(Top Banner Ad)
shoreline
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

shoreline

UK: /ˈʃɔːlaɪn/ • US: /ˈʃɔːrlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển đường bờ biển ven biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The line where the land and a large body of water meet.

Vietnamese Meaning

Đường bờ biển, đường giao nhau giữa đất liền và một vùng nước lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the shoreline at sunset."

    "Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển lúc hoàng hôn."

  • "The oil spill contaminated the shoreline."

    "Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm bờ biển."

  • "Rising sea levels threaten many coastal shorelines."

    "Mực nước biển dâng cao đe dọa nhiều bờ biển ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shore bờ biển, bờ hồ
Noun line đường, hàng, vạch
Noun coastline đường bờ biển (tổng thể của một vùng, quốc gia)
Adjective offshore ngoài khơi, xa bờ
Adverb ashore vào bờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurō
Old English
scora
Middle English
shore
Latin
linea
Old English
line
Middle English
line
Modern English
shoreline

Sự kết hợp của 'bờ' và 'đường'

Từ 'shoreline' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'shore' (bờ) và 'line' (đường). 'Shore' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ phần đất bị 'cắt' hoặc 'tách' ra khỏi biển. 'Line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', ban đầu chỉ sợi lanh, sau đó phát triển nghĩa thành đường kẻ hoặc ranh giới. Khi kết hợp lại, 'shoreline' mô tả chính xác đường ranh giới nơi đất liền gặp nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'shoreline' thường dùng để chỉ ranh giới thay đổi giữa đất và biển, hồ hoặc sông lớn. Nó có thể thay đổi theo thủy triều và các yếu tố xói mòn. 'Coastline' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ vùng đất liền kề với biển. 'Seashore' là vùng đất ven biển, đặc biệt là vùng có bãi cát.

Prepositions

along near of

'along the shoreline' (dọc theo bờ biển): chỉ sự di chuyển hoặc vị trí song song với bờ biển. 'near the shoreline' (gần bờ biển): chỉ vị trí ở gần bờ biển. 'of the shoreline' (của bờ biển): chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm liên quan đến bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoreline
  • long long shoreline
    (đường bờ biển dài)
  • sandy sandy shoreline
    (bờ cát)
  • rocky rocky shoreline
    (bờ đá)
  • pristine pristine shoreline
    (đường bờ biển nguyên sơ)
  • curving curving shoreline
    (đường bờ biển cong)
Verb + shoreline
  • follow follow the shoreline
    (đi dọc theo bờ biển)
  • trace trace the shoreline
    (vẽ theo đường bờ biển, lần theo đường bờ biển)
  • hug hug the shoreline
    (đi sát bờ biển)
  • protect protect the shoreline
    (bảo vệ đường bờ biển)
Prepositional Phrase
  • along along the shoreline
    (dọc theo đường bờ biển)
  • near near the shoreline
    (gần đường bờ biển)

Idioms

  • hug the shoreline

    Đi sát bờ biển (thường để tránh sóng lớn hoặc định vị)

    "The small boat hugged the shoreline to avoid the strong currents in the open sea."

    (Chiếc thuyền nhỏ đi sát bờ để tránh dòng chảy mạnh ở ngoài khơi.)

  • beyond the shoreline

    Ngoài khơi, xa bờ (có thể mang nghĩa ẩn dụ là ngoài tầm với, xa vời)

    "The old fisherman always felt peace when he was sailing beyond the shoreline."

    (Người ngư dân già luôn cảm thấy bình yên khi ông đang chèo thuyền ngoài khơi.)

  • drift along the shoreline

    Trôi dạt dọc theo bờ biển (thường dùng để chỉ sự thiếu định hướng hoặc mục tiêu trong cuộc sống)

    "After losing his job, he felt like he was just drifting along the shoreline, without a clear direction."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình như đang trôi dạt dọc theo bờ biển, không có một định hướng rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoreline

danh từ
Lật mặt

Đường bờ biển, đường giao nhau giữa đất liền và một vùng nước lớn.

"We walked along the shoreline at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shoreline, which stretches for miles, is home to a variety of bird species.
Bờ biển, trải dài hàng dặm, là nhà của nhiều loài chim khác nhau.
Phủ định
That is not the shoreline where we found the seashells we were looking for.
Đó không phải là bờ biển nơi chúng tôi tìm thấy những vỏ sò mà chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this the shoreline that they are planning to build a new resort on?
Đây có phải là bờ biển mà họ đang lên kế hoạch xây dựng một khu nghỉ dưỡng mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tide rises, the shoreline expands.
Nếu thủy triều lên, đường bờ biển mở rộng.
Phủ định
If there is a drought, the shoreline does not stay the same; it recedes.
Nếu có hạn hán, đường bờ biển không giữ nguyên; nó rút đi.
Nghi vấn
If there is a storm, does the shoreline erode?
Nếu có bão, đường bờ biển có bị xói mòn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hit, the authorities had already reinforced the shoreline.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, chính quyền đã gia cố bờ biển.
Phủ định
The developers had not considered the natural erosion of the shoreline before building the resort.
Các nhà phát triển đã không xem xét sự xói mòn tự nhiên của bờ biển trước khi xây dựng khu nghỉ dưỡng.
Nghi vấn
Had the researchers accurately mapped the shoreline before the coastal development began?
Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ chính xác đường bờ biển trước khi bắt đầu dự án phát triển ven biển chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island's shoreline is famous for its white sand.
Bờ biển của hòn đảo này nổi tiếng với cát trắng.
Phủ định
The country's shoreline isn't the main attraction for tourists.
Bờ biển của đất nước không phải là điểm thu hút chính đối với khách du lịch.
Nghi vấn
Is the city's shoreline polluted?
Bờ biển của thành phố có bị ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoreline".

Tầm quan trọng sinh thái

Đường bờ biển là nơi giao thoa giữa môi trường đất liền và biển, tạo ra các hệ sinh thái độc đáo và đa dạng sinh học phong phú. Chúng là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài thực vật và động vật, bao gồm các bãi bồi, rừng ngập mặn và rạn san hô, đóng vai trò như vườn ươm tự nhiên cho các loài sinh vật biển và là rào chắn bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.

Kết nối con người và lịch sử

Trong lịch sử, đường bờ biển luôn là trung tâm của sự phát triển văn minh loài người. Nhiều thành phố lớn và cảng biển quan trọng đã hình thành dọc theo các đường bờ biển, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, giao thông và định cư. Chúng cũng là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật, văn học và là điểm đến yêu thích cho du lịch, nghỉ dưỡng của nhiều nền văn hóa.