(Top Banner Ad)
cocaine
C1
Danh từ C1 Dược học, Luật pháp

cocaine

UK: /kəˈkeɪn/ • US: /koʊˈkeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cô-cain bạch phiến thuốc lắc trắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illegal drug that is a strong stimulant, usually in the form of a white powder.

Vietnamese Meaning

Một loại ma túy bất hợp pháp, là một chất kích thích mạnh, thường ở dạng bột màu trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for possession of cocaine."

    "Anh ta bị bắt vì tàng trữ cocaine."

  • "The police seized a large quantity of cocaine."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn cocaine."

  • "Cocaine use is illegal in most countries."

    "Việc sử dụng cocaine là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coca Cây coca (nguồn gốc của cocaine)
Noun cocaine Ma túy cô-ca-in
Noun cocainism Chứng nghiện cô-ca-in
Noun coke Tên lóng phổ biến của cocaine

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
kúka
Spanish
coca
German
Kokain
English
cocaine

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cocaine' được tạo ra bằng cách lấy tên cây 'coca' cộng với hậu tố '-ine' (thường dùng trong hóa học để chỉ các alkaloid). Albert Niemann, một nhà hóa học người Đức, là người đầu tiên chiết xuất được chất này vào năm 1860.

Từ lá cây đến phòng thí nghiệm

Trước khi trở thành một loại ma túy bất hợp pháp, cocaine được người bản địa ở dãy núi Andes (Nam Mỹ) nhai lá cây coca để tăng năng lượng và giảm cảm giác đói từ hàng nghìn năm trước.

Usage Note

Cocaine là một chất gây nghiện mạnh tác động lên hệ thần kinh trung ương. Nó thường được hít, tiêm hoặc hút. Nó có thể gây ra hưng phấn, tăng cường năng lượng và giảm cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm đau tim, đột quỵ và tử vong. Cần phân biệt với các chất kích thích khác như amphetamine hay methamphetamine về cơ chế tác động và mức độ nguy hiểm.

Prepositions

on for

'on cocaine' có nghĩa là đang sử dụng cocaine. 'for cocaine' có thể chỉ việc tìm kiếm, bị bắt vì tội liên quan đến cocaine, hoặc điều trị cai nghiện cocaine.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cocaine
  • snort snort cocaine
    (hít cô-ca-in)
  • smuggle smuggle cocaine
    (buôn lậu cô-ca-in)
  • possess possess cocaine
    (tàng trữ cô-ca-in)
Adjective + cocaine
  • pure pure cocaine
    (cô-ca-in nguyên chất)
  • crack crack cocaine
    (cô-ca-in dạng tinh thể (hút))
  • powdered powdered cocaine
    (cô-ca-in dạng bột)

Idioms

  • Nose candy

    Tiếng lóng chỉ cocaine (kẹo cho mũi)

    "He was caught with a bag of nose candy in his pocket."

    (Anh ta bị bắt với một túi 'kẹo mũi' (cocaine) trong túi.)

  • Snow

    Tiếng lóng chỉ cocaine (vì màu trắng như tuyết)

    "They were dealing snow behind the club."

    (Họ đang buôn bán 'tuyết' (cocaine) phía sau câu lạc bộ.)

  • A hell of a drug

    Một loại thuốc/chất gây kinh ngạc (thường dùng để nói về sức mạnh tàn phá hoặc tác động cực mạnh)

    "As the meme goes, cocaine is a hell of a drug."

    (Như câu nói nổi tiếng trên mạng, cocaine đúng là một thứ thuốc kinh khủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocaine

Danh từ
Lật mặt

Một loại ma túy bất hợp pháp, là một chất kích thích mạnh, thường ở dạng bột màu trắng.

"He was arrested for possession of cocaine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocaine".

Thành phần cũ của Coca-Cola

Trong những năm đầu mới ra đời (cuối thế kỷ 19), thức uống giải khát Coca-Cola thực sự có chứa một lượng nhỏ cocaine. Tuy nhiên, thành phần này đã được loại bỏ hoàn toàn vào khoảng năm 1903 và thay thế bằng lá coca đã chiết xuất hết chất gây nghiện.

Biểu tượng của sự giàu sang trong thập niên 80

Ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ vào những năm 1980, cocaine từng được coi là 'ma túy của giới thượng lưu' gắn liền với các doanh nhân giàu có ở phố Wall và giới nghệ sĩ Hollywood trước khi các tác hại khủng khiếp của nó được cảnh báo rộng rãi.