(Top Banner Ad)
programming language
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

programming language

UK: /ˈprəʊˌɡræmɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ lập trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal language comprising a set of instructions that produce various kinds of output.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ hình thức bao gồm một tập hợp các hướng dẫn để tạo ra các loại đầu ra khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Python is a popular programming language for data analysis."

    "Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến để phân tích dữ liệu."

  • "Learning a programming language can open up many career opportunities."

    "Học một ngôn ngữ lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp."

  • "The choice of programming language depends on the project requirements."

    "Việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình phụ thuộc vào yêu cầu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program chương trình (máy tính)
Verb program lập trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình, lập trình
Noun code mã, mã nguồn
Verb code viết mã, lập trình

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prógramma
Latin
programma
Old French
programme
English
program
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
programming language

Ngôn ngữ để 'giao tiếp' với máy tính

Cụm từ 'programming language' (ngôn ngữ lập trình) ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của máy tính. Nó kết hợp từ 'program' (chương trình), có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại mang nghĩa 'thông báo công khai' hoặc 'phác thảo', và 'language' (ngôn ngữ), từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, lời nói). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một hệ thống các quy tắc và ký hiệu cho phép con người 'ra lệnh' hoặc 'giao tiếp' với máy tính, giống như cách chúng ta dùng ngôn ngữ để trao đổi với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'programming language' dùng để chỉ một ngôn ngữ nhân tạo được thiết kế để giao tiếp các hướng dẫn cho máy tính. Nó khác với ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Anh hoặc tiếng Việt) ở chỗ nó có cú pháp và ngữ nghĩa nghiêm ngặt hơn. Các ngôn ngữ lập trình khác nhau được thiết kế cho các mục đích khác nhau (ví dụ: phát triển web, khoa học dữ liệu, phát triển ứng dụng di động).

Prepositions

in for with

* **in:** Sử dụng khi nói về việc lập trình *bằng* một ngôn ngữ cụ thể (ví dụ: 'He is proficient in Python.')
* **for:** Sử dụng khi nói về việc ngôn ngữ được sử dụng *cho* mục đích gì (ví dụ: 'C++ is used for game development.')
* **with:** Sử dụng khi nói về việc làm việc *với* một ngôn ngữ lập trình (ví dụ: 'I'm working with JavaScript on the front-end.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + programming language
  • popular popular programming language
    (ngôn ngữ lập trình phổ biến)
  • high-level high-level programming language
    (ngôn ngữ lập trình cấp cao)
  • object-oriented object-oriented programming language
    (ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng)
  • new new programming language
    (ngôn ngữ lập trình mới)
Verb + programming language
  • learn learn a programming language
    (học một ngôn ngữ lập trình)
  • use use a programming language
    (sử dụng một ngôn ngữ lập trình)
  • write code in write code in a programming language
    (viết mã bằng một ngôn ngữ lập trình)
  • master master a programming language
    (thành thạo một ngôn ngữ lập trình)
Noun + programming language
  • type of type of programming language
    (loại ngôn ngữ lập trình)
  • future of future of programming languages
    (tương lai của các ngôn ngữ lập trình)

Idioms

  • speak a programming language

    biết/có thể sử dụng một ngôn ngữ lập trình (như biết một ngoại ngữ)

    "Many IT professionals can speak multiple programming languages fluently."

    (Nhiều chuyên gia IT có thể 'nói' trôi chảy nhiều ngôn ngữ lập trình.)

  • master a programming language

    thành thạo một ngôn ngữ lập trình

    "It takes years of consistent practice to truly master a programming language."

    (Phải mất nhiều năm thực hành liên tục để thực sự thành thạo một ngôn ngữ lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programming language

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ hình thức bao gồm một tập hợp các hướng dẫn để tạo ra các loại đầu ra khác nhau.

"Python is a popular programming language for data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied programming languages more diligently, I would be fluent in Python now.
Nếu tôi đã học các ngôn ngữ lập trình chăm chỉ hơn, thì bây giờ tôi đã thông thạo Python rồi.
Phủ định
If she hadn't chosen a career path unrelated to programming, she might have been a successful software engineer by now.
Nếu cô ấy không chọn một con đường sự nghiệp không liên quan đến lập trình, thì có lẽ bây giờ cô ấy đã là một kỹ sư phần mềm thành công rồi.
Nghi vấn
If they had started learning a programming language earlier, would they be working at Google now?
Nếu họ bắt đầu học một ngôn ngữ lập trình sớm hơn, liệu bây giờ họ có đang làm việc tại Google không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was learning a new programming language at that time.
Cô ấy đang học một ngôn ngữ lập trình mới vào thời điểm đó.
Phủ định
They were not using that programming language for the project.
Họ đã không sử dụng ngôn ngữ lập trình đó cho dự án.
Nghi vấn
Was he developing the application using a specific programming language?
Có phải anh ấy đang phát triển ứng dụng bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming language".

Lời chào 'Hello, World!' đầu tiên

Trong văn hóa lập trình, một truyền thống lâu đời là chương trình đầu tiên mà hầu hết mọi người học viết thường là in ra dòng chữ 'Hello, World!' trên màn hình. Đây là một cách đơn giản để kiểm tra xem môi trường lập trình có hoạt động đúng không và là 'lời chào' của người lập trình với thế giới kỹ thuật số.

Ngôn ngữ lập trình: 'Tiếng nói' của máy tính

Cũng giống như con người sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau để giao tiếp, máy tính cũng có nhiều ngôn ngữ lập trình riêng. Mỗi ngôn ngữ (như Python, Java, C++) có cú pháp, quy tắc và mục đích sử dụng khác nhau, được thiết kế để giải quyết các loại vấn đề hoặc xây dựng các ứng dụng cụ thể.