(Top Banner Ad)
located
B1
tính từ B1 Tổng quát

located

UK: /ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˈloʊkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tọa lạc nằm ở đặt tại ở vị trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

situated in a particular place or position.

Vietnamese Meaning

nằm ở, tọa lạc ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is located in a quiet area of the city."

    "Khách sạn nằm ở một khu vực yên tĩnh của thành phố."

  • "The town is located in a valley."

    "Thị trấn nằm trong một thung lũng."

  • "The company's headquarters are located in London."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt tại London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate định vị, xác định vị trí của cái gì đó; đặt cái gì đó ở một vị trí cụ thể
Noun location vị trí, địa điểm; nơi mà một cái gì đó được đặt
Noun locator thiết bị định vị; người định vị
Verb relocate di chuyển đến một vị trí mới; tái định cư
Verb dislocate làm trật khớp (xương); làm xáo trộn, làm lệch vị trí
Adjective localized được bản địa hóa; bị giới hạn trong một khu vực hoặc vùng cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
English
locate
English
located

Nguồn gốc từ 'Nơi chốn'

Từ 'located' bắt nguồn từ động từ 'locate', có gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Sau đó, 'locare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đặt vào vị trí'. Do đó, 'located' mang ý nghĩa 'được đặt ở', 'tọa lạc tại' một vị trí cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'located' thường được sử dụng để mô tả vị trí của một vật thể, tòa nhà hoặc địa điểm. Nó nhấn mạnh sự cố định và ổn định của vị trí đó. Khác với 'situated' (cũng có nghĩa là 'tọa lạc'), 'located' có thể ngụ ý một quá trình tìm kiếm hoặc chọn vị trí, trong khi 'situated' đơn thuần mô tả vị trí hiện tại.

Prepositions

in at on near

* 'located in' được dùng cho các khu vực lớn hơn (thành phố, quốc gia). Ví dụ: The factory is located in Hanoi. * 'located at' được dùng cho địa chỉ cụ thể. Ví dụ: The office is located at 123 Main Street. * 'located on' thường dùng cho một con đường hoặc một tầng của tòa nhà. Ví dụ: The shop is located on the ground floor. * 'located near' chỉ vị trí gần một địa điểm khác. Ví dụ: The hotel is located near the airport.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + located
  • centrally centrally located
    (có vị trí trung tâm)
  • conveniently conveniently located
    (có vị trí thuận tiện)
  • ideally ideally located
    (có vị trí lý tưởng)
  • strategically strategically located
    (có vị trí chiến lược)
  • remotely remotely located
    (tọa lạc ở nơi hẻo lánh, xa xôi)
Prepositional Phrase + located
  • located in located in [a city/country/large area]
    (tọa lạc tại (một thành phố/quốc gia/khu vực lớn))
  • located at located at [a specific address/point]
    (nằm ở (một địa chỉ/điểm cụ thể))
  • located near located near [something]
    (nằm gần (cái gì đó))

Idioms

  • strategically located

    có vị trí chiến lược (quan trọng về mặt quân sự, kinh tế hoặc địa lý)

    "The island is strategically located at the crossroads of major shipping lanes."

    (Hòn đảo này có vị trí chiến lược tại ngã tư của các tuyến đường vận chuyển chính.)

  • centrally located

    có vị trí trung tâm (dễ dàng tiếp cận các khu vực khác)

    "The hotel is centrally located, making it easy to access tourist attractions."

    (Khách sạn có vị trí trung tâm, giúp dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan du lịch.)

  • well-located

    có vị trí đẹp/tốt (thuận lợi cho mục đích cụ thể, ví dụ: gần giao thông, tiện ích)

    "Their new office is very well-located, close to public transport and amenities."

    (Văn phòng mới của họ có vị trí rất tốt, gần phương tiện giao thông công cộng và các tiện ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

located

tính từ
Lật mặt

nằm ở, tọa lạc ở, được đặt ở một vị trí cụ thể.

