(Top Banner Ad)
disorganized
B2
adjective B2 Tổng quát

disorganized

UK: /dɪˈsɔːɡənaɪzd/ • US: /dɪˈsɔːrɡənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn thiếu tổ chức vô tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not properly planned and controlled.

Vietnamese Meaning

Không được lên kế hoạch và kiểm soát đúng cách; lộn xộn, bừa bộn, thiếu tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was completely disorganized."

    "Văn phòng hoàn toàn bừa bộn."

  • "He's so disorganized that he can never find anything."

    "Anh ấy quá thiếu tổ chức đến nỗi không bao giờ tìm thấy bất cứ thứ gì."

  • "A disorganized approach can lead to failure."

    "Một cách tiếp cận thiếu tổ chức có thể dẫn đến thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize sắp xếp, tổ chức
Noun organization sự tổ chức, tổ chức (danh từ)
Noun organizer người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, ngăn nắp
Verb disorganize làm mất trật tự, làm rối loạn
Noun disorganization sự mất trật tự, tình trạng hỗn loạn
Adjective unorganized không có tổ chức, chưa được sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Late Latin
organizare
Old French
organiser
English
organize
English
disorganize
English
disorganized

Nguồn gốc 'không có trật tự'

Từ "disorganized" được hình thành từ tiền tố "dis-" có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", và động từ "organize" có nghĩa là "sắp xếp, tổ chức". "Organize" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "organon" (công cụ, nhạc cụ, cơ quan). Vì vậy, "disorganized" có nghĩa đen là "không được sắp xếp" hoặc "thiếu tổ chức".

Usage Note

Từ 'disorganized' thường dùng để mô tả người, vật hoặc tình huống thiếu trật tự, kế hoạch hoặc hệ thống. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc khó khăn trong việc quản lý. So với 'untidy' (không gọn gàng), 'disorganized' nhấn mạnh sự thiếu cấu trúc và kế hoạch hơn là chỉ bề ngoài lộn xộn. Ví dụ, một người có thể 'untidy' (bàn làm việc bừa bộn) nhưng vẫn 'organized' (có hệ thống quản lý công việc hiệu quả), hoặc ngược lại.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'disorganized' thường mô tả sự thiếu tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'disorganized in their approach' (thiếu tổ chức trong cách tiếp cận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disorganized
  • utterly utterly disorganized
    (hoàn toàn vô tổ chức, cực kỳ lộn xộn)
  • terribly terribly disorganized
    (vô cùng bừa bộn/lộn xộn)
  • extremely extremely disorganized
    (cực kỳ vô tổ chức)
  • rather rather disorganized
    (khá vô tổ chức/lộn xộn)
Verb + disorganized
  • appear appear disorganized
    (trông có vẻ lộn xộn/vô tổ chức)
  • seem seem disorganized
    (dường như vô tổ chức)
  • become become disorganized
    (trở nên lộn xộn/mất trật tự)
  • get get disorganized
    (bị lộn xộn, trở nên vô tổ chức)
Disorganized + Noun
  • person a disorganized person
    (một người vô tổ chức)
  • desk a disorganized desk
    (một bàn làm việc bừa bộn)
  • life a disorganized life
    (một cuộc sống lộn xộn/không ngăn nắp)
  • system a disorganized system
    (một hệ thống hỗn loạn/kém tổ chức)

Idioms

  • a disorganized mess

    Một mớ hỗn độn, rất lộn xộn/vô tổ chức

    "His filing system is a disorganized mess; he can never find anything."

    (Hệ thống lưu trữ của anh ấy là một mớ hỗn độn; anh ấy chẳng bao giờ tìm thấy thứ gì.)

  • have a disorganized mind

    Có một đầu óc lộn xộn, suy nghĩ không mạch lạc

    "She tends to have a disorganized mind when she's stressed, jumping from one thought to another."

    (Cô ấy thường có một đầu óc lộn xộn khi bị căng thẳng, nhảy từ suy nghĩ này sang suy nghĩ khác.)

  • live a disorganized life

    Sống một cuộc sống bừa bộn, không có kế hoạch

    "He's trying to stop living a disorganized life and start being more productive."

    (Anh ấy đang cố gắng ngừng sống một cuộc sống lộn xộn và bắt đầu làm việc hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorganized

adjective
Lật mặt

Không được lên kế hoạch và kiểm soát đúng cách; lộn xộn, bừa bộn, thiếu tổ chức.

"The office was completely disorganized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be disorganized can lead to missed deadlines.
Việc trở nên thiếu tổ chức có thể dẫn đến việc lỡ thời hạn.
Phủ định
It's better not to be disorganized when managing your finances.
Tốt hơn là không nên thiếu tổ chức khi quản lý tài chính của bạn.
Nghi vấn
Is it really necessary to be so disorganized?
Có thực sự cần thiết phải thiếu tổ chức đến vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher is disorganized, the students are always confused.
Nếu giáo viên mất trật tự, học sinh luôn bối rối.
Phủ định
When a person is disorganized, they don't usually find what they need easily.
Khi một người mất trật tự, họ thường không dễ dàng tìm thấy những gì họ cần.
Nghi vấn
If the office is disorganized, does it affect productivity?
Nếu văn phòng mất trật tự, nó có ảnh hưởng đến năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorganized".

Bàn làm việc lộn xộn và Sự sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có một khuôn mẫu cho rằng một bàn làm việc hoặc không gian làm việc lộn xộn có thể là dấu hiệu của một bộ óc sáng tạo hoặc một người đang bận rộn với những ý tưởng lớn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng một môi trường có tổ chức hơn có thể dẫn đến sự tập trung và năng suất cao hơn.

Ảnh hưởng của sự mất tổ chức

Sự mất tổ chức có thể gây ra nhiều căng thẳng, mất thời gian và giảm hiệu quả công việc, học tập. Nó có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp, khiến một người bỏ lỡ các cơ hội hoặc deadline quan trọng. Do đó, việc phát triển các kỹ năng tổ chức thường được coi trọng trong giáo dục và môi trường làm việc.