cocaine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illegal drug that is a strong stimulant, usually in the form of a white powder.
Vietnamese Meaning
Một loại ma túy bất hợp pháp, là một chất kích thích mạnh, thường ở dạng bột màu trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for possession of cocaine."
"Anh ta bị bắt vì tàng trữ cocaine."
-
"The police seized a large quantity of cocaine."
"Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn cocaine."
-
"Cocaine use is illegal in most countries."
"Việc sử dụng cocaine là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cocaine là một chất gây nghiện mạnh tác động lên hệ thần kinh trung ương. Nó thường được hít, tiêm hoặc hút. Nó có thể gây ra hưng phấn, tăng cường năng lượng và giảm cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm đau tim, đột quỵ và tử vong. Cần phân biệt với các chất kích thích khác như amphetamine hay methamphetamine về cơ chế tác động và mức độ nguy hiểm.
Prepositions
'on cocaine' có nghĩa là đang sử dụng cocaine. 'for cocaine' có thể chỉ việc tìm kiếm, bị bắt vì tội liên quan đến cocaine, hoặc điều trị cai nghiện cocaine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
snort snort cocaine (hít cô-ca-in)
-
smuggle smuggle cocaine (buôn lậu cô-ca-in)
-
possess possess cocaine (tàng trữ cô-ca-in)
-
pure pure cocaine (cô-ca-in nguyên chất)
-
crack crack cocaine (cô-ca-in dạng tinh thể (hút))
-
powdered powdered cocaine (cô-ca-in dạng bột)
Idioms
-
Nose candy
Tiếng lóng chỉ cocaine (kẹo cho mũi)
"He was caught with a bag of nose candy in his pocket."
(Anh ta bị bắt với một túi 'kẹo mũi' (cocaine) trong túi.)
-
Snow
Tiếng lóng chỉ cocaine (vì màu trắng như tuyết)
"They were dealing snow behind the club."
(Họ đang buôn bán 'tuyết' (cocaine) phía sau câu lạc bộ.)
-
A hell of a drug
Một loại thuốc/chất gây kinh ngạc (thường dùng để nói về sức mạnh tàn phá hoặc tác động cực mạnh)
"As the meme goes, cocaine is a hell of a drug."
(Như câu nói nổi tiếng trên mạng, cocaine đúng là một thứ thuốc kinh khủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocaine
Danh từMột loại ma túy bất hợp pháp, là một chất kích thích mạnh, thường ở dạng bột màu trắng.
"He was arrested for possession of cocaine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocaine".
