(Top Banner Ad)
cnidarian
C1
Danh từ C1 Sinh học, Động vật học

cnidarian

UK: /nɪˈdɛəriən/ • US: /naɪˈdɛəriən/

Nghĩa tiếng Việt

động vật thân lỗ ngành Cnidaria
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aquatic invertebrate animal of the phylum Cnidaria, which includes jellyfish, corals, sea anemones, and hydras. Cnidarians are characterized by specialized stinging cells called cnidocytes.

Vietnamese Meaning

Một động vật không xương sống sống dưới nước thuộc ngành Cnidaria, bao gồm sứa, san hô, hải quỳ và thủy tức. Cnidaria được đặc trưng bởi các tế bào châm đặc biệt gọi là cnidocyte.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cnidarian used its stinging cells to capture its prey."

    "Loài cnidaria đã sử dụng các tế bào châm để bắt con mồi."

  • "Cnidarians are found in both marine and freshwater environments."

    "Cnidaria được tìm thấy ở cả môi trường nước mặn và nước ngọt."

  • "Many cnidarians form colonies, such as corals."

    "Nhiều loài cnidaria tạo thành các quần thể, chẳng hạn như san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cnidaria Ngành Cnidaria (Động vật thân lỗ)
Adjective Cnidarian Thuộc về ngành Cnidaria

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κνίδη (knídē) - nettle
Latin
Cnidaria (New Latin zoological taxon)
English
Cnidarian

Nguồn Gốc Từ 'Cnidarian'

Từ 'cnidarian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'knídē,' có nghĩa là 'cây tầm ma'. Điều này liên quan đến các tế bào châm chích (cnidocytes) đặc trưng của nhóm động vật này, giống như cảm giác bị đốt khi chạm vào cây tầm ma. Sau đó, được Latinh hóa thành 'Cnidaria' để chỉ một ngành động vật, trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và học thuật khi thảo luận về phân loại và đặc điểm của các sinh vật này. Nó nhấn mạnh đến sự liên quan của các loài có tế bào châm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cnidarian
  • venomous venomous cnidarian
    (động vật thân lỗ có độc)
  • marine marine cnidarian
    (động vật thân lỗ sống ở biển)
  • colonial colonial cnidarian
    (động vật thân lỗ sống thành quần thể)
Verb + cnidarian
  • study study cnidarian
    (nghiên cứu động vật thân lỗ)
  • observe observe cnidarian
    (quan sát động vật thân lỗ)
  • encounter encounter cnidarian
    (bắt gặp động vật thân lỗ)

Idioms

  • Like a jellyfish sting

    Giống như bị sứa đốt (ám chỉ một sự khó chịu dai dẳng và bất ngờ)

    "The memory of the event still lingered, like a jellyfish sting."

    (Ký ức về sự kiện đó vẫn còn vương vấn, giống như bị sứa đốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cnidarian

Danh từ
Lật mặt

Một động vật không xương sống sống dưới nước thuộc ngành Cnidaria, bao gồm sứa, san hô, hải quỳ và thủy tức. Cnidaria được đặc trưng bởi các tế bào châm đặc biệt gọi là cnidocyte.

"The cnidarian used its stinging cells to capture its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cnidarian".

Tầm Quan Trọng Sinh Thái

Các loài cnidarian, như san hô, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các rạn san hô, là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển. Sự suy giảm của các rạn san hô do biến đổi khí hậu là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.