precipitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rain, snow, sleet, or hail that falls to the ground.
Vietnamese Meaning
Mưa, tuyết, mưa tuyết hoặc mưa đá rơi xuống đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual precipitation in this region is quite high."
"Lượng mưa hàng năm ở khu vực này khá cao."
-
"Heavy precipitation caused flooding in the city."
"Lượng mưa lớn gây ra lũ lụt trong thành phố."
-
"Scientists are studying changes in precipitation patterns."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi trong mô hình mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | precipitate | gây ra, thúc đẩy (một sự việc, thường là xấu); kết tủa (hóa học); đẩy vào tình trạng không mong muốn |
| Adjective | precipitous | dốc đứng, dựng đứng; gấp rút, vội vã, hấp tấp |
| Noun | precipitate | chất kết tủa (trong hóa học) |
| Adverb | precipitously | một cách dốc đứng; một cách vội vã, hấp tấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precipitation' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và khí tượng để chỉ bất kỳ hình thức nước nào rơi từ bầu khí quyển xuống bề mặt Trái Đất. Nó bao gồm cả mưa nhẹ (drizzle) và mưa rào (shower). Sự khác biệt với từ 'rain' là 'rain' chỉ một hình thức cụ thể của precipitation, trong khi 'precipitation' là thuật ngữ bao quát hơn.
Prepositions
of: chỉ nguồn gốc hoặc loại của precipitation (e.g., 'heavy precipitation of snow'). in: chỉ địa điểm hoặc thời gian có precipitation (e.g., 'precipitation in the mountains', 'precipitation in April').
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy precipitation (lượng mưa lớn)
-
light light precipitation (lượng mưa nhỏ)
-
significant significant precipitation (lượng mưa đáng kể)
-
annual annual precipitation (lượng mưa hàng năm)
-
frozen frozen precipitation (giáng thủy đóng băng (tuyết, mưa đá))
-
liquid liquid precipitation (giáng thủy dạng lỏng (mưa))
-
receive receive precipitation (nhận được mưa/tuyết)
-
measure measure precipitation (đo lượng mưa/tuyết)
-
forecast forecast precipitation (dự báo mưa/tuyết)
-
amount of amount of precipitation (lượng mưa/tuyết)
-
forms of forms of precipitation (các dạng mưa/tuyết)
Idioms
-
forms of precipitation
các dạng giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá...)
"Snow, rain, and hail are all forms of precipitation."
(Tuyết, mưa và mưa đá đều là các dạng giáng thủy.)
-
chemical precipitation
kết tủa hóa học
"The process involves chemical precipitation to remove impurities."
(Quá trình này bao gồm kết tủa hóa học để loại bỏ tạp chất.)
-
excessive precipitation
lượng mưa quá mức
"Excessive precipitation led to widespread flooding in the region."
(Lượng mưa quá mức đã dẫn đến lũ lụt trên diện rộng trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precipitation
Danh từMưa, tuyết, mưa tuyết hoặc mưa đá rơi xuống đất.
"The annual precipitation in this region is quite high."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy precipitation, which caused severe flooding, damaged many homes. |
Lượng mưa lớn, gây ra lũ lụt nghiêm trọng, đã làm hư hại nhiều nhà cửa. |
| Phủ định | The drought, which lasted for months, meant that precipitation, which farmers desperately needed, was absent. |
Hạn hán kéo dài hàng tháng, đồng nghĩa với việc lượng mưa mà nông dân rất cần đã không có. |
| Nghi vấn | Is precipitation, which often varies greatly by region, the primary factor influencing agriculture in this area? |
Lượng mưa, thường thay đổi rất nhiều theo khu vực, có phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến nông nghiệp ở khu vực này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather patterns had shifted earlier, the heavy precipitation would have prevented the drought. |
Nếu các kiểu thời tiết đã thay đổi sớm hơn, lượng mưa lớn đã có thể ngăn chặn được hạn hán. |
| Phủ định | If the deforestation had not occurred, the increased precipitation wouldn't have caused such severe flooding. |
Nếu nạn phá rừng không xảy ra, lượng mưa tăng lên đã không gây ra lũ lụt nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the crops have survived if there had been more precipitation in the spring? |
Liệu cây trồng có sống sót được không nếu có nhiều mưa hơn vào mùa xuân? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, the mountain will have experienced heavy precipitation. |
Vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh núi, ngọn núi sẽ đã trải qua lượng mưa lớn. |
| Phủ định | The drought will not have ended by next year, so the region won't have received enough precipitation. |
Hạn hán sẽ không kết thúc vào năm tới, vì vậy khu vực này sẽ không nhận đủ lượng mưa. |
| Nghi vấn | Will the farmers have worried about the lack of precipitation by the end of the summer? |
Liệu những người nông dân sẽ lo lắng về việc thiếu mưa vào cuối mùa hè? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather forecast is for heavy precipitation today. |
Dự báo thời tiết hôm nay có mưa lớn. |
| Phủ định | This region does not usually experience much precipitation during the summer. |
Khu vực này thường không có nhiều mưa trong suốt mùa hè. |
| Nghi vấn | Does the amount of precipitation affect the water level of the lake? |
Lượng mưa có ảnh hưởng đến mực nước của hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitation".
