cluttered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Untidy; filled with things in a disorganized way.
Vietnamese Meaning
Bừa bộn; chứa đầy đồ đạc một cách lộn xộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her desk was cluttered with papers."
"Bàn làm việc của cô ấy bừa bộn giấy tờ."
-
"The shelves were cluttered with books and ornaments."
"Các kệ sách bừa bộn sách và đồ trang trí."
-
"A cluttered mind can lead to stress."
"Một tâm trí bừa bộn có thể dẫn đến căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clutter | Sự lộn xộn, đống đồ đạc bừa bãi |
| Verb | clutter | Làm bừa bộn, bày bừa |
| Adjective | uncluttered | Gọn gàng, không bừa bộn, thoáng đãng |
| Noun | cluttering | Hành động gây ra sự bừa bộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cluttered' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, bàn làm việc, hoặc một khu vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự lộn xộn do có quá nhiều đồ đạc không được sắp xếp ngăn nắp. Khác với 'messy' mang nghĩa chung chung hơn về sự bẩn thỉu và lộn xộn, 'cluttered' tập trung vào việc có quá nhiều đồ vật ở một nơi.
Prepositions
'Cluttered with' được dùng để chỉ những thứ gây ra sự bừa bộn. Ví dụ: 'The room was cluttered with toys.' (Căn phòng bừa bộn đồ chơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very cluttered (rất bừa bộn)
-
hopelessly hopelessly cluttered (bừa bộn đến mức không cứu vãn nổi)
-
become become cluttered (trở nên bừa bộn)
-
look look cluttered (trông có vẻ lộn xộn)
-
with cluttered with something (đầy rẫy những thứ lộn xộn gì đó)
Idioms
-
A cluttered mind
Một tâm trí rối bời, chứa quá nhiều suy nghĩ lo âu
"It's hard to be creative when you have such a cluttered mind."
(Thật khó để sáng tạo khi tâm trí bạn quá rối bời như vậy.)
-
Cluttered desk, cluttered mind
Bàn làm việc bừa bộn phản ánh một tâm trí không ngăn nắp
"They say a cluttered desk equals a cluttered mind, so I should probably clean this up."
(Người ta nói bàn làm việc bừa bộn nghĩa là đầu óc cũng rối rắm, nên chắc tôi phải dọn dẹp chỗ này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cluttered
AdjectiveBừa bộn; chứa đầy đồ đạc một cách lộn xộn.
"Her desk was cluttered with papers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the room is so cluttered! |
Ồ, căn phòng bừa bộn quá! |
| Phủ định | Goodness, the desk isn't cluttered at all! |
Trời ơi, cái bàn không hề bừa bộn chút nào! |
| Nghi vấn | Oh my, is her mind cluttered with worries? |
Ôi trời, tâm trí cô ấy có đang ngập tràn những lo lắng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The attic will be being cluttered with old furniture next week. |
Gác mái sẽ bị chất đống đồ đạc cũ vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be being cluttered with paperwork while she is on vacation. |
Cô ấy sẽ không bị ngập đầu trong đống giấy tờ khi cô ấy đi nghỉ mát. |
| Nghi vấn | Will the room be being cluttered with boxes when we arrive? |
Liệu căn phòng có bị chất đống hộp khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluttered".
