(Top Banner Ad)
blockhead
B2
danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Phẩm chất cá nhân

blockhead

UK: /ˈblɒkˌhɛd/ • US: /ˈblɑːkˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc đồ ngu kẻ ngốc nghếch đồ óc bã đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person; a dolt.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc; kẻ ngốc nghếch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a blockhead; think before you act!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!"

  • "He's a complete blockhead if he thinks that will work."

    "Hắn ta hoàn toàn là một kẻ ngốc nếu hắn nghĩ điều đó sẽ hiệu quả."

  • "Only a blockhead would fall for that scam."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới mắc bẫy trò lừa đảo đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockhead kẻ ngu đần, đồ đầu đất
Adjective blockheaded ngu đần, đần độn
Noun blockheadedness sự ngu đần, tính đần độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bloc (khúc gỗ, thân cây)
Middle English
blok
Modern English (c. 1540s)
blockhead

Cái Đầu Gỗ của Thợ Làm Mũ

Ban đầu, 'blockhead' là từ dùng để chỉ những cái khuôn đầu bằng gỗ mà thợ làm mũ hoặc thợ làm tóc giả dùng để tạo hình sản phẩm. Vì những cái đầu này trống rỗng và vô tri, việc gọi ai đó là 'blockhead' mang ý nghĩa người đó có cái đầu rỗng tuếch và đần độn như một khúc gỗ.

Lời Sỉ Nhục của Shakespeare

Nhà văn vĩ đại William Shakespeare đã giúp phổ biến từ này như một lời lăng mạ. Trong các vở kịch của mình, ông đã dùng 'blockhead' để miêu tả những nhân vật ngốc nghếch, khiến nó trở thành một từ xúc phạm thông dụng trong tiếng Anh cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'blockhead' mang tính xúc phạm và thường được dùng để chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó vì sự thiếu thông minh hoặc khả năng suy nghĩ. Nó mạnh hơn một chút so với 'fool' hoặc 'idiot' nhưng nhẹ hơn các từ ngữ cực kỳ xúc phạm khác. Từ này hàm ý rằng người đó không chỉ thiếu thông minh mà còn cứng đầu và khó bảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blockhead
  • complete blockhead
    (một kẻ hoàn toàn ngu ngốc)
  • utter blockhead
    (một tên đại ngốc)
  • stubborn blockhead
    (một kẻ ngu đần cứng đầu)
  • absolute blockhead
    (một kẻ ngu đần chính hiệu)
Verb + blockhead
  • call someone a blockhead
    (gọi ai đó là đồ ngu)
  • act like a blockhead
    (hành xử như một kẻ ngốc)
  • argue with a blockhead
    (tranh cãi với một kẻ ngu đần)

Idioms

  • Don't be such a blockhead.

    Đừng có ngốc như vậy. (Một lời khiển trách hoặc khuyên nhủ khi ai đó làm điều gì đó thiếu suy nghĩ.)

    "You forgot to lock the door again? Honestly, don't be such a blockhead!"

    (Cậu lại quên khóa cửa nữa à? Thật tình, đừng có ngốc như vậy!)

  • Arguing with a blockhead.

    Tranh cãi với một kẻ ngu đần. (Thường được dùng để chỉ một hành động vô ích và tốn thời gian.)

    "I tried to explain the science to him, but it was like arguing with a blockhead."

    (Tôi đã cố giải thích khoa học cho anh ta, nhưng việc đó chẳng khác nào tranh cãi với một kẻ đầu đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockhead

danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc; kẻ ngốc nghếch.

"Don't be such a blockhead; think before you act!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a blockhead that he can't even understand the simplest instructions.
Anh ta ngốc đến nỗi không thể hiểu nổi ngay cả những chỉ dẫn đơn giản nhất.
Phủ định
Never have I met such a blockhead as him!
Chưa bao giờ tôi gặp một kẻ ngốc như anh ta!
Nghi vấn
Is he truly such a blockhead, or is he just pretending?
Anh ta thực sự ngốc nghếch đến vậy, hay chỉ đang giả vờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockhead".

Lời Mắng Yêu trong Phim Hoạt Hình

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'blockhead' thường là một lời mắng mỏ nhẹ nhàng, gần như hài hước, đặc biệt là trong các chương trình dành cho trẻ em. Ví dụ kinh điển là nhân vật Lucy thường xuyên gọi Charlie Brown là 'blockhead' trong loạt truyện tranh 'Peanuts'. Điều này làm cho từ này có sắc thái ít gay gắt hơn các lời lăng mạ khác.

Biểu Tượng Cụ Thể của Sự Ngu Dốt

Từ 'blockhead' phản ánh một xu hướng trong văn hóa phương Tây là dùng các vật thể rắn, đơn giản để làm biểu tượng cho sự ngu dốt. Tương tự như 'dunce cap' (chiếc mũ hình nón dành cho học sinh kém), 'blockhead' (đầu gỗ) gợi lên hình ảnh một bộ não cứng nhắc, không thể uốn nắn hay tiếp thu kiến thức mới.