(Top Banner Ad)
precipitation
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

precipitation

UK: /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ • US: /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lượng mưa mưa tuyết mưa đá sự kết tủa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain, snow, sleet, or hail that falls to the ground.

Vietnamese Meaning

Mưa, tuyết, mưa tuyết hoặc mưa đá rơi xuống đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual precipitation in this region is quite high."

    "Lượng mưa hàng năm ở khu vực này khá cao."

  • "Heavy precipitation caused flooding in the city."

    "Lượng mưa lớn gây ra lũ lụt trong thành phố."

  • "Scientists are studying changes in precipitation patterns."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những thay đổi trong mô hình mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precipitate gây ra, thúc đẩy (một sự việc, thường là xấu); kết tủa (hóa học); đẩy vào tình trạng không mong muốn
Adjective precipitous dốc đứng, dựng đứng; gấp rút, vội vã, hấp tấp
Noun precipitate chất kết tủa (trong hóa học)
Adverb precipitously một cách dốc đứng; một cách vội vã, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecipitatio
Old French
précipitation
English
precipitation

Nguồn gốc 'rơi xuống'

Từ 'precipitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecipitatio', có nghĩa là hành động 'lao xuống đầu' hoặc 'rơi thẳng xuống'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động nhanh chóng, sau này được dùng để chỉ hiện tượng nước rơi từ bầu trời xuống đất dưới nhiều dạng khác nhau như mưa, tuyết, mưa đá.

Usage Note

Từ 'precipitation' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và khí tượng để chỉ bất kỳ hình thức nước nào rơi từ bầu khí quyển xuống bề mặt Trái Đất. Nó bao gồm cả mưa nhẹ (drizzle) và mưa rào (shower). Sự khác biệt với từ 'rain' là 'rain' chỉ một hình thức cụ thể của precipitation, trong khi 'precipitation' là thuật ngữ bao quát hơn.

Prepositions

of in

of: chỉ nguồn gốc hoặc loại của precipitation (e.g., 'heavy precipitation of snow'). in: chỉ địa điểm hoặc thời gian có precipitation (e.g., 'precipitation in the mountains', 'precipitation in April').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + precipitation
  • heavy heavy precipitation
    (lượng mưa lớn)
  • light light precipitation
    (lượng mưa nhỏ)
  • significant significant precipitation
    (lượng mưa đáng kể)
  • annual annual precipitation
    (lượng mưa hàng năm)
  • frozen frozen precipitation
    (giáng thủy đóng băng (tuyết, mưa đá))
  • liquid liquid precipitation
    (giáng thủy dạng lỏng (mưa))
Động từ + precipitation
  • receive receive precipitation
    (nhận được mưa/tuyết)
  • measure measure precipitation
    (đo lượng mưa/tuyết)
  • forecast forecast precipitation
    (dự báo mưa/tuyết)
Cụm danh từ với precipitation
  • amount of amount of precipitation
    (lượng mưa/tuyết)
  • forms of forms of precipitation
    (các dạng mưa/tuyết)

Idioms

  • forms of precipitation

    các dạng giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá...)

    "Snow, rain, and hail are all forms of precipitation."

    (Tuyết, mưa và mưa đá đều là các dạng giáng thủy.)

  • chemical precipitation

    kết tủa hóa học

    "The process involves chemical precipitation to remove impurities."

    (Quá trình này bao gồm kết tủa hóa học để loại bỏ tạp chất.)

  • excessive precipitation

    lượng mưa quá mức

    "Excessive precipitation led to widespread flooding in the region."

    (Lượng mưa quá mức đã dẫn đến lũ lụt trên diện rộng trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precipitation

Danh từ
Lật mặt

Mưa, tuyết, mưa tuyết hoặc mưa đá rơi xuống đất.

"The annual precipitation in this region is quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy precipitation, which caused severe flooding, damaged many homes.
Lượng mưa lớn, gây ra lũ lụt nghiêm trọng, đã làm hư hại nhiều nhà cửa.
Phủ định
The drought, which lasted for months, meant that precipitation, which farmers desperately needed, was absent.
Hạn hán kéo dài hàng tháng, đồng nghĩa với việc lượng mưa mà nông dân rất cần đã không có.
Nghi vấn
Is precipitation, which often varies greatly by region, the primary factor influencing agriculture in this area?
Lượng mưa, thường thay đổi rất nhiều theo khu vực, có phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến nông nghiệp ở khu vực này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather patterns had shifted earlier, the heavy precipitation would have prevented the drought.
Nếu các kiểu thời tiết đã thay đổi sớm hơn, lượng mưa lớn đã có thể ngăn chặn được hạn hán.
Phủ định
If the deforestation had not occurred, the increased precipitation wouldn't have caused such severe flooding.
Nếu nạn phá rừng không xảy ra, lượng mưa tăng lên đã không gây ra lũ lụt nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the crops have survived if there had been more precipitation in the spring?
Liệu cây trồng có sống sót được không nếu có nhiều mưa hơn vào mùa xuân?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, the mountain will have experienced heavy precipitation.
Vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh núi, ngọn núi sẽ đã trải qua lượng mưa lớn.
Phủ định
The drought will not have ended by next year, so the region won't have received enough precipitation.
Hạn hán sẽ không kết thúc vào năm tới, vì vậy khu vực này sẽ không nhận đủ lượng mưa.
Nghi vấn
Will the farmers have worried about the lack of precipitation by the end of the summer?
Liệu những người nông dân sẽ lo lắng về việc thiếu mưa vào cuối mùa hè?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast is for heavy precipitation today.
Dự báo thời tiết hôm nay có mưa lớn.
Phủ định
This region does not usually experience much precipitation during the summer.
Khu vực này thường không có nhiều mưa trong suốt mùa hè.
Nghi vấn
Does the amount of precipitation affect the water level of the lake?
Lượng mưa có ảnh hưởng đến mực nước của hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitation".

Nguồn sống từ trời

Giáng thủy (precipitation) là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp và nguồn cung cấp nước ngọt trên toàn cầu. Mưa và tuyết tan chảy giúp nuôi sống cây trồng, đổ đầy các hồ chứa và sông ngòi, duy trì sự sống cho con người và hệ sinh thái, đặc biệt là ở những vùng khô hạn.

Biến đổi khí hậu và giáng thủy

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, các kiểu giáng thủy đang thay đổi rõ rệt. Một số khu vực trải qua tình trạng thiếu mưa nghiêm trọng (hạn hán kéo dài), trong khi những khu vực khác lại phải đối mặt với các trận mưa lớn bất thường, gây ra lũ lụt và sạt lở đất. Việc theo dõi lượng giáng thủy là rất quan trọng để hiểu và thích nghi với biến đổi khí hậu.