(Top Banner Ad)
cluttered
B2
Adjective B2 Chung

cluttered

UK: /ˈklʌtəd/ • US: /ˈklʌtərd/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn chật chội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untidy; filled with things in a disorganized way.

Vietnamese Meaning

Bừa bộn; chứa đầy đồ đạc một cách lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her desk was cluttered with papers."

    "Bàn làm việc của cô ấy bừa bộn giấy tờ."

  • "The shelves were cluttered with books and ornaments."

    "Các kệ sách bừa bộn sách và đồ trang trí."

  • "A cluttered mind can lead to stress."

    "Một tâm trí bừa bộn có thể dẫn đến căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clutter Sự lộn xộn, đống đồ đạc bừa bãi
Verb clutter Làm bừa bộn, bày bừa
Adjective uncluttered Gọn gàng, không bừa bộn, thoáng đãng
Noun cluttering Hành động gây ra sự bừa bộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clott
Middle English
cloteren
Early Modern English
clutter
Modern English
cluttered

Từ 'cục máu đông' đến 'sự bừa bộn'

Từ 'cluttered' có nguồn gốc từ 'clot' (cục máu đông). Ban đầu, 'cloteren' trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là tụ lại hoặc đông đặc lại thành các khối. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang việc các đồ vật tụ lại một cách lộn xộn, gây cản trở không gian, tạo nên nghĩa 'bừa bộn' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'cluttered' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, bàn làm việc, hoặc một khu vực cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự lộn xộn do có quá nhiều đồ đạc không được sắp xếp ngăn nắp. Khác với 'messy' mang nghĩa chung chung hơn về sự bẩn thỉu và lộn xộn, 'cluttered' tập trung vào việc có quá nhiều đồ vật ở một nơi.

Prepositions

with

'Cluttered with' được dùng để chỉ những thứ gây ra sự bừa bộn. Ví dụ: 'The room was cluttered with toys.' (Căn phòng bừa bộn đồ chơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cluttered
  • very very cluttered
    (rất bừa bộn)
  • hopelessly hopelessly cluttered
    (bừa bộn đến mức không cứu vãn nổi)
Verb + cluttered
  • become become cluttered
    (trở nên bừa bộn)
  • look look cluttered
    (trông có vẻ lộn xộn)
Cluttered + Preposition
  • with cluttered with something
    (đầy rẫy những thứ lộn xộn gì đó)

Idioms

  • A cluttered mind

    Một tâm trí rối bời, chứa quá nhiều suy nghĩ lo âu

    "It's hard to be creative when you have such a cluttered mind."

    (Thật khó để sáng tạo khi tâm trí bạn quá rối bời như vậy.)

  • Cluttered desk, cluttered mind

    Bàn làm việc bừa bộn phản ánh một tâm trí không ngăn nắp

    "They say a cluttered desk equals a cluttered mind, so I should probably clean this up."

    (Người ta nói bàn làm việc bừa bộn nghĩa là đầu óc cũng rối rắm, nên chắc tôi phải dọn dẹp chỗ này thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluttered

Adjective
Lật mặt

Bừa bộn; chứa đầy đồ đạc một cách lộn xộn.

"Her desk was cluttered with papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the room is so cluttered!
Ồ, căn phòng bừa bộn quá!
Phủ định
Goodness, the desk isn't cluttered at all!
Trời ơi, cái bàn không hề bừa bộn chút nào!
Nghi vấn
Oh my, is her mind cluttered with worries?
Ôi trời, tâm trí cô ấy có đang ngập tràn những lo lắng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic will be being cluttered with old furniture next week.
Gác mái sẽ bị chất đống đồ đạc cũ vào tuần tới.
Phủ định
She won't be being cluttered with paperwork while she is on vacation.
Cô ấy sẽ không bị ngập đầu trong đống giấy tờ khi cô ấy đi nghỉ mát.
Nghi vấn
Will the room be being cluttered with boxes when we arrive?
Liệu căn phòng có bị chất đống hộp khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluttered".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sống trong một không gian 'cluttered' thường được xem là dấu hiệu của sự căng thẳng. Các trào lưu như 'KonMari' của Marie Kondo khuyến khích mọi người loại bỏ sự bừa bộn để đạt được sự an nhiên trong tâm trí.

Digital Clutter

Một khái niệm mới trong thời đại số là 'Digital Clutter' (Sự bừa bộn kỹ thuật số), chỉ việc để quá nhiều tệp tin, email và ứng dụng không cần thiết trên thiết bị điện tử, gây ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.