(Top Banner Ad)
closed
A2
adjective A2 Tổng quát

closed

UK: /kləʊzd/ • US: /kloʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đóng cửa kết thúc hoàn thành kín
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not open.

Vietnamese Meaning

Không mở, đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is closed on Sundays."

    "Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật."

  • "The road is closed due to an accident."

    "Con đường bị đóng do tai nạn."

  • "The company closed its doors after 20 years."

    "Công ty đã đóng cửa sau 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép, kết thúc
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Adjective closable có thể đóng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klas-
Old English
claus
Middle English
closed

Nguồn Gốc Của 'Closed'

Từ 'closed' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến việc 'đóng' hoặc 'khóa'. Nó mang ý nghĩa về sự kết thúc, ngăn chặn hoặc không cho phép tiếp cận. Hình ảnh một cánh cửa đóng sầm lại có lẽ là một biểu tượng mạnh mẽ cho ý nghĩa của từ này.

Usage Note

Diễn tả trạng thái không mở về mặt vật lý (cửa, hộp), hoặc trạng thái ngừng hoạt động (cửa hàng, ngân hàng). Cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như 'kết thúc', 'hoàn thành'. Cần phân biệt với 'shut', 'sealed', trong đó 'shut' nhấn mạnh hành động đóng, 'sealed' nhấn mạnh sự kín khít.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed
  • tightly closed
    (đóng chặt)
  • completely closed
    (đóng hoàn toàn)
  • permanently closed
    (đóng cửa vĩnh viễn)
Verb + closed
  • keep closed
    (giữ kín, giữ đóng)
  • remain closed
    (vẫn đóng cửa)
  • find closed
    (thấy (cái gì đó) đóng cửa)

Idioms

  • Behind closed doors

    một cách bí mật, kín đáo

    "The deal was negotiated behind closed doors."

    (Thỏa thuận đã được thương lượng một cách kín đáo.)

  • A closed book

    một điều bí ẩn, một người khó hiểu

    "Mathematics is a closed book to me."

    (Toán học là một điều bí ẩn đối với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed

adjective
Lật mặt

Không mở, đóng cửa.

"The store is closed on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store closed early today.
Cửa hàng đóng cửa sớm hôm nay.
Phủ định
The bank didn't close because of the holiday.
Ngân hàng không đóng cửa vì ngày lễ.
Nghi vấn
Did he close the door behind him?
Anh ấy đã đóng cửa sau lưng chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store had been closed yesterday, I would buy the groceries today.
Nếu cửa hàng đã đóng cửa ngày hôm qua, tôi sẽ mua đồ tạp hóa hôm nay.
Phủ định
If the door wasn't closed properly, the cat might have escaped last night.
Nếu cửa không đóng đúng cách, con mèo có lẽ đã trốn thoát đêm qua.
Nghi vấn
If the application had been closed without saving, would you still remember what you were writing?
Nếu ứng dụng đã bị đóng mà không lưu, bạn có còn nhớ những gì bạn đang viết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store were closed, I would buy groceries online.
Nếu cửa hàng đóng cửa, tôi sẽ mua thực phẩm trực tuyến.
Phủ định
If the library weren't closed on Sundays, I wouldn't have to go during the week.
Nếu thư viện không đóng cửa vào Chủ nhật, tôi sẽ không phải đi vào các ngày trong tuần.
Nghi vấn
Would you go to the beach if the weather wasn't closed in by fog?
Bạn có đi biển không nếu thời tiết không bị bao phủ bởi sương mù?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is closed on Sundays.
Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
Phủ định
The gate wasn't closed properly.
Cổng đã không được đóng đúng cách.
Nghi vấn
Is the application period already closed?
Thời gian nộp đơn đã kết thúc chưa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the store will have closed.
Vào thời điểm chúng ta đến, cửa hàng sẽ đóng cửa rồi.
Phủ định
By 10 PM, they won't have closed the office yet.
Trước 10 giờ tối, họ vẫn chưa đóng cửa văn phòng.
Nghi vấn
Will the bank have closed by the time we get there?
Ngân hàng có đóng cửa trước khi chúng ta đến đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed".

Giờ Đóng Cửa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các cửa hàng thường có giờ đóng cửa cố định, đặc biệt là vào Chủ Nhật hoặc các ngày lễ. Điều này phản ánh tầm quan trọng của thời gian nghỉ ngơi và gia đình trong văn hóa của họ.