dunce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is slow at learning; a stupid person.
Vietnamese Meaning
Người chậm hiểu, người ngu ngốc, đần độn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was always considered the dunce of the class."
"Anh ta luôn bị coi là đứa đần độn nhất lớp."
-
"The teacher made him wear a dunce cap in front of the class."
"Giáo viên bắt cậu ta đội mũ ngu ngốc trước lớp."
-
"Don't be a dunce, read the instructions carefully!"
"Đừng có ngốc nghếch, hãy đọc kỹ hướng dẫn đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dunce | kẻ đần độn, người ngu ngốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dunce' mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường được dùng để chỉ trích, chế giễu hoặc hạ thấp người khác. Nó không đơn thuần chỉ sự thiếu thông minh mà còn ám chỉ sự chậm chạp, khó tiếp thu kiến thức. So với các từ đồng nghĩa như 'fool', 'idiot' hay 'stupid person', 'dunce' có phần mang tính cổ điển và ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày hơn. 'Dunce' đôi khi mang hàm ý châm biếm hơn là một lời nhận xét trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete dunce (một kẻ đần độn hoàn toàn)
-
utter an utter dunce (một kẻ ngốc nghếch hết chỗ nói)
-
absolute an absolute dunce (một kẻ ngu ngốc tuyệt đối)
-
feel like feel like a dunce (cảm thấy mình thật ngu ngốc/đần độn)
-
make make a dunce of someone (biến ai đó thành kẻ đần độn (khiến họ trông ngu ngốc))
-
play play the dunce (giả vờ ngu ngốc/đần độn (để tránh trách nhiệm hoặc được chú ý))
Idioms
-
dunce cap
mũ chóp nhọn dành cho học sinh kém (biểu tượng của sự ngu ngốc)
"The teacher made him wear a dunce cap for not knowing the answer."
(Cô giáo bắt cậu bé đội mũ chóp nhọn vì không biết câu trả lời.)
-
make a dunce of oneself
tự biến mình thành kẻ ngốc, tự làm trò hề
"I made a dunce of myself by asking such a silly question."
(Tôi đã tự biến mình thành kẻ ngốc khi hỏi một câu ngớ ngẩn như vậy.)
-
sit in the dunce's corner
ngồi vào góc dành cho học sinh kém (bị phạt vì dốt/hư)
"In old schools, naughty children were sometimes made to sit in the dunce's corner."
(Trong các trường học ngày xưa, những đứa trẻ nghịch ngợm đôi khi bị bắt ngồi vào góc dành cho học sinh kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dunce
danh từNgười chậm hiểu, người ngu ngốc, đần độn.
"He was always considered the dunce of the class."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher called him a dunce because he couldn't solve the simple equation. |
Giáo viên gọi cậu ta là đồ ngốc vì cậu ta không thể giải được phương trình đơn giản. |
| Phủ định | She is not a dunce; she just needs more time to understand the concept. |
Cô ấy không phải là đồ ngốc; cô ấy chỉ cần thêm thời gian để hiểu khái niệm này. |
| Nghi vấn | Is he really such a dunce, or is he just having a bad day? |
Anh ta thực sự là một kẻ ngốc như vậy, hay anh ta chỉ đang có một ngày tồi tệ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a dunce if he doesn't study harder. |
Cậu ta sẽ là một kẻ ngốc nếu không học hành chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | She is not going to be a dunce if she keeps practicing. |
Cô ấy sẽ không trở thành một kẻ ngốc nếu cô ấy tiếp tục luyện tập. |
| Nghi vấn | Will they be considered dunces if they fail this exam? |
Liệu họ có bị coi là những kẻ ngốc nếu họ trượt kỳ thi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunce".
