myiasis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Infestation of the body with the larvae of flies.
Vietnamese Meaning
Sự nhiễm ấu trùng ruồi (giòi) vào cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cutaneous myiasis is a common condition in tropical regions, where flies lay their eggs on open wounds."
"Bệnh myiasis ở da là một tình trạng phổ biến ở các vùng nhiệt đới, nơi ruồi đẻ trứng trên các vết thương hở."
-
"The sheep suffered from myiasis due to the flies laying eggs in its fleece."
"Con cừu bị bệnh myiasis do ruồi đẻ trứng trong lông của nó."
-
"Poor hygiene can increase the risk of myiasis in humans."
"Vệ sinh kém có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh myiasis ở người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | myiasis | Tình trạng nhiễm ấu trùng ruồi (bệnh giòi) trong cơ thể sinh vật. |
| Adjective | myiatic | Liên quan đến bệnh giòi hoặc do ấu trùng ruồi gây ra. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Myiasis đề cập đến tình trạng ấu trùng ruồi ký sinh và phát triển trong mô sống hoặc chết của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, tùy thuộc vào loài ruồi liên quan và vị trí xâm nhập. Mức độ nghiêm trọng của myiasis có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến tổn thương mô nghiêm trọng và thậm chí tử vong.
Prepositions
* `with`: Dùng để chỉ sự nhiễm trùng với ấu trùng: myiasis *with* larvae. * `in`: Dùng để chỉ vị trí nhiễm trùng: myiasis *in* the skin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutaneous cutaneous myiasis (bệnh giòi dưới da)
-
ocular ocular myiasis (bệnh giòi ở mắt)
-
nasal nasal myiasis (bệnh giòi ở mũi)
-
gastrointestinal gastrointestinal myiasis (bệnh giòi đường tiêu hóa)
-
urinary urinary myiasis (bệnh giòi đường tiết niệu)
-
contract contract myiasis (mắc bệnh giòi)
-
diagnose diagnose myiasis (chẩn đoán bệnh giòi)
-
treat treat myiasis (điều trị bệnh giòi)
-
prevent prevent myiasis (phòng ngừa bệnh giòi)
-
severe severe myiasis (bệnh giòi nặng)
-
localized localized myiasis (bệnh giòi khu trú)
-
widespread widespread myiasis (bệnh giòi lan rộng)
-
human human myiasis (bệnh giòi ở người)
-
animal animal myiasis (bệnh giòi ở động vật)
Idioms
-
human myiasis
bệnh giòi ở người
"Cases of human myiasis are often reported in tropical regions."
(Các trường hợp bệnh giòi ở người thường được báo cáo ở các vùng nhiệt đới.)
-
larval myiasis
bệnh giòi do ấu trùng
"Larval myiasis can affect various parts of the body."
(Bệnh giòi do ấu trùng có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.)
-
botfly myiasis
bệnh giòi do ruồi trâu
"Botfly myiasis is common in cattle and other livestock."
(Bệnh giòi do ruồi trâu phổ biến ở gia súc và các vật nuôi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
myiasis
nounSự nhiễm ấu trùng ruồi (giòi) vào cơ thể.
"Cutaneous myiasis is a common condition in tropical regions, where flies lay their eggs on open wounds."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering myiasis in livestock is crucial for preventing economic losses. |
Xem xét bệnh myiasis ở vật nuôi là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thất kinh tế. |
| Phủ định | Ignoring myiasis in wounds can lead to serious complications. |
Bỏ qua bệnh myiasis trong vết thương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is preventing myiasis a priority in animal husbandry? |
Phòng ngừa bệnh myiasis có phải là ưu tiên trong chăn nuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myiasis".
