(Top Banner Ad)
granularity
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

granularity

UK: /ˌɡrænjʊˈlærəti/ • US: /ˌɡrænjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ chi tiết mức độ chi tiết độ mịn mức độ chia nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being granular or grainy; the extent to which something is composed of small grains or parts.

Vietnamese Meaning

Độ chi tiết, độ mịn, mức độ chia nhỏ; mức độ mà một cái gì đó được cấu thành từ các hạt hoặc phần nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to analyze the data at a finer granularity to identify the root cause."

    "Chúng ta cần phân tích dữ liệu ở độ chi tiết cao hơn để xác định nguyên nhân gốc rễ."

  • "The system allows you to adjust the granularity of the reporting."

    "Hệ thống cho phép bạn điều chỉnh độ chi tiết của báo cáo."

  • "The granularity of the model was too high, making it difficult to understand."

    "Độ chi tiết của mô hình quá cao, gây khó khăn cho việc hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granule hạt nhỏ, cục nhỏ (ví dụ: hạt đường, hạt thuốc)
Adjective granular dạng hạt; có nhiều chi tiết, cụ thể
Verb granulate tạo hạt, làm thành hạt
Noun granulation sự tạo hạt, sự đóng hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Latin
granulum
English
granule
English
granular
English
granularity

Hạt và Độ Chi Tiết

Từ 'granularity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'granum' (nghĩa là 'hạt' hoặc 'ngũ cốc'). Qua thời gian, nó phát triển thành 'granulum' (hạt nhỏ) và sau đó là 'granule' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hạt nhỏ'. Tính từ 'granular' (dạng hạt) dùng để mô tả những thứ được cấu tạo từ các hạt nhỏ. Đến thế kỷ 20, 'granularity' ra đời để chỉ trạng thái có cấu trúc hạt hoặc quan trọng hơn là mức độ chi tiết, cụ thể của thông tin hay dữ liệu. Vì vậy, khi bạn nói về 'granularity', bạn đang đề cập đến việc phân tích một vấn đề ở dạng 'từng hạt' nhỏ nhất!

Usage Note

Granularity đề cập đến mức độ chi tiết mà một hệ thống hoặc mô tả đi sâu. Granularity cao nghĩa là chi tiết hơn, trong khi granularity thấp nghĩa là tổng quát hơn. Trong bối cảnh dữ liệu, nó ám chỉ mức độ chi tiết của dữ liệu (ví dụ: dữ liệu hàng ngày có granularity cao hơn dữ liệu hàng tháng). Trong quản lý dự án, nó đề cập đến mức độ chi tiết của các nhiệm vụ.

Prepositions

of in at

Ví dụ:
* Granularity *of* data: Độ chi tiết của dữ liệu.
* Granularity *in* planning: Độ chi tiết trong lập kế hoạch.
* At a granularity *of*: Ở độ chi tiết là...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granularity
  • fine fine granularity
    (độ chi tiết cao/tinh tế)
  • coarse coarse granularity
    (độ chi tiết thấp/thô)
  • high high granularity
    (mức độ chi tiết cao)
  • low low granularity
    (mức độ chi tiết thấp)
  • different levels of different levels of granularity
    (các cấp độ chi tiết khác nhau)
Verb + granularity
  • define define granularity
    (xác định mức độ chi tiết)
  • specify specify granularity
    (chỉ rõ mức độ chi tiết)
  • adjust adjust granularity
    (điều chỉnh mức độ chi tiết)
  • increase increase granularity
    (tăng mức độ chi tiết)
  • reduce reduce granularity
    (giảm mức độ chi tiết)
Noun + of + granularity
  • level level of granularity
    (cấp độ chi tiết)
  • degree degree of granularity
    (mức độ chi tiết)

Idioms

  • at a granular level

    ở mức độ chi tiết nhỏ nhất/cụ thể nhất

    "To understand the root cause, we need to examine the data at a granular level."

    (Để hiểu nguyên nhân gốc rễ, chúng ta cần xem xét dữ liệu ở mức độ chi tiết nhỏ nhất.)

  • drill down into the granularity

    đi sâu vào mức độ chi tiết (của dữ liệu, thông tin)

    "The software allows users to drill down into the granularity of sales figures by region."

    (Phần mềm cho phép người dùng đi sâu vào mức độ chi tiết của số liệu bán hàng theo từng khu vực.)

  • control the granularity

    kiểm soát mức độ chi tiết

    "Project managers must learn to control the granularity of their tasks to avoid micromanagement."

    (Các nhà quản lý dự án phải học cách kiểm soát mức độ chi tiết của các nhiệm vụ để tránh quản lý vi mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granularity

Danh từ
Lật mặt

Độ chi tiết, độ mịn, mức độ chia nhỏ; mức độ mà một cái gì đó được cấu thành từ các hạt hoặc phần nhỏ.

"We need to analyze the data at a finer granularity to identify the root cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to consider the granularity of the data before we analyze it.
Chúng ta cần xem xét độ chi tiết của dữ liệu trước khi phân tích nó.
Phủ định
They didn't specify the level of granularity they needed in the report.
Họ không chỉ định mức độ chi tiết mà họ cần trong báo cáo.
Nghi vấn
Does anyone know the required granularity for this project?
Có ai biết độ chi tiết cần thiết cho dự án này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data analysis team has been increasing the granularity of their reports to provide more detailed insights.
Đội phân tích dữ liệu đã và đang tăng độ chi tiết của các báo cáo của họ để cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.
Phủ định
We haven't been adjusting the granularity settings because the default level has been sufficient.
Chúng tôi đã không điều chỉnh các cài đặt độ chi tiết vì mức mặc định đã đủ.
Nghi vấn
Has the software development team been considering the granularity of user permissions when implementing the new security protocols?
Đội phát triển phần mềm đã cân nhắc đến độ chi tiết của quyền người dùng khi triển khai các giao thức bảo mật mới chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the project manager would define the tasks with more granularity so we could better estimate the effort.
Tôi ước người quản lý dự án sẽ xác định các nhiệm vụ chi tiết hơn để chúng tôi có thể ước tính nỗ lực tốt hơn.
Phủ định
If only the data analysis wasn't done with such fine granularity; it's taking forever to process.
Giá mà việc phân tích dữ liệu không được thực hiện với độ chi tiết quá cao; nó đang mất rất nhiều thời gian để xử lý.
Nghi vấn
If only the system designers could have specified the reporting requirements with greater granularity, would we have fewer misunderstandings now?
Giá mà các nhà thiết kế hệ thống có thể chỉ định các yêu cầu báo cáo với độ chi tiết lớn hơn, liệu chúng ta có ít hiểu lầm hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granularity".

Granularity trong phân tích và ra quyết định

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng của phương Tây như khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin, quản lý kinh doanh và nghiên cứu khoa học, khái niệm 'granularity' (mức độ chi tiết) đóng vai trò trung tâm. Khả năng lựa chọn và điều chỉnh mức độ chi tiết khi phân tích thông tin là yếu tố then chốt để hiểu rõ vấn đề, phát hiện xu hướng và đưa ra các quyết định sáng suốt. Ví dụ, việc phân tích dữ liệu ở 'fine granularity' (mức độ chi tiết cao) có thể giúp phát hiện những bất thường nhỏ, trong khi 'coarse granularity' (mức độ chi tiết thấp) lại phù hợp để có cái nhìn tổng thể chiến lược.