sequestered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Isolated and hidden away.
Vietnamese Meaning
Bị cô lập và che giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."
"Bồi thẩm đoàn đã bị cách ly để ngăn họ bị ảnh hưởng bởi giới truyền thông."
-
"They lived a sequestered life, far from the hustle and bustle of the city."
"Họ sống một cuộc sống ẩn dật, cách xa sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố."
-
"The judge ordered the documents to be sequestered to protect the privacy of the individuals involved."
"Thẩm phán ra lệnh niêm phong các tài liệu để bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân liên quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một địa điểm hẻo lánh, khuất nẻo hoặc một người sống ẩn dật. Mang sắc thái của sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, đôi khi là chủ động (tự nguyện) hoặc bị động (bắt buộc). So với 'isolated', 'sequestered' nhấn mạnh hơn vào sự ẩn mình và khó tiếp cận.
Prepositions
Đi với 'from' để chỉ đối tượng hoặc môi trường mà đối tượng được cô lập khỏi. Ví dụ: 'sequestered from the outside world'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remotely remotely sequestered (bị cô lập từ xa, ở nơi hẻo lánh)
-
deeply deeply sequestered (bị cô lập sâu sắc, ẩn dật hoàn toàn)
-
socially socially sequestered (bị cô lập xã hội, tách biệt khỏi xã hội)
-
judicially judicially sequestered (bị cách ly theo lệnh tòa (ví dụ: bồi thẩm đoàn))
-
remain remain sequestered (tiếp tục bị cô lập/tách biệt)
-
be be sequestered (bị cô lập/tách biệt)
-
area sequestered area (khu vực hẻo lánh, vùng bị cô lập)
-
place sequestered place (nơi ẩn dật, chỗ tách biệt)
-
jury sequestered jury (bồi thẩm đoàn bị cách ly (để tránh ảnh hưởng bên ngoài))
Idioms
-
to live a sequestered life
sống một cuộc đời ẩn dật/cô lập
"After the scandal, she chose to live a sequestered life in the countryside."
(Sau vụ bê bối, cô ấy chọn sống một cuộc đời ẩn dật ở nông thôn.)
-
a sequestered retreat
một nơi ẩn náu/nghỉ dưỡng tách biệt, yên tĩnh
"They found a lovely sequestered retreat for their honeymoon."
(Họ tìm thấy một nơi nghỉ dưỡng tách biệt đáng yêu cho tuần trăng mật của mình.)
-
sequestered from the world
tách biệt khỏi thế giới bên ngoài
"The monastery was sequestered from the world, high in the mountains."
(Tu viện nằm tách biệt khỏi thế giới, ẩn mình trên núi cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequestered
adjectiveBị cô lập và che giấu.
"The jury was sequestered to prevent them from being influenced by the media."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author chose to sequester himself in a cabin to finish his novel. |
Tác giả đã chọn ẩn mình trong một cabin để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình. |
| Phủ định | He decided not to sequester the evidence, believing it would help the investigation. |
Anh ấy quyết định không cô lập bằng chứng, vì tin rằng nó sẽ giúp ích cho cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Why did they decide to sequester the jury during the trial? |
Tại sao họ quyết định cách ly bồi thẩm đoàn trong suốt phiên tòa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequestered".
