(Top Banner Ad)
dunce
B2
danh từ B2 Giáo dục/Xã hội

dunce

UK: /dʌns/ • US: /dʌns/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc thằng đần đồ đần độn kẻ chậm hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is slow at learning; a stupid person.

Vietnamese Meaning

Người chậm hiểu, người ngu ngốc, đần độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always considered the dunce of the class."

    "Anh ta luôn bị coi là đứa đần độn nhất lớp."

  • "The teacher made him wear a dunce cap in front of the class."

    "Giáo viên bắt cậu ta đội mũ ngu ngốc trước lớp."

  • "Don't be a dunce, read the instructions carefully!"

    "Đừng có ngốc nghếch, hãy đọc kỹ hướng dẫn đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dunce kẻ đần độn, người ngu ngốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Personal name (13th century)
John Duns Scotus
Latin (Late Middle Ages)
Scotus
English (16th century)
Dunsman / Dunce

Nguồn gốc của từ "dunce"

Từ "dunce" có nguồn gốc từ tên của John Duns Scotus, một nhà thần học và triết học người Scotland nổi tiếng sống vào thế kỷ 13. Ban đầu, những người theo tư tưởng của ông được gọi là "Dunsmen". Tuy nhiên, trong thời kỳ Cải cách vào thế kỷ 16, khi các tư tưởng mới ra đời, những "Dunsmen" bị chế giễu vì bảo thủ và từ chối những kiến thức mới. Dần dần, từ "dunce" đã bị dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ người kém thông minh, chậm hiểu, hay ngốc nghếch.

Usage Note

Từ 'dunce' mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường được dùng để chỉ trích, chế giễu hoặc hạ thấp người khác. Nó không đơn thuần chỉ sự thiếu thông minh mà còn ám chỉ sự chậm chạp, khó tiếp thu kiến thức. So với các từ đồng nghĩa như 'fool', 'idiot' hay 'stupid person', 'dunce' có phần mang tính cổ điển và ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày hơn. 'Dunce' đôi khi mang hàm ý châm biếm hơn là một lời nhận xét trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dunce
  • complete a complete dunce
    (một kẻ đần độn hoàn toàn)
  • utter an utter dunce
    (một kẻ ngốc nghếch hết chỗ nói)
  • absolute an absolute dunce
    (một kẻ ngu ngốc tuyệt đối)
Verb + dunce
  • feel like feel like a dunce
    (cảm thấy mình thật ngu ngốc/đần độn)
  • make make a dunce of someone
    (biến ai đó thành kẻ đần độn (khiến họ trông ngu ngốc))
  • play play the dunce
    (giả vờ ngu ngốc/đần độn (để tránh trách nhiệm hoặc được chú ý))

Idioms

  • dunce cap

    mũ chóp nhọn dành cho học sinh kém (biểu tượng của sự ngu ngốc)

    "The teacher made him wear a dunce cap for not knowing the answer."

    (Cô giáo bắt cậu bé đội mũ chóp nhọn vì không biết câu trả lời.)

  • make a dunce of oneself

    tự biến mình thành kẻ ngốc, tự làm trò hề

    "I made a dunce of myself by asking such a silly question."

    (Tôi đã tự biến mình thành kẻ ngốc khi hỏi một câu ngớ ngẩn như vậy.)

  • sit in the dunce's corner

    ngồi vào góc dành cho học sinh kém (bị phạt vì dốt/hư)

    "In old schools, naughty children were sometimes made to sit in the dunce's corner."

    (Trong các trường học ngày xưa, những đứa trẻ nghịch ngợm đôi khi bị bắt ngồi vào góc dành cho học sinh kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dunce

danh từ
Lật mặt

Người chậm hiểu, người ngu ngốc, đần độn.

"He was always considered the dunce of the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher called him a dunce because he couldn't solve the simple equation.
Giáo viên gọi cậu ta là đồ ngốc vì cậu ta không thể giải được phương trình đơn giản.
Phủ định
She is not a dunce; she just needs more time to understand the concept.
Cô ấy không phải là đồ ngốc; cô ấy chỉ cần thêm thời gian để hiểu khái niệm này.
Nghi vấn
Is he really such a dunce, or is he just having a bad day?
Anh ta thực sự là một kẻ ngốc như vậy, hay anh ta chỉ đang có một ngày tồi tệ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a dunce if he doesn't study harder.
Cậu ta sẽ là một kẻ ngốc nếu không học hành chăm chỉ hơn.
Phủ định
She is not going to be a dunce if she keeps practicing.
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ ngốc nếu cô ấy tiếp tục luyện tập.
Nghi vấn
Will they be considered dunces if they fail this exam?
Liệu họ có bị coi là những kẻ ngốc nếu họ trượt kỳ thi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunce".

Mũ Dunce (Dunce Cap)

Mũ Dunce là một chiếc mũ chóp nhọn thường làm từ giấy, đôi khi có chữ 'D' viết trên đó. Trong quá khứ, đặc biệt là ở các trường học phương Tây từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20, những học sinh kém cỏi hoặc không vâng lời thường bị bắt đội chiếc mũ này và ngồi vào 'góc Dunce' như một hình phạt hoặc để làm nhục. Đây là một biểu tượng nổi tiếng về sự ngu dốt hoặc không vâng lời trong hệ thống giáo dục cũ.

Sự trớ trêu của nguồn gốc tên gọi

Điều trớ trêu là từ 'dunce' – chỉ người ngu ngốc – lại bắt nguồn từ tên của John Duns Scotus, một trong những nhà triết học và thần học có ảnh hưởng nhất thời Trung Cổ, người nổi tiếng với trí tuệ sắc sảo và khả năng lập luận phức tạp. Việc tên ông bị biến thành một từ mang ý nghĩa tiêu cực phản ánh sự thay đổi lớn trong cách nhìn nhận tri thức và giáo dục qua các thời kỳ lịch sử.