(Top Banner Ad)
sidewalk
A2
danh từ A2 Địa lý, Đô thị học

sidewalk

UK: /ˈsaɪdwɔːk/ • US: /ˈsaɪdwɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

vỉa hè lề đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved path for pedestrians at the side of a road.

Vietnamese Meaning

Lề đường, vỉa hè, lối đi bộ lát gạch hoặc xi măng dọc theo đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People were walking on the sidewalk."

    "Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè."

  • "The children were playing hopscotch on the sidewalk."

    "Bọn trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè."

  • "The city is responsible for maintaining the sidewalks."

    "Thành phố chịu trách nhiệm bảo trì vỉa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side bên, mặt
Verb walk đi bộ
Noun walk sự đi bộ, cuộc đi bộ
Noun walker người đi bộ; khung tập đi
Noun walkway lối đi, đường đi bộ (thường có mái che hoặc trên cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
wealcan
English (19th Century)
sidewalk (compound of 'side' and 'walk')

Nguồn gốc 'sidewalk'

Từ 'sidewalk' là một từ ghép tiếng Anh tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó kết hợp hai từ 'side' (bên cạnh) và 'walk' (lối đi bộ). Đúng như tên gọi, 'sidewalk' mô tả một lối đi bộ được xây dựng dọc theo bên cạnh đường phố, tách biệt với làn xe cộ để đảm bảo an toàn cho người đi bộ. Điều này phản ánh sự phát triển của đô thị và nhu cầu phân chia không gian rõ ràng cho các phương tiện và người đi bộ.

Usage Note

Từ 'sidewalk' phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada). Ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, từ 'pavement' thường được sử dụng thay thế. 'Sidewalk' nhấn mạnh đến vị trí bên cạnh đường (side) và mục đích đi bộ (walk). Không nên nhầm lẫn với 'road' (đường dành cho xe cộ) hay 'alley' (ngõ nhỏ).

Prepositions

on along

'on the sidewalk' chỉ vị trí trên vỉa hè. 'along the sidewalk' chỉ hành động di chuyển dọc theo vỉa hè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sidewalk
  • busy a busy sidewalk
    (một vỉa hè đông đúc)
  • crowded crowded sidewalks
    (những vỉa hè chật ních người)
  • narrow a narrow sidewalk
    (một vỉa hè hẹp)
  • paved paved sidewalk
    (vỉa hè lát gạch/đá)
Verb + sidewalk
  • walk on walk on the sidewalk
    (đi bộ trên vỉa hè)
  • stroll along stroll along the sidewalk
    (đi dạo dọc vỉa hè)
  • clear clear the sidewalk (of snow/debris)
    (dọn dẹp vỉa hè (tuyết/rác))
  • line line the sidewalk
    (đứng dọc vỉa hè (để xem gì đó))
Noun + sidewalk
  • sidewalk sidewalk cafe
    (quán cà phê vỉa hè)
  • sidewalk sidewalk vendor
    (người bán hàng rong vỉa hè)
  • sidewalk sidewalk sale
    (đợt giảm giá hàng hóa bày bán trên vỉa hè)

Idioms

  • pound the sidewalk

    đi bộ rất nhiều, đặc biệt là khi tìm kiếm việc làm, bán hàng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó

    "He had to pound the sidewalk for weeks before he found a job."

    (Anh ấy đã phải đi bộ rất nhiều tuần liền trước khi tìm được việc.)

  • roll up the sidewalks

    một thị trấn hoặc khu vực trở nên vắng vẻ, buồn tẻ hoặc đóng cửa sớm vào buổi tối/đêm

    "This town really rolls up the sidewalks after 9 PM; everything closes."

    (Thị trấn này thực sự trở nên vắng vẻ sau 9 giờ tối; mọi thứ đều đóng cửa.)

  • hit the sidewalk

    bắt đầu đi bộ; rời đi (đôi khi cũng có nghĩa là bị sa thải, nhưng ít phổ biến hơn ngày nay)

    "It's a beautiful day, let's hit the sidewalk and explore the city."

    (Hôm nay trời đẹp, chúng ta hãy ra vỉa hè đi bộ và khám phá thành phố thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidewalk

danh từ
Lật mặt

Lề đường, vỉa hè, lối đi bộ lát gạch hoặc xi măng dọc theo đường phố.

"People were walking on the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the sidewalk will be slippery.
Nếu trời mưa, vỉa hè sẽ trơn trượt.
Phủ định
If you don't watch out for ice, you will slip on the sidewalk.
Nếu bạn không cẩn thận với băng, bạn sẽ trượt trên vỉa hè.
Nghi vấn
Will you see the stray cat if you walk on the sidewalk?
Bạn có thấy con mèo hoang nếu bạn đi bộ trên vỉa hè không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new sidewalk in front of the library.
Họ sẽ xây một vỉa hè mới trước thư viện.
Phủ định
She is not going to walk on the sidewalk because it is too icy.
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó quá trơn.
Nghi vấn
Are you going to sweep the sidewalk in front of your house?
Bạn có định quét vỉa hè trước nhà bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks on the sidewalk every morning.
Anh ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi sáng.
Phủ định
They don't allow bicycles on this sidewalk.
Họ không cho phép xe đạp trên vỉa hè này.
Nghi vấn
Do you see any cracks in the sidewalk?
Bạn có thấy vết nứt nào trên vỉa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidewalk".

Vai trò của Sidewalk trong Đô thị phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'sidewalk' (vỉa hè) là một phần thiết yếu của quy hoạch đô thị, tách biệt hoàn toàn người đi bộ khỏi xe cộ, nhằm đảm bảo an toàn và sự thuận tiện. Sự hiện diện của vỉa hè rộng rãi thường là dấu hiệu của một thành phố thân thiện với người đi bộ. Nhiều hoạt động xã hội như quán cà phê vỉa hè ('sidewalk cafe'), người biểu diễn đường phố ('street performers') hoặc người bán hàng rong ('sidewalk vendors') cũng tạo nên nét văn hóa đặc trưng.

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong khi người Mỹ và Canada dùng 'sidewalk' thì người Anh lại dùng từ 'pavement' để chỉ lối đi bộ dọc đường. Tuy có cùng ý nghĩa, nhưng 'pavement' ở Mỹ thường chỉ đề cập đến bề mặt đường được lát (như nhựa đường hoặc bê tông) dành cho xe cộ, chứ không phải lối đi bộ. Sự khác biệt này là một ví dụ thú vị về biến thể ngôn ngữ giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.