(Top Banner Ad)
sequestered
C1
adjective C1 Chính trị, Luật pháp, Địa lý

sequestered

UK: /sɪˈkwɛstəd/ • US: /sɪˈkwɛstərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cô lập bị cách ly ẩn dật tịch thu (tài sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated and hidden away.

Vietnamese Meaning

Bị cô lập và che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."

    "Bồi thẩm đoàn đã bị cách ly để ngăn họ bị ảnh hưởng bởi giới truyền thông."

  • "They lived a sequestered life, far from the hustle and bustle of the city."

    "Họ sống một cuộc sống ẩn dật, cách xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."

  • "The judge ordered the documents to be sequestered to protect the privacy of the individuals involved."

    "Thẩm phán ra lệnh niêm phong các tài liệu để bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sequester cô lập, tách biệt, tịch thu (tài sản)
Noun sequester sự cô lập, sự tịch thu (ít dùng hơn 'sequestration')
Noun sequestration sự cô lập, sự tách ly, sự tịch thu
Adjective sequestering mang tính cô lập/tách biệt (như trong 'sequestering oneself')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequester
Latin
sequestrare
Old French
sequestrer
Middle English
sequester
English
sequestered

Nguồn gốc của sự tách biệt

Từ 'sequestered' có gốc từ tiếng Latin 'sequestrare', nghĩa là 'đặt riêng ra' hoặc 'tách biệt'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc tạm thời giữ lại tài sản hoặc tách một người khỏi thế giới bên ngoài vì mục đích an toàn hoặc công lý (như việc cô lập bồi thẩm đoàn). Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ sự tách biệt, ẩn dật hoặc cô lập nào, thường mang sắc thái yên bình, riêng tư.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một địa điểm hẻo lánh, khuất nẻo hoặc một người sống ẩn dật. Mang sắc thái của sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, đôi khi là chủ động (tự nguyện) hoặc bị động (bắt buộc). So với 'isolated', 'sequestered' nhấn mạnh hơn vào sự ẩn mình và khó tiếp cận.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ đối tượng hoặc môi trường mà đối tượng được cô lập khỏi. Ví dụ: 'sequestered from the outside world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequestered
  • remotely remotely sequestered
    (bị cô lập từ xa, ở nơi hẻo lánh)
  • deeply deeply sequestered
    (bị cô lập sâu sắc, ẩn dật hoàn toàn)
  • socially socially sequestered
    (bị cô lập xã hội, tách biệt khỏi xã hội)
  • judicially judicially sequestered
    (bị cách ly theo lệnh tòa (ví dụ: bồi thẩm đoàn))
Verb + sequestered (be/remain)
  • remain remain sequestered
    (tiếp tục bị cô lập/tách biệt)
  • be be sequestered
    (bị cô lập/tách biệt)
sequestered + Noun
  • area sequestered area
    (khu vực hẻo lánh, vùng bị cô lập)
  • place sequestered place
    (nơi ẩn dật, chỗ tách biệt)
  • jury sequestered jury
    (bồi thẩm đoàn bị cách ly (để tránh ảnh hưởng bên ngoài))

Idioms

  • to live a sequestered life

    sống một cuộc đời ẩn dật/cô lập

    "After the scandal, she chose to live a sequestered life in the countryside."

    (Sau vụ bê bối, cô ấy chọn sống một cuộc đời ẩn dật ở nông thôn.)

  • a sequestered retreat

    một nơi ẩn náu/nghỉ dưỡng tách biệt, yên tĩnh

    "They found a lovely sequestered retreat for their honeymoon."

    (Họ tìm thấy một nơi nghỉ dưỡng tách biệt đáng yêu cho tuần trăng mật của mình.)

  • sequestered from the world

    tách biệt khỏi thế giới bên ngoài

    "The monastery was sequestered from the world, high in the mountains."

    (Tu viện nằm tách biệt khỏi thế giới, ẩn mình trên núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequestered

adjective
Lật mặt

Bị cô lập và che giấu.

"The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author chose to sequester himself in a cabin to finish his novel.
Tác giả đã chọn ẩn mình trong một cabin để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
Phủ định
He decided not to sequester the evidence, believing it would help the investigation.
Anh ấy quyết định không cô lập bằng chứng, vì tin rằng nó sẽ giúp ích cho cuộc điều tra.
Nghi vấn
Why did they decide to sequester the jury during the trial?
Tại sao họ quyết định cách ly bồi thẩm đoàn trong suốt phiên tòa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequestered".

Bồi thẩm đoàn bị cách ly (Jury Sequestration)

Trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bồi thẩm đoàn có thể bị 'sequestered' (cách ly). Điều này có nghĩa là các thành viên bồi thẩm đoàn sẽ bị tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài (không được xem tin tức, dùng điện thoại, gặp người thân) trong suốt thời gian xét xử để đảm bảo họ không bị ảnh hưởng bởi thông tin bên ngoài hoặc áp lực công chúng, từ đó đưa ra phán quyết khách quan và công bằng nhất.

Sự ẩn dật và tìm kiếm bình yên

Khái niệm 'sequestered' thường gợi lên hình ảnh về sự rút lui khỏi xã hội ồn ào để tìm kiếm sự bình yên, chiêm nghiệm hoặc tập trung vào một công việc. Điều này có thể được tìm thấy trong nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo, từ các tu sĩ sống ẩn dật trong tu viện, nhà văn tìm kiếm sự yên tĩnh ở vùng nông thôn, cho đến những người đơn giản muốn có không gian riêng tư để thoát khỏi căng thẳng cuộc sống hiện đại. Đây là một hình thức 'tự cô lập' mang tính tích cực, đề cao giá trị của sự riêng tư và nội tâm.