(Top Banner Ad)
close-up
B2
Noun B2 Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Truyền hình

close-up

UK: /ˈkləʊs.ʌp/ • US: /ˈkloʊs.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cận cảnh ảnh cận cảnh quay cận cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph or film shot taken of a person or object at close range.

Vietnamese Meaning

Một bức ảnh hoặc cảnh quay phim được chụp người hoặc vật ở cự ly gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director used a close-up to emphasize the actor's emotions."

    "Đạo diễn đã sử dụng cảnh quay cận cảnh để nhấn mạnh cảm xúc của diễn viên."

  • "She took a close-up of the flower."

    "Cô ấy chụp cận cảnh bông hoa."

  • "The documentary included several close-ups of the animals' faces."

    "Bộ phim tài liệu bao gồm một vài cảnh quay cận cảnh khuôn mặt của các loài động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun close-up cảnh quay/ảnh cận cảnh; cái nhìn cận cảnh
Adjective close-up cận cảnh; chụp sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clos
English
close
Proto-Germanic
*uppa
Old English
up
English
up
English
close-up

Nguồn gốc trong Điện ảnh và Nhiếp ảnh

"Close-up" ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh. Từ này là sự kết hợp của "close" (gần) và "up" (lên, tăng cường), miêu tả một cảnh quay hoặc bức ảnh được chụp ở cự ly rất gần, tập trung vào chi tiết nhỏ hoặc biểu cảm của đối tượng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, điện ảnh và truyền hình để làm nổi bật chi tiết hoặc biểu cảm trên khuôn mặt. Khác với 'medium shot' (cảnh trung) hoặc 'long shot' (cảnh toàn).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được chụp cận cảnh. Ví dụ: a close-up of her face.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close-up
  • extreme an extreme close-up
    (một cảnh cận cảnh cực đại)
  • tight a tight close-up
    (một cảnh cận cảnh sát (tập trung rất hẹp))
  • dramatic a dramatic close-up
    (một cảnh cận cảnh đầy kịch tính)
  • detailed a detailed close-up
    (một cảnh cận cảnh chi tiết)
Verb + close-up
  • take take a close-up
    (chụp một bức ảnh cận cảnh)
  • get get a close-up
    (có được một bức ảnh/cảnh cận cảnh)
  • shoot shoot a close-up
    (quay/chụp một cảnh cận cảnh)
  • zoom in for zoom in for a close-up
    (phóng to để chụp/quay cận cảnh)
close-up + Noun
  • close-up close-up shot
    (cảnh quay cận cảnh)
  • close-up close-up photo
    (bức ảnh cận cảnh)
  • close-up close-up view
    (cái nhìn cận cảnh)

Idioms

  • get a close-up look at something

    có cái nhìn cận cảnh/chi tiết về điều gì đó

    "We got a close-up look at the intricate carvings on the ancient temple."

    (Chúng tôi đã có cái nhìn cận cảnh những chi tiết chạm khắc tinh xảo trên ngôi đền cổ.)

  • from a close-up perspective

    từ một góc độ/quan điểm cận cảnh/chi tiết

    "From a close-up perspective, the economic situation is much more complex than it appears."

    (Nhìn từ góc độ cận cảnh/chi tiết, tình hình kinh tế phức tạp hơn nhiều so với vẻ bề ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-up

Noun
Lật mặt

Một bức ảnh hoặc cảnh quay phim được chụp người hoặc vật ở cự ly gần.

"The director used a close-up to emphasize the actor's emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer took a close-up of the flower.
Nhiếp ảnh gia đã chụp cận cảnh bông hoa.
Phủ định
He didn't want a close-up of his face.
Anh ấy không muốn chụp cận cảnh khuôn mặt của mình.
Nghi vấn
Did she request a close-up of the painting?
Cô ấy có yêu cầu chụp cận cảnh bức tranh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take a close-up photo, you will see more details.
Nếu bạn chụp một bức ảnh cận cảnh, bạn sẽ thấy nhiều chi tiết hơn.
Phủ định
If you don't take a close-up, you won't notice the tiny imperfections.
Nếu bạn không chụp cận cảnh, bạn sẽ không nhận thấy những khuyết điểm nhỏ.
Nghi vấn
Will you see her freckles if you take a close-up?
Bạn sẽ thấy tàn nhang của cô ấy nếu bạn chụp cận cảnh chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer will take a close-up of the flower tomorrow.
Ngày mai, nhiếp ảnh gia sẽ chụp cận cảnh bông hoa.
Phủ định
She is not going to use a close-up in her presentation next week.
Cô ấy sẽ không sử dụng ảnh cận cảnh trong bài thuyết trình của mình vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they show a close-up of the actor's face in the movie?
Họ sẽ chiếu cận cảnh khuôn mặt của diễn viên trong bộ phim chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer has taken a stunning close-up of the flower.
Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh cận cảnh tuyệt đẹp của bông hoa.
Phủ định
I haven't seen such a detailed close-up before.
Tôi chưa từng thấy một bức ảnh cận cảnh chi tiết đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever gotten a close-up of a wild animal?
Cô ấy đã bao giờ chụp được ảnh cận cảnh của một con vật hoang dã chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-up".

Tầm quan trọng trong Điện ảnh và Nhiếp ảnh

Trong điện ảnh và nhiếp ảnh, cảnh quay cận cảnh là một công cụ mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc, nhấn mạnh chi tiết quan trọng, hoặc tạo sự thân mật giữa khán giả và nhân vật. Nó cho phép người xem trải nghiệm thế giới của câu chuyện một cách sâu sắc hơn, cảm nhận rõ hơn những gì nhân vật đang trải qua.

Tiết lộ sự thật trong Báo chí

Trong báo chí và truyền thông, "close-up" thường được sử dụng để tiết lộ sự thật, trưng bày bằng chứng hoặc cho thấy biểu cảm chân thật của một người, giúp khán giả cảm thấy gần gũi và đáng tin cậy hơn với thông tin được truyền tải. Ví dụ, một bức ảnh cận cảnh khuôn mặt của một nhân chứng có thể truyền tải sự chân thành hoặc nỗi đau một cách mạnh mẽ.