(Top Banner Ad)
autarky
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị

autarky

UK: /ˈɔːtɑːki/ • US: /ˈɔːtɑːrki/

Nghĩa tiếng Việt

tự cung tự cấp kinh tế nền kinh tế tự cung tự cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic self-sufficiency; a state of economic independence, especially a national policy of avoiding international trade and relying instead on domestic production.

Vietnamese Meaning

Sự tự cung tự cấp về kinh tế; một trạng thái độc lập kinh tế, đặc biệt là chính sách quốc gia tránh thương mại quốc tế và thay vào đó dựa vào sản xuất trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's policy of autarky led to economic stagnation."

    "Chính sách tự cung tự cấp của quốc gia đã dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế."

  • "North Korea is often cited as an example of a country attempting autarky."

    "Bắc Triều Tiên thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia cố gắng thực hiện tự cung tự cấp."

  • "Complete autarky is practically impossible in the modern world."

    "Tự cung tự cấp hoàn toàn là điều thực tế không thể trong thế giới hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autarkist Người ủng hộ chủ trương tự trị kinh tế (người theo chủ nghĩa autarky)
Adjective autarkic Có tính chất tự trị kinh tế, tự cung tự cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autarkeia (αὐτάρκεια)
English
autarky

Nguồn gốc của 'Autarky'

Từ 'autarky' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autarkeia', có nghĩa là 'tự túc' hoặc 'tự cung tự cấp'. Người Hy Lạp cổ đại coi đây là một đức tính quan trọng, thể hiện khả năng sống độc lập và không phụ thuộc vào người khác. Khái niệm này sau đó được áp dụng vào kinh tế và chính trị để mô tả một quốc gia cố gắng tự cung cấp mọi thứ cho chính mình.

Usage Note

Autarky thường được sử dụng để mô tả một quốc gia cố gắng trở nên hoàn toàn độc lập về kinh tế, sản xuất tất cả những gì mình cần và không phụ thuộc vào nhập khẩu. Chính sách này thường được thực hiện vì lý do chính trị, an ninh quốc gia hoặc để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước. Tuy nhiên, autarky thường dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp hơn và mức sống thấp hơn do thiếu cạnh tranh và chuyên môn hóa.

Prepositions

in towards under

in autarky: (trong trạng thái tự cung tự cấp): The country operated in autarky for several decades.
towards autarky: (hướng tới sự tự cung tự cấp): The government is implementing policies aimed towards autarky.
under autarky: (dưới chế độ tự cung tự cấp): Under autarky, the variety of goods available to consumers is limited.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autarky
  • economic economic autarky
    (nền tự trị kinh tế)
  • national national autarky
    (nền tự trị quốc gia)
  • complete complete autarky
    (nền tự trị hoàn toàn)
Verb + autarky
  • pursue pursue autarky
    (theo đuổi chính sách tự trị)
  • achieve achieve autarky
    (đạt được sự tự trị)
  • promote promote autarky
    (thúc đẩy chính sách tự trị)

Idioms

  • living in autarky

    sống tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào bên ngoài

    "The family tried living in autarky, growing all their own food."

    (Gia đình đã cố gắng sống tự cung tự cấp, tự trồng tất cả thức ăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autarky

noun
Lật mặt

Sự tự cung tự cấp về kinh tế; một trạng thái độc lập kinh tế, đặc biệt là chính sách quốc gia tránh thương mại quốc tế và thay vào đó dựa vào sản xuất trong nước.

"The country's policy of autarky led to economic stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the country's pursuit of autarky had led to significant economic stagnation.
Nhà kinh tế nói rằng việc quốc gia theo đuổi chính sách tự cung tự cấp đã dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế đáng kể.
Phủ định
She told me that the government did not believe that complete autarky was a viable long-term strategy.
Cô ấy nói với tôi rằng chính phủ không tin rằng tự cung tự cấp hoàn toàn là một chiến lược dài hạn khả thi.
Nghi vấn
The journalist asked whether the nation's autarkic policies would continue to isolate it from global markets.
Nhà báo hỏi liệu các chính sách tự cung tự cấp của quốc gia có tiếp tục cô lập quốc gia đó khỏi thị trường toàn cầu hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country used to strive for autarky, aiming to produce everything it needed.
Đất nước đã từng cố gắng đạt đến sự tự cung tự cấp, với mục tiêu sản xuất mọi thứ họ cần.
Phủ định
They didn't use to pursue an autarkic economic policy; they were open to trade.
Họ đã không theo đuổi chính sách kinh tế tự trị; họ cởi mở với thương mại.
Nghi vấn
Did the government use to believe in autarkical principles before the reform?
Chính phủ có từng tin vào các nguyên tắc tự trị trước cuộc cải cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autarky".

Autarky và Chủ nghĩa Dân tộc

Chủ trương tự trị kinh tế thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc. Các quốc gia theo đuổi autarky có thể làm như vậy để bảo vệ nền kinh tế trong nước, duy trì bản sắc văn hóa và tăng cường sức mạnh chính trị. Tuy nhiên, autarky cũng có thể dẫn đến sự cô lập và hạn chế sự phát triển kinh tế.