(Top Banner Ad)
cloudburst
B2
danh từ B2 Khí tượng học

cloudburst

UK: /ˈklaʊd.bɜːst/ • US: /ˈklaʊd.bɝːst/

Nghĩa tiếng Việt

mưa rào mưa như trút nước mưa lũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a sudden, very heavy fall of rain

Vietnamese Meaning

mưa rào đột ngột, lượng mưa rất lớn trong một thời gian ngắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small village was devastated by a cloudburst."

    "Ngôi làng nhỏ bị tàn phá bởi một trận mưa rào."

  • "Several houses were flooded after the cloudburst."

    "Một vài ngôi nhà đã bị ngập lụt sau trận mưa rào."

  • "Cloudbursts are common in mountainous regions."

    "Mưa rào thường xảy ra ở các vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloudburst Trận mưa như trút nước, mưa xối xả đột ngột
Noun cloud Đám mây
Verb burst Vỡ òa, bùng nổ, nổ tung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clūd
Old English
berstan
English (19th century)
cloudburst

Nguồn gốc từ "cloudburst"

Từ "cloudburst" là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ "cloud" (đám mây) và "burst" (nổ tung, vỡ òa). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng mưa rất to và đột ngột, như thể các đám mây bị vỡ ra và trút hết nước xuống cùng một lúc. Từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và cường độ cực lớn của cơn mưa.

Usage Note

Từ 'cloudburst' thường được dùng để mô tả một trận mưa lớn bất thường, có thể gây lũ quét cục bộ. Nó nhấn mạnh vào tính đột ngột và cường độ lớn của trận mưa. Khác với 'rain shower' chỉ một cơn mưa rào nhẹ, 'cloudburst' mang tính chất nguy hiểm và tàn phá hơn. Nó thường xảy ra ở vùng núi hoặc khu vực địa hình phức tạp.

Prepositions

in after

'in a cloudburst': trong một trận mưa rào; 'after a cloudburst': sau một trận mưa rào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloudburst
  • heavy heavy cloudburst
    (trận mưa lớn như trút nước)
  • sudden sudden cloudburst
    (trận mưa bất chợt như trút nước)
  • torrential torrential cloudburst
    (trận mưa xối xả như trút nước)
  • localized localized cloudburst
    (trận mưa như trút nước cục bộ)
Verb + cloudburst
  • experience experience a cloudburst
    (trải qua một trận mưa như trút nước)
  • caught in be caught in a cloudburst
    (bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút nước)
  • survive survive a cloudburst
    (sống sót qua một trận mưa như trút nước)

Idioms

  • a cloudburst of tears

    Cơn mưa nước mắt, sự khóc òa đột ngột

    "After hearing the sad news, she broke into a cloudburst of tears."

    (Sau khi nghe tin buồn, cô ấy òa khóc nức nở.)

  • a cloudburst of emotion

    Sự bùng nổ cảm xúc đột ngột, mãnh liệt

    "His performance unleashed a cloudburst of emotion from the audience."

    (Màn trình diễn của anh ấy đã khơi dậy một cơn bùng nổ cảm xúc mãnh liệt từ khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloudburst

danh từ
Lật mặt

mưa rào đột ngột, lượng mưa rất lớn trong một thời gian ngắn

"The small village was devastated by a cloudburst."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloudburst".

Tác động của mưa lớn

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng có khí hậu nhiệt đới hoặc địa hình đồi núi, những trận mưa như trút nước (cloudburst) thường gây ra lũ quét đột ngột và sạt lở đất. Chúng có thể làm gián đoạn giao thông, phá hủy cơ sở hạ tầng và gây nguy hiểm cho tính mạng con người, đòi hỏi hệ thống cảnh báo và ứng phó khẩn cấp hiệu quả.

Sự khác biệt với mưa rào thông thường

Mặc dù "cloudburst" là một dạng mưa, nhưng nó khác biệt đáng kể với mưa rào thông thường ở cường độ và sự đột ngột. Một trận mưa như trút nước thường trút một lượng nước khổng lồ trong thời gian rất ngắn trên một khu vực tương đối nhỏ, không phải là một cơn mưa kéo dài hoặc lan rộng.