clothing regulations
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clothing | Quần áo, trang phục |
| Verb | regulate | Quy định, điều chỉnh |
| Noun | regulation | Quy định, điều lệ |
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + clothing regulations
-
Strict clothing regulations (các quy định nghiêm ngặt về trang phục)
-
Company clothing regulations (các quy định về trang phục của công ty)
-
New clothing regulations (các quy định mới về trang phục)
Verb + clothing regulations
-
Implement clothing regulations (thực hiện các quy định về trang phục)
-
Enforce clothing regulations (thi hành các quy định về trang phục)
-
Comply with clothing regulations (tuân thủ các quy định về trang phục)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothing regulations
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing regulations".
Dress Codes in Professional Settings
Ở nhiều môi trường làm việc chuyên nghiệp phương Tây, 'clothing regulations' (quy định về trang phục) đóng vai trò quan trọng. Chúng thường được thiết lập để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và phù hợp với văn hóa công ty. Ví dụ, một số công ty yêu cầu nhân viên mặc vest hoặc trang phục công sở trang trọng, trong khi những nơi khác có thể cho phép phong cách 'business casual' thoải mái hơn.
School Uniforms
Tại một số quốc gia, đặc biệt là ở Anh và nhiều nước khác, học sinh thường phải tuân theo 'clothing regulations' (quy định về trang phục), thường là đồng phục. Đồng phục được cho là giúp giảm sự phân biệt giàu nghèo và tăng tính kỷ luật trong trường học.
