(Top Banner Ad)
macro shot
B2
Noun B2 Photography

macro shot

UK: /ˈmækroʊ ʃɒt/ • US: /ˈmækroʊ ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh chụp macro ảnh cận cảnh (chụp macro)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A photograph taken in macro photography, which is photography producing images that are larger than life-size.

Vietnamese Meaning

Một bức ảnh được chụp bằng kỹ thuật chụp macro, tức là kỹ thuật chụp ảnh tạo ra những hình ảnh lớn hơn kích thước thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer took a stunning macro shot of the insect's eye."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh macro tuyệt đẹp về mắt của côn trùng."

  • "He used a macro lens to get a perfect macro shot of the butterfly."

    "Anh ấy đã sử dụng ống kính macro để có được một bức ảnh macro hoàn hảo về con bướm."

  • "The detail in the macro shot was incredible; you could even see the individual hairs on the leaf."

    "Độ chi tiết trong bức ảnh macro thật đáng kinh ngạc; bạn thậm chí có thể nhìn thấy từng sợi lông trên chiếc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective macro vĩ mô, lớn
Noun macrophotography nhiếp ảnh vĩ mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός)
English
macro
English
shot
English
macro shot

Nguồn gốc của 'macro'

Từ 'macro' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'makros', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'dài'. Trong nhiếp ảnh, nó ám chỉ việc chụp những vật thể nhỏ ở kích thước lớn hơn so với thực tế. Kỹ thuật này cho phép chúng ta khám phá những chi tiết mà mắt thường không thể nhìn thấy.

Usage Note

The term 'macro shot' refers to the result of macro photography, focusing on capturing extreme close-ups with a high level of detail. It's often used interchangeably with 'macro photograph'. Unlike regular close-ups, macro shots aim for a reproduction ratio close to or greater than 1:1.

Prepositions

of with

'of' is used to describe the subject being photographed (e.g., 'a macro shot of a flower'). 'with' is used when describing the equipment used (e.g., 'a macro shot with a specialized lens').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macro shot
  • stunning macro shot
    (ảnh chụp cận cảnh tuyệt đẹp)
  • detailed macro shot
    (ảnh chụp cận cảnh chi tiết)
Verb + macro shot
  • take a macro shot
    (chụp một bức ảnh cận cảnh)
  • capture a macro shot
    (ghi lại một bức ảnh cận cảnh)

Idioms

  • a close-up shot (similar concept)

    ảnh chụp cận cảnh

    "The photographer took a close-up shot of the flower."

    (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh cận cảnh bông hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macro shot

Noun
Lật mặt

Một bức ảnh được chụp bằng kỹ thuật chụp macro, tức là kỹ thuật chụp ảnh tạo ra những hình ảnh lớn hơn kích thước thật.

"The photographer took a stunning macro shot of the insect's eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer showed me a macro shot, which revealed details I had never noticed before.
Nhiếp ảnh gia cho tôi xem một bức ảnh macro, bức ảnh đã tiết lộ những chi tiết mà tôi chưa từng nhận thấy trước đây.
Phủ định
That wasn't a macro shot that she took, which explains why the insect's features are blurred.
Đó không phải là một bức ảnh macro mà cô ấy chụp, điều này giải thích tại sao các đặc điểm của côn trùng bị mờ.
Nghi vấn
Is this a macro shot, which requires special equipment?
Đây có phải là một bức ảnh macro không, loại ảnh đòi hỏi thiết bị đặc biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macro shot".

Ứng dụng trong Khoa học

Ảnh chụp macro được sử dụng rộng rãi trong khoa học để nghiên cứu côn trùng, thực vật và các vật thể nhỏ khác. Nó giúp các nhà khoa học quan sát và ghi lại những chi tiết quan trọng mà mắt thường không thể thấy được.