(Top Banner Ad)
closed economy
C1
danh từ C1 Kinh tế

closed economy

UK: /ˌkləʊzd ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˌkloʊzd ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế đóng cửa nền kinh tế khép kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economy that does not interact with other economies in the world. It has no trade with other countries (no imports or exports). Also no capital flows or migration.

Vietnamese Meaning

Một nền kinh tế không tương tác với các nền kinh tế khác trên thế giới. Nó không có hoạt động thương mại với các quốc gia khác (không nhập khẩu hoặc xuất khẩu). Cũng không có dòng vốn hoặc di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A purely closed economy is a theoretical construct."

    "Một nền kinh tế đóng cửa hoàn toàn là một cấu trúc lý thuyết."

  • "The professor used the example of a closed economy to illustrate the effects of fiscal policy."

    "Giáo sư đã sử dụng ví dụ về một nền kinh tế đóng cửa để minh họa những tác động của chính sách tài khóa."

  • "North Korea is often cited as an example of a highly closed economy."

    "Bắc Triều Tiên thường được trích dẫn như một ví dụ về một nền kinh tế đóng cửa cao độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective closed đóng cửa, khép kín
Noun economy nền kinh tế
Adverb economically về mặt kinh tế

Antonyms

open economy (nền kinh tế mở)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed economy

Nguồn gốc của 'Closed Economy'

Cụm từ 'closed economy' xuất hiện khá muộn trong lịch sử kinh tế học hiện đại. Nó mô tả một hệ thống kinh tế không có giao thương với bên ngoài, một khái niệm trái ngược với toàn cầu hóa. Thường được dùng để phân tích lý thuyết hơn là mô tả chính xác một quốc gia thực tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'closed economy' thường được sử dụng trong lý thuyết kinh tế để đơn giản hóa các mô hình và phân tích. Trong thực tế, các nền kinh tế hoàn toàn đóng cửa rất hiếm. Nó thường được sử dụng để mô tả một nền kinh tế mà các hoạt động thương mại và tài chính quốc tế bị hạn chế đáng kể. Nó trái ngược với 'open economy' (nền kinh tế mở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed economy
  • completely completely closed economy
    (nền kinh tế hoàn toàn khép kín)
  • relatively relatively closed economy
    (nền kinh tế tương đối khép kín)
Verb + closed economy
  • describe describe a closed economy
    (mô tả một nền kinh tế khép kín)
  • model model a closed economy
    (mô hình hóa một nền kinh tế khép kín)

Idioms

  • operate as a closed economy

    hoạt động như một nền kinh tế khép kín

    "Historically, North Korea has operated as a largely closed economy."

    (Trong lịch sử, Triều Tiên đã hoạt động như một nền kinh tế phần lớn khép kín.)

  • move away from a closed economy

    chuyển dịch khỏi một nền kinh tế khép kín

    "China began to move away from a closed economy in the late 20th century."

    (Trung Quốc bắt đầu chuyển dịch khỏi một nền kinh tế khép kín vào cuối thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed economy

danh từ
Lật mặt

Một nền kinh tế không tương tác với các nền kinh tế khác trên thế giới. Nó không có hoạt động thương mại với các quốc gia khác (không nhập khẩu hoặc xuất khẩu). Cũng không có dòng vốn hoặc di cư.

"A purely closed economy is a theoretical construct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed economy".

Sự cô lập kinh tế

Một 'closed economy' có thể dẫn đến sự cô lập về văn hóa và công nghệ, vì quốc gia đó không tiếp xúc với những ý tưởng và phát triển mới từ bên ngoài.