(Top Banner Ad)
coke
A2
Noun A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

coke

UK: /kəʊk/ • US: /koʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cô-ca cô-ca cô-la cốc (nhiên liệu) cocaine (tiếng lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonated, sweetened soft drink; Coca-Cola.

Vietnamese Meaning

Một loại nước ngọt có ga, có đường; Coca-Cola.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a coke, please."

    "Cho tôi một cốc coke ạ."

  • "Do you want a Coke or a Pepsi?"

    "Bạn muốn Coke hay Pepsi?"

  • "Coke is an important fuel in the steel industry."

    "Cốc là một loại nhiên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (uncountable) coke Than cốc (một loại nhiên liệu)
Noun (countable/uncountable) coke Nước ngọt Coca-Cola, hoặc nước ngọt có ga vị cola nói chung
Noun (uncountable, slang) coke Cocain (tiếng lóng)
Verb to coke Chuyển đổi (than đá) thành than cốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
colk (core, charcoal)
Modern English (17th Century)
coke (fuel)
Brand Name (1886)
Coca-Cola
Modern English (Abbreviation)
coke (cola drink)

Từ Lõi đến Nhiên liệu

Nghĩa gốc của 'coke' trong tiếng Anh trung đại là 'lõi' (core) hoặc 'than củi' (charcoal). Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một loại nhiên liệu rắn, giàu carbon được tạo ra bằng cách nung nóng than đá trong môi trường thiếu không khí. Loại 'than cốc' này cháy nóng và sạch hơn than đá thông thường, rất quan trọng cho cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt trong ngành luyện thép.

Biệt danh của một Thương hiệu

Nghĩa phổ biến nhất của 'coke' ngày nay là viết tắt của Coca-Cola, một trong những thương hiệu nổi tiếng nhất thế giới. Tên gọi Coca-Cola bắt nguồn từ hai thành phần ban đầu của nó: lá coca và hạt kola. Từ 'Coke' được đăng ký làm nhãn hiệu vào năm 1945 và đã trở thành một biệt danh quen thuộc trên toàn cầu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ Coca-Cola, nhưng đôi khi cũng có thể dùng để chỉ các loại nước ngọt cola khác. Trong một số vùng, nó được dùng để chỉ chung các loại nước ngọt có ga. Lưu ý về thương hiệu và cách sử dụng chung tùy vùng miền.

Prepositions

with

"Coke with ice" - Coke được dùng chung với đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coke
  • diet coke
    (coke ăn kiêng (không đường))
  • cherry coke
    (coke vị anh đào)
  • ice-cold coke
    (coke lạnh buốt)
Verb + coke
  • drink coke
    (uống coke)
  • order a coke
    (gọi một ly/lon coke)
  • sip a coke
    (nhâm nhi coke)
Noun + coke
  • a can of coke
    (một lon coke)
  • a bottle of coke
    (một chai coke)
  • a glass of coke
    (một ly coke)

Idioms

  • a coke and a smile

    Một cụm từ quảng cáo cũ của Coca-Cola, gợi ý rằng việc uống Coke mang lại hạnh phúc và sự sảng khoái đơn giản. Hiện nay dùng để chỉ một niềm vui nhỏ, dễ dàng có được.

    "Sometimes, all you need to feel better is a coke and a smile."

    (Đôi khi, tất cả những gì bạn cần để cảm thấy tốt hơn là một ly coke và một nụ cười.)

  • the real thing

    Thứ thật, nguyên bản, không phải hàng nhái. Cụm từ này được phổ biến rộng rãi bởi khẩu hiệu quảng cáo 'Coke is the real thing' để phân biệt với các loại nước ngọt cola khác.

    "I've tried other colas, but Coca-Cola is the real thing."

    (Tôi đã thử các loại cola khác, nhưng Coca-Cola mới là hàng thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coke

Noun
Lật mặt

Một loại nước ngọt có ga, có đường; Coca-Cola.

"I'd like a coke, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted a coke.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn một lon coke.
Phủ định
He said that he didn't drink coke.
Anh ấy nói rằng anh ấy không uống coke.
Nghi vấn
She asked if I had drunk coke before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng uống coke trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes coke, doesn't she?
Cô ấy thích coca, phải không?
Phủ định
They don't have any coke, do they?
Họ không có coca nào, phải không?
Nghi vấn
He has coke, doesn't he?
Anh ấy có coca, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had a coke before the movie started.
Cô ấy đã uống một lon coca trước khi bộ phim bắt đầu.
Phủ định
They had not had any coke at the party until I brought some.
Họ đã không có chút coca nào tại bữa tiệc cho đến khi tôi mang đến.
Nghi vấn
Had he had coke before he tried Pepsi?
Anh ấy đã từng uống coca trước khi thử Pepsi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coke".

Khi tên riêng trở thành tên chung

Tại một số vùng ở Mỹ, đặc biệt là miền Nam, từ 'coke' được dùng để chỉ bất kỳ loại nước ngọt có ga nào, không chỉ riêng Coca-Cola. Ví dụ, bạn có thể nghe người ta hỏi 'What kind of coke do you want?' (Bạn muốn loại coke nào?) và câu trả lời có thể là 'Sprite'.

Coca-Cola và hình tượng Ông già Noel

Hình ảnh Ông già Noel hiện đại với bộ đồ màu đỏ và trắng, chòm râu bạc và thân hình phúc hậu được phổ biến rộng rãi bởi các chiến dịch quảng cáo mùa Giáng sinh của Coca-Cola vào những năm 1930. Dù hình tượng này đã tồn tại từ trước, quảng cáo của Coke đã góp phần định hình nó trong văn hóa đại chúng toàn cầu.