(Top Banner Ad)
clod
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Văn học

clod

UK: /klɒd/ • US: /klɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

cục đất đồ ngốc người đần độn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lump of earth or soil.

Vietnamese Meaning

Một cục đất hoặc đất sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw a clod of earth at the wall."

    "Anh ta ném một cục đất vào tường."

  • "The farmer broke up the clods of earth in the field."

    "Người nông dân đập vỡ những cục đất trên cánh đồng."

  • "He was a real clod, completely insensitive to her feelings."

    "Anh ta là một kẻ ngốc thực sự, hoàn toàn vô cảm trước cảm xúc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloddish Vụng về, cục mịch (một cách thô lỗ)
Adjective clodhopping Vụng về, cục mịch (trong cách đi đứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kludaz
Old English
clod

Nguồn gốc khiêm tốn của 'clod'

Từ 'clod' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *kludaz, nghĩa là 'khối đất'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cục đất lớn. Theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người vụng về hoặc ngu ngốc, có lẽ vì liên hệ với sự chậm chạp và thiếu tinh tế của đất.

Usage Note

Từ 'clod' thường dùng để chỉ một khối đất khô, cứng, thường thấy ở những vùng đất canh tác. Nó mang sắc thái thô kệch, không tinh tế. So với 'lump of earth', 'clod' thường lớn hơn và khô hơn.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ thành phần: a clod of earth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clod
  • heavy clod
    (cục đất nặng)
  • dry clod
    (cục đất khô)
Verb + clod
  • break a clod
    (đập vỡ một cục đất)
  • kick a clod
    (đá một cục đất)

Idioms

  • a clod of earth

    một người cục mịch, ngốc nghếch (thường dùng để chỉ người không thông minh hoặc thiếu nhạy bén)

    "He's such a clod of earth, he can't even work the coffee machine."

    (Anh ta đúng là đồ ngốc, đến cái máy pha cà phê cũng không biết dùng.)

  • clod-hopping

    đi đứng vụng về, thô kệch (thường chỉ dáng đi nặng nề, không duyên dáng)

    "His clod-hopping gait made him look awkward on the dance floor."

    (Dáng đi vụng về của anh ta khiến anh ta trông lúng túng trên sàn nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clod

danh từ
Lật mặt

Một cục đất hoặc đất sét.

"He threw a clod of earth at the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer, covered in mud, threw a clod of dirt at the scarecrow.
Người nông dân, người đầy bùn đất, ném một cục đất vào bù nhìn.
Phủ định
She, usually composed, did not become a clod when faced with the challenge.
Cô ấy, người thường điềm tĩnh, đã không trở nên cục mịch khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
John, covered head-to-toe in mud, is that a clod of earth you're holding?
John, người dính đầy bùn từ đầu đến chân, đó có phải là một cục đất mà bạn đang cầm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a clod at gardening.
Anh ấy nói rằng anh ấy vụng về trong việc làm vườn.
Phủ định
She said that she was not a clod when it came to cooking.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là người vụng về khi nói đến nấu ăn.
Nghi vấn
They asked if he was a clod in social situations.
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là người vụng về trong các tình huống xã hội hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a clod.
Anh ta là một kẻ ngốc.
Phủ định
Is he not a clod?
Anh ta không phải là một kẻ ngốc sao?
Nghi vấn
Is he a clod?
Anh ta có phải là một kẻ ngốc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been such a clod and said something so insensitive.
Tôi ước gì mình đã không quá vô tâm và nói điều gì đó thiếu tế nhị như vậy.
Phủ định
If only he weren't such a clod; he might actually make some friends.
Giá mà anh ta không phải là một kẻ ngốc nghếch như vậy; có lẽ anh ta sẽ kết bạn được.
Nghi vấn
If only he would stop acting like such a clod!
Ước gì anh ta ngừng cư xử như một tên ngốc!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clod".

Hình ảnh người nông dân

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người nông dân gắn liền với đất đai và sự giản dị. Từ 'clod' có thể gợi lên hình ảnh này, đôi khi mang ý nghĩa tích cực về sự chân chất, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế hoặc thiếu hiểu biết.