paved road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road covered with a hard, smooth surface of asphalt, concrete, or other material.
Vietnamese Meaning
Một con đường được phủ bằng một bề mặt cứng, nhẵn làm từ nhựa đường, bê tông hoặc vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paved road made the journey much faster."
"Con đường trải nhựa giúp cho hành trình nhanh hơn rất nhiều."
-
"We drove for miles on a paved road."
"Chúng tôi lái xe hàng dặm trên một con đường trải nhựa."
-
"The city invested in improving the paved roads."
"Thành phố đã đầu tư vào việc cải thiện các con đường trải nhựa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả loại đường đã được làm cứng và bằng phẳng để dễ dàng đi lại. Nó thường được sử dụng để phân biệt với đường đất (dirt road) hoặc đường sỏi (gravel road).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly paved road (con đường mới được trải nhựa/lát đá)
-
smooth smooth paved road (con đường trải nhựa/lát đá bằng phẳng)
-
long long paved road (con đường dài đã được lát)
-
drive drive on a paved road (lái xe trên đường đã được lát)
-
build build a paved road (xây dựng một con đường đã được lát)
-
maintain maintain a paved road (bảo trì một con đường đã được lát)
Idioms
-
pave the way
mở đường, tạo điều kiện
"This agreement will pave the way for closer cooperation between the two countries."
(Thỏa thuận này sẽ mở đường cho sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa hai quốc gia.)
-
pave the road to hell with good intentions
động cơ tốt không đủ, có thể dẫn đến kết quả xấu
"He meant well, but as they say, the road to hell is paved with good intentions."
(Anh ấy có ý tốt, nhưng như người ta vẫn nói, ý định tốt thôi thì chưa đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paved road
Danh từ ghépMột con đường được phủ bằng một bề mặt cứng, nhẵn làm từ nhựa đường, bê tông hoặc vật liệu khác.
"The paved road made the journey much faster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paved road".
