
unpredictable
B2
adjective B2 General

unpredictable

UK: /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ • US: /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó đoán không thể dự đoán được bất khả đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be predicted; uncertain; not known in advance.

Vietnamese Meaning

Không thể đoán trước được; không chắc chắn; không biết trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in this region is notoriously unpredictable."

    "Thời tiết ở khu vực này nổi tiếng là không thể đoán trước được."

  • "The company's future earnings are unpredictable."

    "Lợi nhuận tương lai của công ty là không thể đoán trước được."

  • "Her behavior is often unpredictable."

    "Hành vi của cô ấy thường không thể đoán trước được."

  • "The stock market can be very unpredictable."

    "Thị trường chứng khoán có thể rất khó đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể dự đoán được, dễ đoán
Adverb predictably một cách dễ đoán
Adverb unpredictably một cách khó lường, không thể đoán trước
Noun unpredictability tính khó lường, sự không thể dự đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere (prae- 'before' + dicere 'to say')
English
predict (early 17th century, from Latin 'praedicere')
English
unpredictable (mid-18th century, from 'un-' + 'predict' + '-able')

Sự Kết Hợp Của Các Mảnh Ghép

Từ 'unpredictable' được tạo nên từ ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), gốc từ 'predict' (nghĩa là 'dự đoán', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere' - nói trước), và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Khi ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể dự đoán được' hoặc 'khó lường'.

Usage Note

Unpredictable chỉ tính chất không thể dự đoán, thường do tính chất ngẫu nhiên hoặc phức tạp của sự vật, hiện tượng. Khác với 'erratic' (thất thường), 'unpredictable' nhấn mạnh vào việc không thể biết trước điều gì sẽ xảy ra, trong khi 'erratic' nhấn mạnh vào sự thay đổi bất thường và không theo quy luật.

Prepositions

about in

Khi dùng 'unpredictable about', nó diễn tả ai đó hoặc cái gì đó khó đoán về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He's unpredictable about his reactions.' Khi dùng 'unpredictable in', nó diễn tả sự khó đoán trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'The weather is unpredictable in spring.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpredictable
  • highly highly unpredictable
    (rất khó lường, cực kỳ khó đoán)
  • completely completely unpredictable
    (hoàn toàn khó đoán, khó lường một cách tuyệt đối)
  • wildly wildly unpredictable
    (khó lường một cách thất thường, khó đoán một cách khó kiểm soát)
Unpredictable + Noun
  • weather unpredictable weather
    (thời tiết khó đoán)
  • behavior unpredictable behavior
    (hành vi khó lường)
  • market unpredictable market
    (thị trường khó đoán)
  • future unpredictable future
    (tương lai khó lường)
Verb + unpredictable
  • remain remain unpredictable
    (vẫn khó lường, vẫn khó đoán trước)
  • become become unpredictable
    (trở nên khó đoán, trở thành khó lường)
  • prove prove unpredictable
    (chứng tỏ là khó lường, hóa ra là khó đoán)

Idioms

  • Life is unpredictable.

    Cuộc sống thật khó lường.

    "You never know what's going to happen next. Life is unpredictable."

    (Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Cuộc sống thật khó lường.)

  • An unpredictable turn of events.

    Một diễn biến bất ngờ/khó lường.

    "The game took an unpredictable turn of events in the final minutes, surprising everyone."

    (Trận đấu đã có một diễn biến bất ngờ trong những phút cuối, làm mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpredictable

adjective
Lật mặt

Không thể đoán trước được; không chắc chắn; không biết trước.

"The weather in this region is notoriously unpredictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was acting unpredictably yesterday.
Thời tiết đã diễn biến một cách khó lường vào ngày hôm qua.
Phủ định
I was not being unpredictable; I had a plan.
Tôi đã không hành động khó đoán; tôi có một kế hoạch.
Nghi vấn
Were you behaving unpredictably because of the stress?
Bạn đã cư xử khó đoán vì căng thẳng phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather in this region is more unpredictable than in the desert.
Thời tiết ở khu vực này khó đoán hơn so với ở sa mạc.
Phủ định
His behavior isn't as unpredictably erratic as people claim.
Hành vi của anh ấy không thất thường khó đoán như mọi người nói.
Nghi vấn
Is her reaction the most unpredictable of all the candidates?
Phải chăng phản ứng của cô ấy là khó đoán nhất trong số tất cả các ứng viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable".

Thách Thức và Cơ Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính khó lường (unpredictability) thường được nhìn nhận vừa là một thách thức vừa là một cơ hội. Ví dụ, sự khó đoán của thị trường tài chính có thể gây rủi ro nhưng cũng tạo ra cơ hội đầu tư lớn cho những người biết nắm bắt. Tương tự, sự khó lường trong các mối quan hệ xã hội có thể khiến con người bất an nhưng cũng có thể mang lại những bất ngờ thú vị.

Thiên Nhiên và Con Người

Tính khó lường là một đặc điểm nổi bật của thiên nhiên (ví dụ: thời tiết, thảm họa tự nhiên) và cũng thường được gán cho hành vi con người. Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và dự đoán được coi trọng, nhưng đồng thời, người ta cũng dần chấp nhận rằng một phần cuộc sống luôn nằm ngoài tầm kiểm soát và có thể mang lại những điều bất ngờ hoặc khó khăn.