pavement
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pavement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vỉa hè, lề đường; phần đường được lát cho người đi bộ ở hai bên đường.
Ví dụ Thực tế với 'Pavement'
-
"The pavement was crowded with shoppers."
"Vỉa hè đông nghịt người mua sắm."
-
"Park the car on the pavement and I'll jump out and get the papers."
"Đậu xe trên vỉa hè đi rồi tôi sẽ nhảy xuống lấy báo."
-
"The council has promised to repair the broken pavement."
"Hội đồng thành phố đã hứa sẽ sửa chữa vỉa hè bị hỏng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pavement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pavement
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pavement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pavement' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ tương đương là 'sidewalk'. 'Pavement' thường chỉ bề mặt được lát đá hoặc vật liệu cứng khác, được thiết kế để đi bộ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On the pavement': Chỉ vị trí trên vỉa hè. Ví dụ: 'She was walking on the pavement.' ('Cô ấy đang đi bộ trên vỉa hè.')
'Along the pavement': Chỉ sự di chuyển dọc theo vỉa hè. Ví dụ: 'There are trees planted along the pavement.' ('Có những cây được trồng dọc theo vỉa hè.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pavement'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The workers constructed the pavement last week.
|
Các công nhân đã xây dựng vỉa hè vào tuần trước. |
| Phủ định |
They did not repair the pavement after the storm.
|
Họ đã không sửa chữa vỉa hè sau cơn bão. |
| Nghi vấn |
Did the city pave the pavement properly?
|
Thành phố có lát vỉa hè đúng cách không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She walks on the pavement every day, doesn't she?
|
Cô ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định |
They haven't repaired the pavement yet, have they?
|
Họ vẫn chưa sửa vỉa hè, phải không? |
| Nghi vấn |
There is a crack in the pavement, isn't there?
|
Có một vết nứt trên vỉa hè, phải không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be paving the pavement tomorrow morning.
|
Họ sẽ đang lát vỉa hè vào sáng mai. |
| Phủ định |
She won't be walking on the pavement because it will be under construction.
|
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó sẽ đang được xây dựng. |
| Nghi vấn |
Will they be repairing the pavement near your house next week?
|
Liệu họ có đang sửa chữa vỉa hè gần nhà bạn vào tuần tới không? |