(Top Banner Ad)
clot
B2
noun B2 Y học

clot

UK: /klɒt/ • US: /klɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cục máu đông huyết khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick mass of coagulated liquid, especially blood.

Vietnamese Meaning

Một khối đặc của chất lỏng đông lại, đặc biệt là máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A blood clot formed in her leg."

    "Một cục máu đông đã hình thành trong chân cô ấy."

  • "The doctor warned him about the risk of blood clots."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ấy về nguy cơ bị cục máu đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clot Cục đông, cục máu đông, khối đông (ví dụ: một cục bùn, một cục máu đông)
Verb clot Đông lại, vón cục lại, làm cho đông lại
Adjective clotted Đã đông lại, vón cục
Noun clotting Sự đông máu, sự vón cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clot / clott
Middle English
clot / clotte
Modern English
clot

Nguồn gốc của 'Clot'

Từ 'clot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'clot' hoặc 'clott', mang ý nghĩa là một 'cục' hoặc 'khối' vật chất. Theo thời gian, từ này đã phát triển và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là một khối vật chất đặc, đông lại hoặc vón cục, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực y học để chỉ cục máu đông.

Usage Note

Từ 'clot' thường được sử dụng để chỉ một khối máu đông hình thành trong cơ thể, có thể gây tắc nghẽn mạch máu. Nó khác với 'scab', là lớp vảy hình thành trên vết thương để bảo vệ.

Prepositions

of

'Clot of blood' (cục máu đông) là cụm từ phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clot
  • blood blood clot
    (cục máu đông)
  • fatal fatal clot
    (cục máu đông gây tử vong)
  • dangerous dangerous clot
    (cục máu đông nguy hiểm)
  • pulmonary pulmonary clot
    (cục máu đông ở phổi)
Verb + clot
  • form form a clot
    (hình thành cục máu đông)
  • dissolve dissolve a clot
    (làm tan cục máu đông)
  • prevent prevent clots
    (ngăn ngừa các cục máu đông)
  • break up break up a clot
    (phá vỡ một cục máu đông)

Idioms

  • clot

    Kẻ ngốc, người đần độn (tiếng lóng, Anh-Anh)

    "Don't be such a clot! You've forgotten your keys again."

    (Đừng ngốc thế! Cậu lại quên chìa khóa rồi kìa.)

  • blood clot

    Cục máu đông (trong y học); một khối máu đông lại trong mạch máu.

    "The doctor warned him about the risk of a blood clot after the surgery."

    (Bác sĩ cảnh báo anh ấy về nguy cơ bị cục máu đông sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clot

noun
Lật mặt

Một khối đặc của chất lỏng đông lại, đặc biệt là máu.

"A blood clot formed in her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the blood started to clot almost immediately!
Wow, máu bắt đầu đông lại gần như ngay lập tức!
Phủ định
Oh no, the medicine didn't prevent the blood from clotting.
Ôi không, thuốc không ngăn được máu đông lại.
Nghi vấn
Good heavens, did a clot cause his stroke?
Lạy chúa, có phải cục máu đông đã gây ra đột quỵ của anh ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had taken aspirin, their blood wouldn't clot so easily now.
Nếu bệnh nhân đã uống aspirin, máu của họ sẽ không đông lại dễ dàng như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't suffered from dehydration, her blood might not have clotted so severely after the surgery.
Nếu cô ấy không bị mất nước, máu của cô ấy có lẽ đã không đông lại nghiêm trọng như vậy sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
If the wound had been cleaned properly, would the blood have clotted as slowly as it is clotting now?
Nếu vết thương được làm sạch đúng cách, máu có đông chậm như bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blood will clot if exposed to air.
Máu sẽ đông lại nếu tiếp xúc với không khí.
Phủ định
The wound will not clot properly without proper care.
Vết thương sẽ không đông máu đúng cách nếu không được chăm sóc cẩn thận.
Nghi vấn
Will the blood clot before the ambulance arrives?
Máu có đông lại trước khi xe cứu thương đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my blood wouldn't clot so easily; it makes healing from cuts take forever.
Tôi ước máu của tôi không đông lại quá dễ dàng; nó làm cho việc chữa lành vết cắt mất nhiều thời gian.
Phủ định
If only the medicine hadn't caused my blood to clot, I wouldn't have had a stroke.
Giá như thuốc không làm máu tôi đông lại thì tôi đã không bị đột quỵ.
Nghi vấn
If only they could discover why his blood clots so readily!
Giá như họ có thể khám phá ra tại sao máu của anh ấy lại đông lại dễ dàng như vậy!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clot".

Tầm quan trọng trong Y học

Trong y học, 'blood clot' (cục máu đông) là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng, chỉ một khối máu đông lại hình thành bên trong mạch máu. Cục máu đông có thể gây ra nhiều tình trạng nguy hiểm đến tính mạng như đột quỵ, đau tim, hoặc thuyên tắc phổi, làm tắc nghẽn lưu thông máu và ngăn cản oxy đến các cơ quan thiết yếu. Do đó, việc hiểu và phòng ngừa cục máu đông là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Tiếng lóng của người Anh

Trong giao tiếp không trang trọng ở Anh, từ 'clot' đôi khi được dùng như một tiếng lóng để chỉ một người ngốc nghếch, vụng về hoặc chậm chạp. Cách dùng này mang tính chất hài hước hoặc thể hiện sự khinh suất nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng và thường được sử dụng giữa những người quen biết.