cobblestone street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street paved with cobblestones.
Vietnamese Meaning
Một con đường lát đá cuội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They strolled along the charming cobblestone street in the old town."
"Họ đi dạo dọc theo con phố đá cuội quyến rũ trong khu phố cổ."
-
"Many European cities still have beautiful cobblestone streets in their historic centers."
"Nhiều thành phố châu Âu vẫn còn những con phố đá cuội tuyệt đẹp trong các trung tâm lịch sử của họ."
-
"Driving on a cobblestone street can be a bumpy ride."
"Lái xe trên đường đá cuội có thể là một chuyến đi gập ghềnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cobble | Đá cuội (dùng để lát đường) |
| Verb | cobble | Lát (đường) bằng đá cuội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại đường đặc biệt được xây dựng bằng những viên đá nhỏ, tròn (đá cuội). Thường gợi lên hình ảnh của những con đường cổ kính, mang tính lịch sử hoặc thẩm mỹ. Không giống như đường nhựa hiện đại, 'cobblestone street' thường gồ ghề và không bằng phẳng.
Thường mang ý nghĩa về sự cổ kính, lịch sử và sự khác biệt so với các loại đường hiện đại. Phản ánh một phong cách xây dựng đường xá truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming cobblestone street (con đường lát đá cuội quyến rũ)
-
historic cobblestone street (con đường lát đá cuội cổ kính)
-
narrow cobblestone street (con đường lát đá cuội hẹp)
-
walk down a cobblestone street (đi bộ trên con đường lát đá cuội)
-
stroll along a cobblestone street (đi dạo dọc theo con đường lát đá cuội)
-
wander through a cobblestone street (lang thang qua con đường lát đá cuội)
Idioms
-
The cobblestone street of life
Những thăng trầm của cuộc sống
"Navigating the cobblestone street of life can be challenging, but it's also incredibly rewarding."
(Vượt qua những thăng trầm của cuộc sống có thể khó khăn, nhưng nó cũng vô cùng đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobblestone street
Danh từMột con đường lát đá cuội.
"They strolled along the charming cobblestone street in the old town."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had walked along the cobblestone street before the rain started. |
Họ đã đi bộ dọc theo con phố lát đá cuội trước khi trời mưa bắt đầu. |
| Phủ định | She had not noticed the beauty of the cobblestone street until I pointed it out. |
Cô ấy đã không nhận thấy vẻ đẹp của con phố lát đá cuội cho đến khi tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had you ever seen such a charming cobblestone street before visiting this town? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con phố lát đá cuội quyến rũ như vậy trước khi đến thăm thị trấn này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobblestone street".
