(Top Banner Ad)
cobol
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

cobol

UK: /ˈkəʊ.bɒl/ • US: /ˈkoʊ.bɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ COBOL
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-level computer programming language used especially for business applications.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình cấp cao, được sử dụng đặc biệt cho các ứng dụng kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many legacy banking systems are still written in COBOL."

    "Nhiều hệ thống ngân hàng kế thừa vẫn được viết bằng COBOL."

  • "COBOL was once the most widely used programming language for business applications."

    "COBOL đã từng là ngôn ngữ lập trình được sử dụng rộng rãi nhất cho các ứng dụng kinh doanh."

  • "The company still relies on COBOL to process its payroll."

    "Công ty vẫn dựa vào COBOL để xử lý bảng lương của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun COBOL Ngôn ngữ lập trình COBOL
Noun COBOLer Lập trình viên chuyên về ngôn ngữ COBOL
Adjective COBOL-based Dựa trên nền tảng hoặc được viết bằng COBOL

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Common Business-Oriented Language
English
COBOL

Nguồn gốc tên gọi

COBOL là từ viết tắt của 'Common Business-Oriented Language'. Nó được thiết kế vào năm 1959 bởi tổ chức CODASYL (Conference on Data Systems Languages) nhằm tạo ra một ngôn ngữ lập trình thống nhất cho các mục đích kinh doanh, thay thế cho các ngôn ngữ sơ khai trước đó.

Người mẹ của COBOL

Grace Hopper, một nữ đô đốc Hải quân Hoa Kỳ và là một nhà khoa học máy tính tiên phong, thường được coi là người đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình COBOL. Bà tin rằng các chương trình máy tính nên được viết bằng ngôn ngữ gần gũi với tiếng Anh thay vì mã máy.

Usage Note

COBOL (Common Business-Oriented Language) là một ngôn ngữ lập trình thủ tục, mệnh lệnh được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong kinh doanh, tài chính và hệ thống quản trị cho các công ty và chính phủ. Mặc dù đã cũ, COBOL vẫn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống kế thừa (legacy systems) do tính ổn định và khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu.

Prepositions

in with for

Các giới từ này thường đi kèm với "cobol" để chỉ mối quan hệ giữa ngôn ngữ này và một lĩnh vực khác hoặc một hành động cụ thể. Ví dụ: "systems written in COBOL", "working with COBOL", "applications developed for COBOL".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + COBOL
  • legacy legacy COBOL systems
    (các hệ thống COBOL cũ (hệ thống kế thừa))
  • mainframe mainframe COBOL
    (COBOL chạy trên máy tính lớn)
Verb + COBOL
  • write write COBOL code
    (viết mã chương trình bằng COBOL)
  • maintain maintain COBOL applications
    (bảo trì các ứng dụng COBOL)

Idioms

  • COBOL cowboy

    Những lập trình viên COBOL lão luyện thường được thuê để giải cứu các hệ thống tài chính cũ

    "During the pandemic, several states hired COBOL cowboys to fix their unemployment insurance systems."

    (Trong thời kỳ đại dịch, một vài bang đã thuê các 'cao bồi COBOL' để sửa chữa hệ thống bảo hiểm thất nghiệp của họ.)

  • Legacy system

    Hệ thống cũ (thường ám chỉ các phần mềm viết bằng COBOL vẫn còn hoạt động)

    "The bank is still running on a legacy COBOL system from the 1970s."

    (Ngân hàng vẫn đang vận hành trên một hệ thống COBOL cũ từ những năm 1970.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cobol

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình cấp cao, được sử dụng đặc biệt cho các ứng dụng kinh doanh.

"Many legacy banking systems are still written in COBOL."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobol".

Sự cố Y2K

Vào cuối những năm 1990, COBOL trở thành tâm điểm của sự cố Y2K. Do các lập trình viên cũ chỉ dùng 2 chữ số để biểu thị năm, thế giới lo sợ các hệ thống ngân hàng dùng COBOL sẽ sụp đổ khi bước sang năm 2000.

Xương sống của ngành tài chính

Dù bị coi là lỗi thời, COBOL vẫn xử lý khoảng 80% các giao dịch trực tiếp (in-person) tại các ngân hàng và tổ chức tài chính trên toàn thế giới hiện nay.