(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pavement
A2

pavement

noun

Nghĩa tiếng Việt

vỉa hè lề đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pavement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vỉa hè, lề đường; phần đường được lát cho người đi bộ ở hai bên đường.

Definition (English Meaning)

A paved area for pedestrians at the side of a road; sidewalk.

Ví dụ Thực tế với 'Pavement'

  • "The pavement was crowded with shoppers."

    "Vỉa hè đông nghịt người mua sắm."

  • "Park the car on the pavement and I'll jump out and get the papers."

    "Đậu xe trên vỉa hè đi rồi tôi sẽ nhảy xuống lấy báo."

  • "The council has promised to repair the broken pavement."

    "Hội đồng thành phố đã hứa sẽ sửa chữa vỉa hè bị hỏng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pavement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pavement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

road(đường)
street(phố)
pedestrian(người đi bộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Pavement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pavement' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ tương đương là 'sidewalk'. 'Pavement' thường chỉ bề mặt được lát đá hoặc vật liệu cứng khác, được thiết kế để đi bộ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along

'On the pavement': Chỉ vị trí trên vỉa hè. Ví dụ: 'She was walking on the pavement.' ('Cô ấy đang đi bộ trên vỉa hè.')
'Along the pavement': Chỉ sự di chuyển dọc theo vỉa hè. Ví dụ: 'There are trees planted along the pavement.' ('Có những cây được trồng dọc theo vỉa hè.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pavement'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers constructed the pavement last week.
Các công nhân đã xây dựng vỉa hè vào tuần trước.
Phủ định
They did not repair the pavement after the storm.
Họ đã không sửa chữa vỉa hè sau cơn bão.
Nghi vấn
Did the city pave the pavement properly?
Thành phố có lát vỉa hè đúng cách không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She walks on the pavement every day, doesn't she?
Cô ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They haven't repaired the pavement yet, have they?
Họ vẫn chưa sửa vỉa hè, phải không?
Nghi vấn
There is a crack in the pavement, isn't there?
Có một vết nứt trên vỉa hè, phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be paving the pavement tomorrow morning.
Họ sẽ đang lát vỉa hè vào sáng mai.
Phủ định
She won't be walking on the pavement because it will be under construction.
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó sẽ đang được xây dựng.
Nghi vấn
Will they be repairing the pavement near your house next week?
Liệu họ có đang sửa chữa vỉa hè gần nhà bạn vào tuần tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)