(Top Banner Ad)
cloistered
C1
Adjective C1 Tổng quát

cloistered

UK: /ˈklɔɪstəd/ • US: /ˈklɔɪstərd/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn dật khép kín sống tách biệt có kiến trúc tu viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living away from the world; secluded.

Vietnamese Meaning

Sống tách biệt khỏi thế giới; ẩn dật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She led a cloistered life, dedicated to prayer and contemplation."

    "Cô ấy sống một cuộc đời ẩn dật, tận tâm với cầu nguyện và suy ngẫm."

  • "His cloistered upbringing meant he had little experience of the outside world."

    "Sự nuôi dưỡng khép kín của anh ấy có nghĩa là anh ấy có ít kinh nghiệm về thế giới bên ngoài."

  • "The researchers lived a cloistered existence, rarely leaving their laboratory."

    "Các nhà nghiên cứu sống một cuộc sống ẩn dật, hiếm khi rời khỏi phòng thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloister tu viện; hành lang có mái vòm
Verb cloister giam mình, nhốt mình vào (tu viện); che kín, bao kín
Noun cloisterer người sống trong tu viện; người sống ẩn dật
Adjective uncloistered không bị giam giữ; không bị cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleh₂u-
Latin
claudere
Latin
claustrum
Old French
cloistre
Middle English
cloistre
English
cloister
English
cloistered

Nguồn gốc của từ 'Cloistered'

Từ 'cloistered' bắt nguồn từ tiếng Latin 'claudere' có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa lại'. Sau đó, nó phát triển thành 'claustrum' (nơi bị bao vây, hàng rào) và 'cloistre' trong tiếng Pháp cổ để chỉ một tu viện hoặc một khu vực kín đáo. Cuối cùng, nó vào tiếng Anh với nghĩa tương tự. Hiện nay, 'cloistered' thường mô tả một người hoặc nơi sống tách biệt, kín đáo, tránh xa thế giới bên ngoài.

Usage Note

Từ 'cloistered' thường mang ý nghĩa sống một cuộc sống tĩnh lặng, tránh xa sự ồn ào và cám dỗ của thế giới bên ngoài. Thường được dùng để miêu tả cuộc sống của các tu sĩ, học giả, hoặc những người tự nguyện sống ẩn dật. Nó nhấn mạnh sự cô lập và tập trung vào các hoạt động tinh thần hoặc trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloistered
  • a a cloistered life
    (một cuộc sống ẩn dật, kín đáo)
  • a a cloistered existence
    (một sự tồn tại tách biệt, riêng tư)
  • a a cloistered community
    (một cộng đồng biệt lập)
  • a a cloistered garden
    (một khu vườn kín đáo, có tường bao quanh)
  • a a cloistered nun/monk
    (một nữ tu/tu sĩ ẩn dật)
Verb + cloistered
  • remain remain cloistered
    (ở ẩn, sống kín đáo)
  • live a live a cloistered life
    (sống một cuộc đời ẩn dật)
  • keep someone keep someone cloistered
    (giữ ai đó sống kín đáo/tách biệt)

Idioms

  • lead a cloistered life

    sống một cuộc đời ẩn dật, kín đáo, tách biệt khỏi xã hội

    "After her husband's death, she decided to lead a cloistered life, rarely leaving her home."

    (Sau cái chết của chồng, cô ấy quyết định sống một cuộc đời ẩn dật, hiếm khi rời khỏi nhà.)

  • cloistered scholar

    học giả ẩn dật; người chỉ chuyên tâm học hành mà ít tiếp xúc xã hội hoặc thực tế bên ngoài

    "He was regarded as a cloistered scholar, more comfortable with ancient texts than with current events."

    (Ông ấy được coi là một học giả ẩn dật, thoải mái hơn với các văn bản cổ xưa hơn là các sự kiện thời sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloistered

Adjective
Lật mặt

Sống tách biệt khỏi thế giới; ẩn dật.

"She led a cloistered life, dedicated to prayer and contemplation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk's life is considered cloistered by many.
Cuộc sống của nhà sư được nhiều người coi là khép kín.
Phủ định
Her upbringing was not considered cloistered despite living in the countryside.
Sự nuôi dưỡng của cô ấy không được coi là khép kín mặc dù sống ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Was the artist's studio considered cloistered from the outside world?
Xưởng vẽ của nghệ sĩ có được coi là tách biệt khỏi thế giới bên ngoài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her life had been cloistered before she met him.
Cô ấy nói rằng cuộc sống của cô ấy đã khép kín trước khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
He told me that his childhood was not cloistered, as he spent most of his time outdoors.
Anh ấy nói với tôi rằng tuổi thơ của anh ấy không hề khép kín, vì anh ấy dành phần lớn thời gian ở ngoài trời.
Nghi vấn
She asked if the university was a cloistered environment.
Cô ấy hỏi liệu trường đại học có phải là một môi trường khép kín hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lives were cloistered during the strict boarding school's rules.
Cuộc sống của học sinh bị khép kín trong những quy tắc nghiêm ngặt của trường nội trú.
Phủ định
Her childhood wasn't cloistered; she spent most of her time outdoors.
Tuổi thơ của cô ấy không hề khép kín; cô ấy dành phần lớn thời gian ở ngoài trời.
Nghi vấn
Was his upbringing cloistered due to his family's overprotective nature?
Có phải sự nuôi dưỡng của anh ấy khép kín do bản chất bảo vệ quá mức của gia đình anh ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to live a cloistered life in the convent.
Cô ấy từng sống một cuộc sống ẩn dật trong tu viện.
Phủ định
He didn't use to be so cloistered; he was quite outgoing.
Anh ấy đã không từng khép kín như vậy; anh ấy khá là hòa đồng.
Nghi vấn
Did they use to keep their daughters cloistered from the outside world?
Họ có từng giữ con gái của họ khép kín, tránh xa thế giới bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloistered".

Đời sống tu viện và sự tách biệt

Từ 'cloistered' gắn liền mật thiết với đời sống tu viện, nơi các tu sĩ hoặc nữ tu sống tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Mục đích của sự 'ẩn dật' này là để tập trung vào việc cầu nguyện, thiền định và nghiên cứu tôn giáo, tránh xa những cám dỗ và xao nhãng của cuộc sống trần tục. Các tu viện thường có những 'cloister' (hành lang có mái vòm bao quanh sân trong) để khuyến khích sự chiêm nghiệm và tĩnh lặng.

Sự ẩn dật trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'cloistered' có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả những người hoặc nhóm người sống biệt lập, ít tiếp xúc xã hội, thường là để bảo vệ bản thân, duy trì một môi trường riêng tư, hoặc tập trung cao độ vào một công việc nào đó. Ví dụ, một số nhà nghiên cứu khoa học có thể sống 'cloistered' trong phòng thí nghiệm của họ để chuyên tâm vào các dự án quan trọng.