(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sidewalk
A2

sidewalk

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vỉa hè lề đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sidewalk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lề đường, vỉa hè, lối đi bộ lát gạch hoặc xi măng dọc theo đường phố.

Definition (English Meaning)

A paved path for pedestrians at the side of a road.

Ví dụ Thực tế với 'Sidewalk'

  • "People were walking on the sidewalk."

    "Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè."

  • "The children were playing hopscotch on the sidewalk."

    "Bọn trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè."

  • "The city is responsible for maintaining the sidewalks."

    "Thành phố chịu trách nhiệm bảo trì vỉa hè."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sidewalk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sidewalk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

road(Đường (cho xe cộ))

Từ liên quan (Related Words)

street(Đường phố)
curb(Lề đường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Đô thị học

Ghi chú Cách dùng 'Sidewalk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sidewalk' phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada). Ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, từ 'pavement' thường được sử dụng thay thế. 'Sidewalk' nhấn mạnh đến vị trí bên cạnh đường (side) và mục đích đi bộ (walk). Không nên nhầm lẫn với 'road' (đường dành cho xe cộ) hay 'alley' (ngõ nhỏ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along

'on the sidewalk' chỉ vị trí trên vỉa hè. 'along the sidewalk' chỉ hành động di chuyển dọc theo vỉa hè.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sidewalk'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the sidewalk will be slippery.
Nếu trời mưa, vỉa hè sẽ trơn trượt.
Phủ định
If you don't watch out for ice, you will slip on the sidewalk.
Nếu bạn không cẩn thận với băng, bạn sẽ trượt trên vỉa hè.
Nghi vấn
Will you see the stray cat if you walk on the sidewalk?
Bạn có thấy con mèo hoang nếu bạn đi bộ trên vỉa hè không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new sidewalk in front of the library.
Họ sẽ xây một vỉa hè mới trước thư viện.
Phủ định
She is not going to walk on the sidewalk because it is too icy.
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó quá trơn.
Nghi vấn
Are you going to sweep the sidewalk in front of your house?
Bạn có định quét vỉa hè trước nhà bạn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walks on the sidewalk every morning.
Anh ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi sáng.
Phủ định
They don't allow bicycles on this sidewalk.
Họ không cho phép xe đạp trên vỉa hè này.
Nghi vấn
Do you see any cracks in the sidewalk?
Bạn có thấy vết nứt nào trên vỉa hè không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)