(Top Banner Ad)
co2 emissions
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường

co2 emissions

UK: /ˌsiːˌəʊˈtuː iˈmɪʃənz/ • US: /ˌsiːˌoʊˈtuː iˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khí thải CO2 lượng khí thải CO2
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The release of carbon dioxide (CO2) into the atmosphere, typically as a result of burning fossil fuels.

Vietnamese Meaning

Sự thải ra khí carbon dioxide (CO2) vào khí quyển, thường là kết quả của việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reduce CO2 emissions from power plants."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm lượng khí thải CO2 từ các nhà máy điện."

  • "The new regulations aim to lower CO2 emissions."

    "Các quy định mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải CO2."

  • "CO2 emissions are a major contributor to global warming."

    "Khí thải CO2 là một nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Emission Sự phát thải, khí thải
Verb Emit Phát ra, thải ra
Adjective Emissive Có khả năng phát xạ, phát thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Chemical Formula
CO2 (Carbon Dioxide)
English
Emissions

Nguồn gốc của CO2

CO2 là viết tắt của Carbon Dioxide, một hợp chất hóa học quan trọng. 'Carbon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than. 'Di-' có nghĩa là hai, chỉ hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử carbon. Khí CO2 tự nhiên có trong không khí và là sản phẩm của quá trình hô hấp và đốt cháy.

Sự hình thành của 'Emissions'

Từ 'emissions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emittere', có nghĩa là 'gửi ra'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc phát ra ánh sáng hoặc nhiệt, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm việc thải ra các chất khí, đặc biệt là khí thải công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lượng CO2 thải ra từ các hoạt động của con người, đặc biệt là từ các ngành công nghiệp, giao thông vận tải và sản xuất năng lượng. 'CO2' là công thức hóa học của carbon dioxide. 'Emissions' là danh từ số nhiều, chỉ lượng khí thải ra.

Prepositions

of from

'Emissions of' được dùng để chỉ thành phần hoặc loại khí thải. Ví dụ: 'emissions of greenhouse gases'. 'Emissions from' được dùng để chỉ nguồn gốc của khí thải. Ví dụ: 'emissions from cars'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co2 emissions
  • High high CO2 emissions
    (lượng khí thải CO2 cao)
  • Low low CO2 emissions
    (lượng khí thải CO2 thấp)
  • Reduced reduced CO2 emissions
    (lượng khí thải CO2 đã được giảm bớt)
Verb + co2 emissions
  • Reduce reduce CO2 emissions
    (giảm lượng khí thải CO2)
  • Increase increase CO2 emissions
    (tăng lượng khí thải CO2)
  • Monitor monitor CO2 emissions
    (giám sát lượng khí thải CO2)

Idioms

  • Carbon footprint

    Dấu chân carbon (tổng lượng khí nhà kính do một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm thải ra)

    "We can reduce our carbon footprint by using public transport."

    (Chúng ta có thể giảm dấu chân carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)

  • Net-zero

    Trung hòa carbon (trạng thái khi lượng khí thải nhà kính được loại bỏ khỏi khí quyển tương đương với lượng khí thải được tạo ra)

    "The company aims to achieve net-zero emissions by 2050."

    (Công ty đặt mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co2 emissions

danh từ
Lật mặt

Sự thải ra khí carbon dioxide (CO2) vào khí quyển, thường là kết quả của việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

"The government is trying to reduce CO2 emissions from power plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been releasing dangerous emissions for years before the authorities intervened.
Nhà máy đã thải ra các chất thải nguy hiểm trong nhiều năm trước khi chính quyền can thiệp.
Phủ định
The government hadn't been addressing the CO2 emissions problem effectively enough before the international agreement.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề phát thải CO2 một cách hiệu quả trước thỏa thuận quốc tế.
Nghi vấn
Had the scientists been warning about the dangers of increased CO2 emissions for decades before people finally started to listen?
Các nhà khoa học đã cảnh báo về những nguy hiểm của việc tăng lượng khí thải CO2 trong nhiều thập kỷ trước khi mọi người cuối cùng bắt đầu lắng nghe phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co2 emissions".

Hiệp định Paris về Biến đổi Khí hậu

Hiệp định Paris là một thỏa thuận quốc tế quan trọng được ký kết vào năm 2015, nhằm hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2 độ C so với mức tiền công nghiệp. Các quốc gia cam kết giảm lượng khí thải CO2 và các khí nhà kính khác để đạt được mục tiêu này.

Phong trào Giảm Thiểu Khí Thải Carbon

Trên toàn thế giới, có nhiều phong trào và tổ chức đang nỗ lực giảm thiểu lượng khí thải carbon. Điều này bao gồm việc sử dụng năng lượng tái tạo, thúc đẩy giao thông xanh, và thay đổi lối sống để giảm tiêu thụ và lãng phí.