(Top Banner Ad)
cochliomyia hominivorax
C2
Danh từ C2 Động vật học, Ký sinh trùng học, Y học thú y

cochliomyia hominivorax

UK: /ˌkɒkli.əʊˈmaɪ.ə hɒˌmɪnɪˈvɔːræks/ • US: /ˌkɒkli.oʊˈmaɪ.ə hɒˌmɪnɪˈvɔːræks/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi giòi hút máu Tân Thế giới ruồi Cochliomyia hominivorax
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific name for the New World screwworm fly, a parasitic fly whose larvae feed on the living flesh of warm-blooded animals.

Vietnamese Meaning

Tên khoa học của ruồi giòi hút máu Tân Thế giới, một loài ruồi ký sinh có ấu trùng ăn thịt sống của động vật máu nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cochliomyia hominivorax was eradicated from the United States through a sterile insect release program."

    "Ruồi giòi hút máu Cochliomyia hominivorax đã bị tiêu diệt khỏi Hoa Kỳ thông qua một chương trình thả côn trùng vô sinh."

  • "The eradication of Cochliomyia hominivorax is a major success story in veterinary medicine."

    "Việc tiêu diệt Cochliomyia hominivorax là một câu chuyện thành công lớn trong y học thú y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cochliomyia Chi ruồi dòi xoáy thuộc họ Calliphoridae.
Adjective Hominivorous Có tập tính ăn thịt người (thường dùng trong sinh học).
Noun Myiasis Bệnh dòi - tình trạng mô sống bị ấu trùng ruồi xâm nhiễm.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ký sinh trùng học, Y học thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kochlias (spiral/snail) + myia (fly)
Latin
homo (human) + vorax (devouring)
Scientific Latin
Cochliomyia hominivorax (1858)

Cái tên gây ám ảnh

Tên khoa học của loài ruồi này phản ánh đúng bản chất đáng sợ của nó. 'Cochliomyia' có nghĩa là 'ruồi hình xoắn ốc' (do hình dạng của ấu trùng), và 'hominivorax' có nghĩa đen là 'kẻ ăn thịt người'. Đây là loài ruồi duy nhất ở Tân Thế giới có ấu trùng ăn mô sống của động vật có vú thay vì mô chết.

Usage Note

Đây là tên khoa học, thường được dùng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu, và các văn bản chuyên ngành. Cần phân biệt với các loài ruồi khác gây bệnh giòi (myiasis) ở động vật và người. Thường đi kèm với các thông tin về vòng đời, tác hại, và biện pháp phòng ngừa/điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cochliomyia hominivorax
  • Eradicate eradicate Cochliomyia hominivorax
    (tiêu diệt tận gốc loài ruồi dòi xoáy)
  • Control control Cochliomyia hominivorax populations
    (kiểm soát quần thể ruồi dòi xoáy)
Noun + Cochliomyia hominivorax
  • Infestation an infestation of Cochliomyia hominivorax
    (sự xâm nhiễm của ruồi dòi xoáy)
  • Outbreak an outbreak of Cochliomyia hominivorax
    (một đợt bùng phát ruồi dòi xoáy)

Idioms

  • New World screwworm

    Ruồi dòi xoáy Tân Thế giới

    "Cochliomyia hominivorax is commonly known as the New World screwworm."

    (Cochliomyia hominivorax thường được biết đến với tên gọi ruồi dòi xoáy Tân Thế giới.)

  • Primary screwworm

    Dòi xoáy nguyên phát

    "The primary screwworm fly can cause significant damage to livestock."

    (Ruồi dòi xoáy nguyên phát có thể gây thiệt hại đáng kể cho gia súc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cochliomyia hominivorax

Danh từ
Lật mặt

Tên khoa học của ruồi giòi hút máu Tân Thế giới, một loài ruồi ký sinh có ấu trùng ăn thịt sống của động vật máu nóng.

"Cochliomyia hominivorax was eradicated from the United States through a sterile insect release program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cochliomyia hominivorax".

Kỹ thuật côn trùng vô sinh (SIT)

Loài ruồi này gắn liền với một trong những thành tựu nông nghiệp lớn nhất thế giới. Các nhà khoa học đã giải phóng hàng tỷ con ruồi đực bị làm vô sinh bằng tia bức xạ để ngăn chặn sự sinh sản, giúp xóa sổ loài này khỏi khu vực Bắc và Trung Mỹ, bảo vệ ngành chăn nuôi khỏi thiệt hại hàng tỷ đô la.

Mối đe dọa sinh học

Trong lịch sử và y học, Cochliomyia hominivorax được coi là một mối đe dọa nghiêm trọng vì khả năng xâm nhiễm vào vết thương nhỏ nhất trên người và động vật, biến nó thành một biểu tượng của sự nguy hiểm từ thế giới côn trùng đối với sức khỏe cộng đồng.