(Top Banner Ad)
screwworm fly
B2
noun B2 Động vật học, Ký sinh trùng học, Nông nghiệp

screwworm fly

UK: /ˈskruːwɜːm flaɪ/ • US: /ˈskruːwɜːrm flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ruồi đục thịt ruồi ăn thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of parasitic fly (Cochliomyia hominivorax) whose larvae feed on living flesh of warm-blooded animals.

Vietnamese Meaning

Một loài ruồi ký sinh (Cochliomyia hominivorax) có ấu trùng ăn thịt sống của động vật máu nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Screwworm fly infestations can be devastating to livestock."

    "Sự phá hoại của ruồi screwworm có thể tàn phá đàn gia súc."

  • "The screwworm fly was eradicated from the United States through a sterile insect technique program."

    "Ruồi screwworm đã bị tiêu diệt khỏi Hoa Kỳ thông qua một chương trình kỹ thuật côn trùng vô sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screwworm Ấu trùng (giòi) của ruồi giun xoắn, gây hại cho động vật.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ký sinh trùng học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
screw
English
worm
English
fly
English
screwworm fly

Nguồn gốc tên gọi ruồi giun xoắn

Tên gọi 'screwworm fly' (ruồi giun xoắn) xuất phát từ đặc điểm của ấu trùng (giòi) của loài ruồi này. Ấu trùng có hình dạng giống như con giun và chúng thường đào sâu vào vết thương của vật chủ (như gia súc) theo kiểu xoắn ốc, giống như một chiếc đinh vít (screw) đang được vặn vào. Từ 'fly' (ruồi) chỉ con trưởng thành, còn 'worm' (giun) và 'screw' (đinh xoắn) mô tả hình dáng và cách gây hại của ấu trùng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loài ruồi cụ thể gây hại cho động vật và đôi khi cả con người. Ấu trùng của chúng, hay còn gọi là dòi, xâm nhập vào vết thương hở hoặc niêm mạc, ăn thịt sống và gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. 'Screwworm' ám chỉ hình dạng xoắn ốc của dòi và cách chúng đào sâu vào thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screwworm fly
  • New World New World screwworm fly
    (Ruồi giun xoắn Tân Thế giới)
  • Old World Old World screwworm fly
    (Ruồi giun xoắn Cựu Thế giới)
Verb + screwworm fly
  • eradicate eradicate screwworm fly
    (Tiêu diệt ruồi giun xoắn)
  • control control screwworm fly
    (Kiểm soát ruồi giun xoắn)
screwworm fly + Noun
  • infestation screwworm fly infestation
    (Sự xâm nhiễm ruồi giun xoắn)
  • larva screwworm fly larva
    (Ấu trùng của ruồi giun xoắn)
  • program screwworm fly eradication program
    (Chương trình tiêu diệt ruồi giun xoắn)

Idioms

  • screwworm fly infestation

    Tình trạng gia súc bị ruồi giun xoắn xâm nhiễm

    "The ranch reported a severe screwworm fly infestation."

    (Trang trại đã báo cáo một đợt bùng phát ruồi giun xoắn nghiêm trọng.)

  • screwworm fly eradication program

    Chương trình tiêu diệt ruồi giun xoắn

    "The government launched a large-scale screwworm fly eradication program."

    (Chính phủ đã triển khai một chương trình tiêu diệt ruồi giun xoắn quy mô lớn.)

  • sterile insect technique for screwworm fly

    Kỹ thuật côn trùng vô sinh để kiểm soát ruồi giun xoắn

    "The sterile insect technique proved highly effective in controlling the screwworm fly."

    (Kỹ thuật côn trùng vô sinh đã chứng minh hiệu quả cao trong việc kiểm soát ruồi giun xoắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screwworm fly

noun
Lật mặt

Một loài ruồi ký sinh (Cochliomyia hominivorax) có ấu trùng ăn thịt sống của động vật máu nóng.

"Screwworm fly infestations can be devastating to livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwworm fly".

Mối đe dọa nông nghiệp và thành tựu khoa học

Ruồi giun xoắn (screwworm fly) từng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi ở châu Mỹ, gây thiệt hại kinh tế đáng kể do ấu trùng của chúng ký sinh và ăn thịt sống trong các vết thương của gia súc. Tuy nhiên, loài côn trùng này cũng gắn liền với một trong những câu chuyện thành công lớn nhất trong lịch sử kiểm soát dịch hại. Vào giữa thế kỷ 20, các nhà khoa học đã phát triển và triển khai 'Kỹ thuật côn trùng vô sinh' (Sterile Insect Technique - SIT), phóng thích hàng tỷ con ruồi đực vô sinh được chiếu xạ vào môi trường. Khi những con ruồi đực vô sinh này giao phối với con cái hoang dã, trứng sẽ không nở, dẫn đến sự suy giảm dân số đáng kể. Nhờ SIT, ruồi giun xoắn đã bị loại bỏ thành công khỏi Hoa Kỳ, Mexico và nhiều vùng ở Trung Mỹ, bảo vệ hàng tỷ đô la trong ngành chăn nuôi.