cloister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covered walk in a convent, monastery, college, or cathedral, typically with a wall on one side and a colonnade open to a quadrangle on the other.
Vietnamese Meaning
Một hành lang có mái che trong tu viện, trường dòng, trường đại học hoặc nhà thờ lớn, thường có một bức tường ở một bên và một hàng cột mở ra một tứ giác ở phía bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monks walked in the cloister, deep in contemplation."
"Các tu sĩ đi bộ trong hành lang tu viện, chìm sâu trong suy ngẫm."
-
"The ancient cloister was a peaceful place."
"Hành lang tu viện cổ xưa là một nơi yên bình."
-
"She decided to cloister herself after the tragic event."
"Cô ấy quyết định tự giam mình sau sự kiện bi thảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cloister | tu viện; nơi ẩn dật |
| Verb | cloister | giam mình trong tu viện; sống ẩn dật |
| Adjective | cloistered | ẩn dật; sống trong tu viện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của từ này chỉ một cấu trúc kiến trúc cụ thể, thường là một phần của một tu viện hoặc một tòa nhà tôn giáo khác. Nó đề cập đến một hành lang có mái che, thường bao quanh một khoảng sân trong. Nghĩa bóng của từ này mở rộng ra để chỉ một cuộc sống ẩn dật hoặc cách ly.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí vật lý bên trong hoặc thuộc về cloister. Khi dùng 'of', nó thường biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ 'the silence of the cloister'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serene serene cloister (tu viện thanh bình)
-
ancient ancient cloister (tu viện cổ kính)
-
enter enter a cloister (vào tu viện)
-
live in live in a cloister (sống trong tu viện)
Idioms
-
cloistered existence
cuộc sống ẩn dật
"She led a cloistered existence, rarely leaving her house."
(Cô ấy sống một cuộc sống ẩn dật, hiếm khi rời khỏi nhà.)
-
cloistered environment
môi trường khép kín
"The university offered a cloistered environment, perfect for study."
(Trường đại học cung cấp một môi trường khép kín, hoàn hảo cho việc học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloister
nounMột hành lang có mái che trong tu viện, trường dòng, trường đại học hoặc nhà thờ lớn, thường có một bức tường ở một bên và một hàng cột mở ra một tứ giác ở phía bên kia.
"The monks walked in the cloister, deep in contemplation."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks cloister themselves away from the world. |
Các nhà sư tự giam mình khỏi thế giới. |
| Phủ định | She did not cloister herself despite her grief. |
Cô ấy đã không tự giam mình mặc dù đau buồn. |
| Nghi vấn | Did the author cloister himself to finish his novel? |
Có phải tác giả đã tự giam mình để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cloister yourself in the library to finish your thesis. |
Hãy tự giam mình trong thư viện để hoàn thành luận văn của bạn. |
| Phủ định | Don't cloister yourself away from the world; stay connected with friends. |
Đừng tự giam mình khỏi thế giới; hãy giữ liên lạc với bạn bè. |
| Nghi vấn | Do cloister the monks! |
Hãy giam các nhà sư! |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks cloistered themselves in the monastery after the news broke. |
Các thầy tu tự giam mình trong tu viện sau khi tin tức nổ ra. |
| Phủ định | She didn't cloister herself away from the world; instead, she embraced it. |
Cô ấy không tự giam mình khỏi thế giới; thay vào đó, cô ấy đón nhận nó. |
| Nghi vấn | Did the ancient walls of the cloister provide the solitude they sought? |
Những bức tường cổ kính của tu viện có mang lại sự cô độc mà họ tìm kiếm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloister".
