(Top Banner Ad)
paved road
A2
Danh từ ghép A2 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông

paved road

UK: /ˌpeɪvd ˈrəʊd/ • US: /ˌpeɪvd ˈroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường trải nhựa đường tráng nhựa đường bêtông đường rải nhựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road covered with a hard, smooth surface of asphalt, concrete, or other material.

Vietnamese Meaning

Một con đường được phủ bằng một bề mặt cứng, nhẵn làm từ nhựa đường, bê tông hoặc vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paved road made the journey much faster."

    "Con đường trải nhựa giúp cho hành trình nhanh hơn rất nhiều."

  • "We drove for miles on a paved road."

    "Chúng tôi lái xe hàng dặm trên một con đường trải nhựa."

  • "The city invested in improving the paved roads."

    "Thành phố đã đầu tư vào việc cải thiện các con đường trải nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pave lát đường, trải đường
Noun pavement vỉa hè, lòng đường đã lát
Adjective paved đã được lát

Synonyms

surfaced road (đường có bề mặt)hard road (đường cứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pavēre (to beat, tread)
Old French
paver (to pave)
English
pave
English
paved road

Nguồn gốc của 'paved'

Từ 'paved' xuất phát từ tiếng Latin 'pavēre,' có nghĩa là 'đánh, giẫm.' Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'paver,' nghĩa là 'lát.' Cuối cùng, từ này đến tiếng Anh và mang ý nghĩa là 'được lát bằng vật liệu cứng.' Việc sử dụng 'paved road' nhấn mạnh đến con đường được xây dựng cẩn thận và dễ đi hơn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại đường đã được làm cứng và bằng phẳng để dễ dàng đi lại. Nó thường được sử dụng để phân biệt với đường đất (dirt road) hoặc đường sỏi (gravel road).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paved road
  • newly newly paved road
    (con đường mới được trải nhựa/lát đá)
  • smooth smooth paved road
    (con đường trải nhựa/lát đá bằng phẳng)
  • long long paved road
    (con đường dài đã được lát)
Verb + paved road
  • drive drive on a paved road
    (lái xe trên đường đã được lát)
  • build build a paved road
    (xây dựng một con đường đã được lát)
  • maintain maintain a paved road
    (bảo trì một con đường đã được lát)

Idioms

  • pave the way

    mở đường, tạo điều kiện

    "This agreement will pave the way for closer cooperation between the two countries."

    (Thỏa thuận này sẽ mở đường cho sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa hai quốc gia.)

  • pave the road to hell with good intentions

    động cơ tốt không đủ, có thể dẫn đến kết quả xấu

    "He meant well, but as they say, the road to hell is paved with good intentions."

    (Anh ấy có ý tốt, nhưng như người ta vẫn nói, ý định tốt thôi thì chưa đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paved road

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con đường được phủ bằng một bề mặt cứng, nhẵn làm từ nhựa đường, bê tông hoặc vật liệu khác.

"The paved road made the journey much faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paved road".

Sự phát triển của đường xá

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xây dựng và duy trì các con đường trải nhựa/lát đá được xem là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng quốc gia. Chất lượng đường xá ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế và sự phát triển xã hội.

Ảnh hưởng của đường xá đến du lịch

Các con đường trải nhựa/lát đá tốt tạo điều kiện thuận lợi cho ngành du lịch phát triển. Du khách dễ dàng di chuyển đến các địa điểm du lịch khác nhau, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.