(Top Banner Ad)
disorder
B2
Danh từ B2 Y học, Đời sống hàng ngày

disorder

UK: /dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn hỗn loạn mất trật tự bệnh chứng bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of confusion or lack of organization; an illness that disrupts normal physical or mental functions.

Vietnamese Meaning

Sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự; bệnh tật làm gián đoạn các chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused widespread disorder."

    "Trận động đất gây ra tình trạng hỗn loạn trên diện rộng."

  • "The doctor diagnosed her with a sleep disorder."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc chứng rối loạn giấc ngủ."

  • "The files were in complete disorder after the office move."

    "Các tập tin hoàn toàn lộn xộn sau khi chuyển văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order sự sắp xếp, trật tự; mệnh lệnh
Verb order ra lệnh; sắp xếp, đặt hàng
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Adverb orderly một cách có trật tự
Adjective disordered mất trật tự, lộn xộn
Adjective disorderly hỗn loạn, mất trật tự; gây rối
Noun disorderliness tình trạng mất trật tự, sự hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc từ 'trật tự' và 'thiếu'

Từ 'disorder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desordre', được hình thành từ tiền tố 'des-' (có nghĩa là thiếu, không có, hoặc đảo ngược) và danh từ 'ordre' (có nghĩa là trật tự, sự sắp xếp). Do đó, 'disorder' ban đầu mang nghĩa là 'thiếu trật tự' hoặc 'sự mất trật tự'.

Usage Note

Từ 'disorder' thường được dùng để chỉ tình trạng không bình thường, có thể là về mặt thể chất, tinh thần hoặc trật tự xã hội. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'mess' (sự bừa bộn) và thường liên quan đến những vấn đề nghiêm trọng hơn. So với 'disease' (bệnh tật), 'disorder' có thể bao gồm cả những rối loạn không nhất thiết là bệnh thực thể, ví dụ như rối loạn tâm lý.

Prepositions

in of

'in disorder': diễn tả trạng thái hỗn loạn, không trật tự. Ví dụ: The room was in complete disorder. 'disorder of': diễn tả rối loạn về một cái gì đó. Ví dụ: a disorder of the stomach.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disorder
  • mental mental disorder
    (rối loạn tâm thần)
  • eating eating disorder
    (rối loạn ăn uống)
  • genetic genetic disorder
    (rối loạn di truyền)
  • mood mood disorder
    (rối loạn khí sắc/tâm trạng)
  • sleep sleep disorder
    (rối loạn giấc ngủ)
  • chronic chronic disorder
    (rối loạn mãn tính)
Verb + disorder
  • cause cause disorder
    (gây ra sự hỗn loạn/rối loạn)
  • suffer from a suffer from a disorder
    (mắc phải/chịu đựng một chứng rối loạn)
  • diagnose a diagnose a disorder
    (chẩn đoán một chứng rối loạn)
  • treat a treat a disorder
    (điều trị một chứng rối loạn)

Idioms

  • in disorder

    mất trật tự, lộn xộn, hỗn loạn

    "The room was left in complete disorder after the party."

    (Căn phòng bị bỏ lại trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.)

  • throw something into disorder

    gây ra sự hỗn loạn, làm mất trật tự

    "The sudden resignation of the CEO threw the company into disorder."

    (Việc CEO đột ngột từ chức đã đẩy công ty vào tình trạng hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorder

Danh từ
Lật mặt

Sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự; bệnh tật làm gián đoạn các chức năng thể chất hoặc tinh thần bình thường.

"The earthquake caused widespread disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorder".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong tiếng Anh, 'disorder' thường được sử dụng rộng rãi trong các thuật ngữ y học và tâm lý học để chỉ các tình trạng sức khỏe tâm thần (ví dụ: anxiety disorder - rối loạn lo âu, depression disorder - rối loạn trầm cảm). Việc sử dụng từ này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng trong xã hội phương Tây về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần và việc không nên kỳ thị những người mắc các chứng bệnh này.

Hành vi Gây rối Trật tự Công cộng

Trong luật pháp của nhiều quốc gia phương Tây, 'disorderly conduct' (hành vi gây rối trật tự công cộng) là một tội danh phổ biến. Nó dùng để chỉ những hành vi làm mất đi sự bình yên công cộng, gây ra sự phiền toái hoặc hỗn loạn, như cãi vã ồn ào, say xỉn nơi công cộng hoặc quấy rối người khác.