precise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chính xác, đúng đắn, tỉ mỉ, cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were precise, so it was easy to assemble the furniture."
"Hướng dẫn rất chính xác, vì vậy việc lắp ráp đồ nội thất trở nên dễ dàng."
-
"We need to be precise in our calculations."
"Chúng ta cần phải chính xác trong các phép tính của mình."
-
"The clock shows the precise time."
"Đồng hồ hiển thị thời gian chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precise' nhấn mạnh sự chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết nhỏ. Nó thường được dùng để mô tả thông tin, phép đo, hoặc hành động cần độ chính xác cao. So với 'accurate' (chính xác), 'precise' có mức độ chính xác cao hơn, thể hiện sự cẩn thận và chi tiết hơn. Ví dụ: 'Accurate' có thể chỉ sự đúng đắn nói chung, còn 'precise' chỉ sự đúng đắn đến từng milimet.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ sự chính xác trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: precise in measurements). ‘about’ có thể dùng khi nói về sự ước lượng nhưng vẫn cần độ chính xác tương đối (ví dụ: precise about the timing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very precise (rất chính xác)
-
absolutely absolutely precise (hoàn toàn chính xác)
-
remarkably remarkably precise (chính xác đáng kinh ngạc)
-
be be precise (chính xác (trong lời nói, hành động))
-
make make something precise (làm cho cái gì đó chính xác)
-
require require precise measurements (yêu cầu các phép đo chính xác)
-
instructions precise instructions (hướng dẫn chính xác)
-
details precise details (chi tiết chính xác)
-
timing precise timing (thời gian chính xác)
Idioms
-
to be precise
nói một cách chính xác (thường dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc đính chính)
"He lives in London, to be precise, North London."
(Anh ấy sống ở London, nói một cách chính xác là Bắc London.)
-
in precise terms
bằng những từ ngữ chính xác, rõ ràng
"Can you explain the problem in precise terms?"
(Bạn có thể giải thích vấn đề bằng những từ ngữ chính xác không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise
Tính từChính xác, đúng đắn, tỉ mỉ, cẩn thận.
"The instructions were precise, so it was easy to assemble the furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise".
