(Top Banner Ad)
cobblestone street
B1
Danh từ B1 Kiến trúc, Đô thị

cobblestone street

UK: /ˈkɒblstəʊn striːt/ • US: /ˈkɑːblstoʊn striːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường lát đá cuội phố đá cuội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street paved with cobblestones.

Vietnamese Meaning

Một con đường lát đá cuội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They strolled along the charming cobblestone street in the old town."

    "Họ đi dạo dọc theo con phố đá cuội quyến rũ trong khu phố cổ."

  • "Many European cities still have beautiful cobblestone streets in their historic centers."

    "Nhiều thành phố châu Âu vẫn còn những con phố đá cuội tuyệt đẹp trong các trung tâm lịch sử của họ."

  • "Driving on a cobblestone street can be a bumpy ride."

    "Lái xe trên đường đá cuội có thể là một chuyến đi gập ghềnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cobble Đá cuội (dùng để lát đường)
Verb cobble Lát (đường) bằng đá cuội

Synonyms

paved street (đường lát đá)stone street (đường đá)

Antonyms

asphalt street (đường nhựa)paved road (đường trải nhựa)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Đô thị

Nguồn gốc của 'cobblestone'

Từ 'cobblestone' kết hợp từ 'cob' (một viên đá tròn trịa, thường dùng lát đường) và 'stone' (đá). Hình ảnh những con đường lát đá cuội gợi nhớ đến vẻ đẹp cổ kính và sự bền bỉ qua thời gian. Những con đường này từng rất phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, mang đậm dấu ấn lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại đường đặc biệt được xây dựng bằng những viên đá nhỏ, tròn (đá cuội). Thường gợi lên hình ảnh của những con đường cổ kính, mang tính lịch sử hoặc thẩm mỹ. Không giống như đường nhựa hiện đại, 'cobblestone street' thường gồ ghề và không bằng phẳng.
Thường mang ý nghĩa về sự cổ kính, lịch sử và sự khác biệt so với các loại đường hiện đại. Phản ánh một phong cách xây dựng đường xá truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cobblestone street
  • charming cobblestone street
    (con đường lát đá cuội quyến rũ)
  • historic cobblestone street
    (con đường lát đá cuội cổ kính)
  • narrow cobblestone street
    (con đường lát đá cuội hẹp)
Verb + cobblestone street
  • walk down a cobblestone street
    (đi bộ trên con đường lát đá cuội)
  • stroll along a cobblestone street
    (đi dạo dọc theo con đường lát đá cuội)
  • wander through a cobblestone street
    (lang thang qua con đường lát đá cuội)

Idioms

  • The cobblestone street of life

    Những thăng trầm của cuộc sống

    "Navigating the cobblestone street of life can be challenging, but it's also incredibly rewarding."

    (Vượt qua những thăng trầm của cuộc sống có thể khó khăn, nhưng nó cũng vô cùng đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobblestone street

Danh từ
Lật mặt

Một con đường lát đá cuội.

"They strolled along the charming cobblestone street in the old town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had walked along the cobblestone street before the rain started.
Họ đã đi bộ dọc theo con phố lát đá cuội trước khi trời mưa bắt đầu.
Phủ định
She had not noticed the beauty of the cobblestone street until I pointed it out.
Cô ấy đã không nhận thấy vẻ đẹp của con phố lát đá cuội cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Had you ever seen such a charming cobblestone street before visiting this town?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con phố lát đá cuội quyến rũ như vậy trước khi đến thăm thị trấn này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobblestone street".

European Towns

Nhiều thị trấn cổ ở châu Âu vẫn giữ lại những con đường lát đá cuội, tạo nên một bầu không khí lịch sử và độc đáo. Chúng thường là điểm thu hút khách du lịch và là biểu tượng của quá khứ.