(Top Banner Ad)
regulate
B2
Động từ B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

regulate

UK: /ˈreɡjuleɪt/ • US: /ˈreɡjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh điều tiết quy định kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control or maintain the rate or speed of (a machine or process) so that it operates properly.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc duy trì tốc độ (của máy móc hoặc quy trình) để nó hoạt động đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government regulates the food industry to ensure safety."

    "Chính phủ điều tiết ngành công nghiệp thực phẩm để đảm bảo an toàn."

  • "The thermostat regulates the temperature in the room."

    "Bộ điều nhiệt điều chỉnh nhiệt độ trong phòng."

  • "Laws regulate business activities."

    "Luật pháp điều chỉnh các hoạt động kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều chỉnh, quy định
Noun regulator thiết bị hoặc cơ quan điều chỉnh
Adjective regulatory có tính điều chỉnh, quy định
Adjective unregulated không được điều chỉnh, không có quy định
Verb self-regulate tự điều chỉnh
Noun self-regulation sự tự điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Latin
regulāre
Old French
réguler
English
regulate

Từ Quy Tắc Đến Kiểm Soát

Từ 'regula' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cây thước kẻ' hoặc 'quy tắc, luật lệ'. Từ đó, động từ 'regulāre' ra đời với ý nghĩa 'làm cho thẳng hàng', 'kiểm soát theo quy tắc'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của 'regulate' ngày nay: thiết lập và duy trì trật tự hoặc kiểm soát theo một tiêu chuẩn nhất định.

Usage Note

Từ 'regulate' thường được dùng khi nói về việc kiểm soát một hệ thống hoặc quy trình để nó hoạt động ổn định và hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì một trạng thái cân bằng hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Khác với 'control' (kiểm soát) mang ý nghĩa rộng hơn, 'regulate' mang tính chuyên môn và kỹ thuật hơn. So với 'manage' (quản lý), 'regulate' tập trung vào việc điều chỉnh các thông số kỹ thuật hơn là quản lý tổng thể.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó thường đi kèm với một phương pháp hoặc quy tắc cụ thể được sử dụng để điều chỉnh. Ví dụ: 'The temperature is regulated by a thermostat.' (Nhiệt độ được điều chỉnh bằng bộ điều nhiệt.). Khi sử dụng 'with', nó chỉ công cụ hoặc yếu tố giúp điều chỉnh. Ví dụ: 'Regulate the machine with a screwdriver.' (Điều chỉnh máy bằng tua vít)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + regulate
  • strictly strictly regulate
    (điều chỉnh chặt chẽ)
  • heavily heavily regulate
    (điều chỉnh nghiêm ngặt/nặng nề)
  • tightly tightly regulate
    (kiểm soát/điều tiết chặt chẽ)
Noun (subject) + regulate
  • government government regulate
    (chính phủ điều chỉnh/quản lý)
  • laws laws regulate
    (luật pháp điều chỉnh)
Regulate + Noun (object)
  • traffic regulate traffic
    (điều tiết giao thông)
  • prices regulate prices
    (điều chỉnh giá cả)
  • emotions regulate emotions
    (kiểm soát cảm xúc)
  • breathing regulate breathing
    (điều hòa hơi thở)
  • markets regulate markets
    (điều tiết thị trường)
  • behavior regulate behavior
    (điều chỉnh hành vi)
  • temperature regulate temperature
    (điều chỉnh nhiệt độ)

Idioms

  • regulate the flow of something

    điều tiết dòng chảy/lưu lượng của cái gì

    "The dam helps regulate the flow of water into the valley."

    (Đập nước giúp điều tiết dòng chảy của nước vào thung lũng.)

  • self-regulate one's emotions/behavior

    tự điều chỉnh cảm xúc/hành vi của bản thân

    "Children learn to self-regulate their emotions as they grow older."

    (Trẻ em học cách tự điều chỉnh cảm xúc khi lớn lên.)

  • regulate a system/process

    điều tiết/điều hành một hệ thống/quy trình

    "Sophisticated algorithms regulate the stock trading system."

    (Các thuật toán phức tạp điều tiết hệ thống giao dịch chứng khoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulate

Động từ
Lật mặt

Kiểm soát hoặc duy trì tốc độ (của máy móc hoặc quy trình) để nó hoạt động đúng cách.

"The government regulates the food industry to ensure safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulate".

Vai trò của Quy Định trong Xã Hội

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, 'regulate' đóng vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước, thị trường và các tổ chức. Việc đặt ra các quy định (regulations) là cần thiết để đảm bảo công bằng, an toàn và ổn định, từ việc kiểm soát tài chính đến an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, mức độ điều chỉnh là một chủ đề tranh luận liên tục giữa 'thị trường tự do' và 'sự can thiệp của chính phủ'.

Tự Điều Chỉnh (Self-regulation)

Khái niệm 'tự điều chỉnh' (self-regulation) là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học và giáo dục. Nó đề cập đến khả năng của một cá nhân tự kiểm soát suy nghĩ, cảm xúc và hành vi để đạt được mục tiêu. Kỹ năng này được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và thành công trong học tập, công việc, giúp con người thích nghi và phản ứng một cách hiệu quả với các tình huống.