sidewalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lề đường, vỉa hè, lối đi bộ lát gạch hoặc xi măng dọc theo đường phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People were walking on the sidewalk."
"Mọi người đang đi bộ trên vỉa hè."
-
"The children were playing hopscotch on the sidewalk."
"Bọn trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè."
-
"The city is responsible for maintaining the sidewalks."
"Thành phố chịu trách nhiệm bảo trì vỉa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sidewalk' phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada). Ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, từ 'pavement' thường được sử dụng thay thế. 'Sidewalk' nhấn mạnh đến vị trí bên cạnh đường (side) và mục đích đi bộ (walk). Không nên nhầm lẫn với 'road' (đường dành cho xe cộ) hay 'alley' (ngõ nhỏ).
Prepositions
'on the sidewalk' chỉ vị trí trên vỉa hè. 'along the sidewalk' chỉ hành động di chuyển dọc theo vỉa hè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy sidewalk (một vỉa hè đông đúc)
-
crowded crowded sidewalks (những vỉa hè chật ních người)
-
narrow a narrow sidewalk (một vỉa hè hẹp)
-
paved paved sidewalk (vỉa hè lát gạch/đá)
-
walk on walk on the sidewalk (đi bộ trên vỉa hè)
-
stroll along stroll along the sidewalk (đi dạo dọc vỉa hè)
-
clear clear the sidewalk (of snow/debris) (dọn dẹp vỉa hè (tuyết/rác))
-
line line the sidewalk (đứng dọc vỉa hè (để xem gì đó))
-
sidewalk sidewalk cafe (quán cà phê vỉa hè)
-
sidewalk sidewalk vendor (người bán hàng rong vỉa hè)
-
sidewalk sidewalk sale (đợt giảm giá hàng hóa bày bán trên vỉa hè)
Idioms
-
pound the sidewalk
đi bộ rất nhiều, đặc biệt là khi tìm kiếm việc làm, bán hàng hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó
"He had to pound the sidewalk for weeks before he found a job."
(Anh ấy đã phải đi bộ rất nhiều tuần liền trước khi tìm được việc.)
-
roll up the sidewalks
một thị trấn hoặc khu vực trở nên vắng vẻ, buồn tẻ hoặc đóng cửa sớm vào buổi tối/đêm
"This town really rolls up the sidewalks after 9 PM; everything closes."
(Thị trấn này thực sự trở nên vắng vẻ sau 9 giờ tối; mọi thứ đều đóng cửa.)
-
hit the sidewalk
bắt đầu đi bộ; rời đi (đôi khi cũng có nghĩa là bị sa thải, nhưng ít phổ biến hơn ngày nay)
"It's a beautiful day, let's hit the sidewalk and explore the city."
(Hôm nay trời đẹp, chúng ta hãy ra vỉa hè đi bộ và khám phá thành phố thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sidewalk
danh từLề đường, vỉa hè, lối đi bộ lát gạch hoặc xi măng dọc theo đường phố.
"People were walking on the sidewalk."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, the sidewalk will be slippery. |
Nếu trời mưa, vỉa hè sẽ trơn trượt. |
| Phủ định | If you don't watch out for ice, you will slip on the sidewalk. |
Nếu bạn không cẩn thận với băng, bạn sẽ trượt trên vỉa hè. |
| Nghi vấn | Will you see the stray cat if you walk on the sidewalk? |
Bạn có thấy con mèo hoang nếu bạn đi bộ trên vỉa hè không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new sidewalk in front of the library. |
Họ sẽ xây một vỉa hè mới trước thư viện. |
| Phủ định | She is not going to walk on the sidewalk because it is too icy. |
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó quá trơn. |
| Nghi vấn | Are you going to sweep the sidewalk in front of your house? |
Bạn có định quét vỉa hè trước nhà bạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walks on the sidewalk every morning. |
Anh ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi sáng. |
| Phủ định | They don't allow bicycles on this sidewalk. |
Họ không cho phép xe đạp trên vỉa hè này. |
| Nghi vấn | Do you see any cracks in the sidewalk? |
Bạn có thấy vết nứt nào trên vỉa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidewalk".
