(Top Banner Ad)
coastal
B1
adjective B1 Địa lý, Môi trường

coastal

UK: /ˈkəʊstl/ • US: /ˈkoʊstl/

Nghĩa tiếng Việt

ven biển duyên hải bờ biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on or near a coast.

Vietnamese Meaning

Nằm trên hoặc gần bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastal town relies heavily on tourism."

    "Thị trấn ven biển phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "Coastal erosion is a serious problem in many areas."

    "Xói mòn bờ biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực."

  • "The coastal climate is generally mild."

    "Khí hậu ven biển thường ôn hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển, vùng ven biển
Noun coastline đường bờ biển, đường ven biển
Noun coastguard lực lượng bảo vệ bờ biển, cảnh sát biển
Verb to coast trôi theo quán tính (xe); đi dọc bờ biển (tàu thuyền); làm việc cầm chừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa
Old French
coste
English
coast
English
coastal

Từ Xương Sườn đến Bờ Biển

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'coast', mà 'coast' lại có gốc từ chữ Latin 'costa', nghĩa là 'xương sườn'. Người La Mã xưa đã hình dung bờ biển chính là 'cạnh sườn' của đất liền, giống như xương sườn bao bọc cơ thể. Đây là một sự liên tưởng hình ảnh rất thú vị.

Usage Note

Từ 'coastal' thường được dùng để mô tả các khu vực, vùng đất, hoặc các hoạt động liên quan đến bờ biển. Nó nhấn mạnh vị trí địa lý gần biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal
  • rugged rugged coastal scenery
    (phong cảnh ven biển gồ ghề, hiểm trở)
  • beautiful a beautiful coastal drive
    (một cung đường lái xe ven biển tuyệt đẹp)
  • southern the southern coastal region
    (vùng ven biển phía nam)
coastal + Noun
  • town/city a coastal town/city
    (một thị trấn/thành phố ven biển)
  • waters coastal waters
    (vùng nước ven biển)
  • erosion coastal erosion
    (sự xói mòn bờ biển)
  • path/trail a coastal path/trail
    (một con đường mòn ven biển)
  • community a coastal community
    (cộng đồng dân cư ven biển)

Idioms

  • The coast is clear.

    An toàn rồi, không còn nguy hiểm nữa (để có thể làm gì đó một cách lén lút).

    "You can come out of your hiding place now, the coast is clear."

    (Bạn có thể ra khỏi chỗ trốn được rồi, an toàn rồi.)

  • to coast along

    Làm việc cầm chừng, không cố gắng hết sức; tiến triển một cách dễ dàng không cần nỗ lực.

    "After getting a big lead, the team just coasted along for the rest of the game."

    (Sau khi dẫn trước với tỉ số đậm, cả đội chỉ chơi cầm chừng trong phần còn lại của trận đấu.)

  • coastal elite

    Giới tinh hoa ven biển (cụm từ mang tính miệt thị trong chính trị Mỹ, chỉ những người giàu có, có học thức ở các bang ven biển và bị cho là xa rời với cuộc sống của người dân ở các vùng khác).

    "The candidate's speech was criticized for only appealing to the coastal elites."

    (Bài phát biểu của ứng cử viên bị chỉ trích vì chỉ cố gắng thu hút giới tinh hoa ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal

adjective
Lật mặt

Nằm trên hoặc gần bờ biển.

"The coastal town relies heavily on tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal town attracts many tourists every summer.
Thị trấn ven biển thu hút nhiều khách du lịch mỗi mùa hè.
Phủ định
They don't live in a coastal area.
Họ không sống ở khu vực ven biển.
Nghi vấn
Does coastal erosion affect this region?
Xói mòn bờ biển có ảnh hưởng đến khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal".

Lối Sống 'Coastal Grandmother' (Bà Ngoại Miền Biển)

Đây là một xu hướng thẩm mỹ và lối sống nổi lên gần đây trên mạng xã hội, lấy cảm hứng từ phong cách của các nhân vật nữ trung niên trong phim Hollywood. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc sống thư thái, sang trọng trong một ngôi nhà ven biển với quần áo linen màu sáng, đi dạo trên bãi biển và nấu ăn. Nó tôn vinh một phong thái sống chậm rãi và tận hưởng.

Thành Phố Ven Biển: Cửa Ngõ Giao Thoa Văn Hóa

Trong suốt lịch sử, các thành phố ven biển (coastal cities) luôn là những trung tâm giao thương, di cư và trao đổi văn hóa quan trọng nhất. Các thành phố như New York, London, và Singapore đã trở thành những trung tâm đa dạng văn hóa và sáng tạo toàn cầu, nơi các ý tưởng, hàng hóa và con người từ khắp nơi trên thế giới gặp gỡ.