(Top Banner Ad)
clothing
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

clothing

UK: /ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo y phục trang phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

articles of dress worn on the body.

Vietnamese Meaning

quần áo, y phục nói chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sells women's clothing in the market."

    "Cô ấy bán quần áo phụ nữ ở chợ."

  • "The store sells a wide range of clothing."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo."

  • "She designs her own clothing."

    "Cô ấy tự thiết kế quần áo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth Vải, chất liệu
Verb clothe Mặc quần áo cho ai đó
Adjective clothed Đã mặc quần áo
Noun clothing Quần áo nói chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāþing

Nguồn gốc của 'clothing'

Từ 'clothing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clāþing', có nghĩa là 'vật liệu làm quần áo'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến vải vóc, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm tất cả các loại quần áo mà chúng ta mặc ngày nay. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'clothing' là một danh từ không đếm được, chỉ chung các loại quần áo mặc trên người. Nó bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau, từ áo sơ mi, quần, váy cho đến áo khoác, đồ lót, và phụ kiện. 'Clothing' thường được sử dụng khi nói về nhu cầu ăn mặc cơ bản hoặc khi đề cập đến ngành công nghiệp thời trang.

Prepositions

in for

'In clothing': mô tả trạng thái đang mặc quần áo. Ví dụ: 'She was dressed in fashionable clothing.' ('For clothing': chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This store is known for its children's clothing.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (kẻ xấu giả làm người tốt)

    "He seemed like a nice guy, but he turned out to be a wolf in sheep's clothing."

    (Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng hóa ra lại là một con sói đội lốt cừu.)

  • tear someone's clothing off

    Vô cùng tức giận với ai đó

    "My boss almost tore my clothing off when I made a mistake."

    (Sếp tôi gần như phát điên khi tôi mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothing

noun
Lật mặt

quần áo, y phục nói chung

"She sells women's clothing in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She buys her clothing at that store.
Cô ấy mua quần áo của cô ấy ở cửa hàng đó.
Phủ định
They don't like my clothing style.
Họ không thích phong cách quần áo của tôi.
Nghi vấn
Is this clothing yours?
Quần áo này có phải của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My closet is overflowing with clothing, shoes, and accessories.
Tủ quần áo của tôi tràn ngập quần áo, giày dép và phụ kiện.
Phủ định
Despite having so much clothing, I have nothing to wear, and I feel frustrated.
Mặc dù có rất nhiều quần áo, tôi không có gì để mặc, và tôi cảm thấy bực bội.
Nghi vấn
Considering the expense, is all this designer clothing really worth it?
Xét về chi phí, tất cả quần áo thiết kế này có thực sự đáng giá không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy cheap clothing, it will probably not last very long.
Nếu bạn mua quần áo rẻ tiền, nó có lẽ sẽ không bền lâu.
Phủ định
If you don't take care of your clothing, it won't look good for long.
Nếu bạn không chăm sóc quần áo của mình, nó sẽ không trông đẹp lâu.
Nghi vấn
Will you need warmer clothing if the weather gets colder?
Bạn có cần quần áo ấm hơn nếu thời tiết trở lạnh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear more formal clothing to work.
Cô ấy từng mặc quần áo trang trọng hơn đi làm.
Phủ định
They didn't use to buy so much clothing online.
Họ đã không từng mua nhiều quần áo trực tuyến như vậy.
Nghi vấn
Did people use to mend their clothing more often?
Có phải mọi người từng vá quần áo của họ thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing".

Dress Codes

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những quy tắc ăn mặc (dress codes) cụ thể cho các sự kiện và địa điểm khác nhau. Ví dụ, 'business casual' thường được yêu cầu ở nơi làm việc, trong khi 'black tie' dành cho các sự kiện trang trọng.

Fast Fashion

Ngành công nghiệp 'fast fashion' (thời trang nhanh) tạo ra quần áo giá rẻ, hợp thời trang một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, nó thường gây ra các vấn đề về môi trường và điều kiện làm việc không tốt.