pavement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vỉa hè, lề đường; phần đường được lát cho người đi bộ ở hai bên đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pavement was crowded with shoppers."
"Vỉa hè đông nghịt người mua sắm."
-
"Park the car on the pavement and I'll jump out and get the papers."
"Đậu xe trên vỉa hè đi rồi tôi sẽ nhảy xuống lấy báo."
-
"The council has promised to repair the broken pavement."
"Hội đồng thành phố đã hứa sẽ sửa chữa vỉa hè bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pavement' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ tương đương là 'sidewalk'. 'Pavement' thường chỉ bề mặt được lát đá hoặc vật liệu cứng khác, được thiết kế để đi bộ.
Prepositions
'On the pavement': Chỉ vị trí trên vỉa hè. Ví dụ: 'She was walking on the pavement.' ('Cô ấy đang đi bộ trên vỉa hè.')
'Along the pavement': Chỉ sự di chuyển dọc theo vỉa hè. Ví dụ: 'There are trees planted along the pavement.' ('Có những cây được trồng dọc theo vỉa hè.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
wet wet pavement (vỉa hè ướt)
-
cracked cracked pavement (vỉa hè nứt)
-
smooth smooth pavement (vỉa hè nhẵn)
-
slippery slippery pavement (vỉa hè trơn trượt)
-
walk on the walk on the pavement (đi bộ trên vỉa hè)
-
repair the repair the pavement (sửa chữa vỉa hè)
-
clear the clear the pavement (dọn dẹp vỉa hè (khỏi tuyết, lá cây))
-
litter the litter the pavement (xả rác trên vỉa hè)
Idioms
-
pound the pavement
đi bộ nhiều (thường là để tìm việc, bán hàng hoặc điều tra)
"After graduating, she had to pound the pavement for months before finding a job."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã phải đi tìm việc khắp nơi trong nhiều tháng trước khi tìm được một công việc.)
-
hit the pavement
bắt đầu đi bộ; bắt đầu một chuyến đi hoặc cuộc hành trình (thường là để làm gì đó); bắt đầu tìm kiếm việc làm
"We hit the pavement early to avoid the rush hour traffic."
(Chúng tôi bắt đầu đi bộ sớm để tránh tắc đường giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pavement
nounVỉa hè, lề đường; phần đường được lát cho người đi bộ ở hai bên đường.
"The pavement was crowded with shoppers."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers constructed the pavement last week. |
Các công nhân đã xây dựng vỉa hè vào tuần trước. |
| Phủ định | They did not repair the pavement after the storm. |
Họ đã không sửa chữa vỉa hè sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Did the city pave the pavement properly? |
Thành phố có lát vỉa hè đúng cách không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She walks on the pavement every day, doesn't she? |
Cô ấy đi bộ trên vỉa hè mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They haven't repaired the pavement yet, have they? |
Họ vẫn chưa sửa vỉa hè, phải không? |
| Nghi vấn | There is a crack in the pavement, isn't there? |
Có một vết nứt trên vỉa hè, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be paving the pavement tomorrow morning. |
Họ sẽ đang lát vỉa hè vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be walking on the pavement because it will be under construction. |
Cô ấy sẽ không đi bộ trên vỉa hè vì nó sẽ đang được xây dựng. |
| Nghi vấn | Will they be repairing the pavement near your house next week? |
Liệu họ có đang sửa chữa vỉa hè gần nhà bạn vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pavement".