"The hotel is located in a quiet area of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which is located near the park, is very popular.
Nhà hàng, cái mà nằm gần công viên, rất nổi tiếng.
Phủ định
The address that is located on the old map isn't correct anymore.
Địa chỉ được định vị trên bản đồ cũ không còn chính xác nữa.
Nghi vấn
Is the treasure located where the map indicates?
Liệu kho báu có nằm ở nơi mà bản đồ chỉ ra không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being located near the beach is a luxury for many.
Việc tận hưởng cuộc sống ở gần bãi biển là một điều xa xỉ đối với nhiều người.
Phủ định
I dislike locating my business in a high-crime area.
Tôi không thích đặt doanh nghiệp của mình ở một khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.
Nghi vấn
Do you mind being located next to a noisy construction site?
Bạn có phiền khi ở cạnh một công trường xây dựng ồn ào không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure must be located by tomorrow.
Kho báu phải được tìm thấy trước ngày mai.
Phủ định
The missing file cannot be located within the system.
Không thể tìm thấy tệp bị thiếu trong hệ thống.
Nghi vấn
Could the error be located in the initial code?
Có thể tìm thấy lỗi trong đoạn mã ban đầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the restaurant was located near the park.
Cô ấy nói rằng nhà hàng nằm gần công viên.
Phủ định
He said that the treasure wasn't located on that island.
Anh ấy nói rằng kho báu không nằm trên hòn đảo đó.
Nghi vấn
She asked if the hotel was located downtown.
Cô ấy hỏi liệu khách sạn có nằm ở trung tâm thành phố không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant is located near the park.
Nhà hàng nằm gần công viên.
Phủ định
The missing keys aren't located where I thought they would be.
Những chiếc chìa khóa bị mất không nằm ở nơi tôi nghĩ chúng sẽ ở.
Nghi vấn
Is the new shopping mall located downtown?
Trung tâm mua sắm mới có nằm ở trung tâm thành phố không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office building is going to be located downtown.
Tòa nhà văn phòng mới sẽ được đặt ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The factory is not going to be located in a residential area.
Nhà máy sẽ không được đặt trong khu dân cư.
Nghi vấn
Is the new hospital going to be located near the airport?
Bệnh viện mới có được đặt gần sân bay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' house is located near the park.
Nhà của bố mẹ tôi nằm gần công viên.
Phủ định
The students' union's office isn't located on the main campus.
Văn phòng hội sinh viên không nằm trong khuôn viên chính.
Nghi vấn
Is Sarah and John's new apartment located downtown?
Căn hộ mới của Sarah và John có nằm ở trung tâm thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my house were located near the beach.
Tôi ước nhà tôi nằm gần bãi biển.
Phủ định
If only the error message weren't located in such a confusing place!
Giá mà thông báo lỗi không nằm ở một vị trí khó hiểu như vậy!
Nghi vấn
I wish I knew where the treasure was located.
Tôi ước tôi biết kho báu nằm ở đâu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "located".

Tầm quan trọng của Vị trí trong Bất động sản

Trong lĩnh vực bất động sản ở các nước phương Tây, có một câu nói nổi tiếng là 'Location, Location, Location' (Vị trí, Vị trí, Vị trí). Câu này nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị, tiềm năng tăng trưởng và sự hấp dẫn của một bất động sản, dù đó là nhà ở, văn phòng hay cửa hàng.

Cảm giác thuộc về Nơi chốn (Sense of Place)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các ngành như địa lý nhân văn, quy hoạch đô thị và xã hội học, 'cảm giác thuộc về nơi chốn' (sense of place) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến mối liên kết tình cảm, ý nghĩa và giá trị mà con người gắn với một địa điểm cụ thể. Nơi chúng ta 'located' (đặt chân, sinh sống) thường định hình bản sắc cá nhân và cộng đồng.