(Top Banner Ad)
myiasis
C1
noun C1 Y học

myiasis

UK: /maɪˈaɪəsɪs/ • US: /maɪˈaɪəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh giòi sự nhiễm giòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Infestation of the body with the larvae of flies.

Vietnamese Meaning

Sự nhiễm ấu trùng ruồi (giòi) vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cutaneous myiasis is a common condition in tropical regions, where flies lay their eggs on open wounds."

    "Bệnh myiasis ở da là một tình trạng phổ biến ở các vùng nhiệt đới, nơi ruồi đẻ trứng trên các vết thương hở."

  • "The sheep suffered from myiasis due to the flies laying eggs in its fleece."

    "Con cừu bị bệnh myiasis do ruồi đẻ trứng trong lông của nó."

  • "Poor hygiene can increase the risk of myiasis in humans."

    "Vệ sinh kém có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh myiasis ở người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myiasis Tình trạng nhiễm ấu trùng ruồi (bệnh giòi) trong cơ thể sinh vật.
Adjective myiatic Liên quan đến bệnh giòi hoặc do ấu trùng ruồi gây ra.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυῖα (myia)
Ancient Greek
-iasis
English
myiasis

Nguồn gốc từ 'ruồi' và 'bệnh tật'

Từ 'myiasis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Myia' (μυῖα) có nghĩa là 'ruồi', và hậu tố '-iasis' được dùng để chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc bệnh tật. Do đó, 'myiasis' được ghép lại để mô tả tình trạng nhiễm ấu trùng ruồi (hay còn gọi là bệnh giòi) trong cơ thể sinh vật.

Usage Note

Myiasis đề cập đến tình trạng ấu trùng ruồi ký sinh và phát triển trong mô sống hoặc chết của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, tùy thuộc vào loài ruồi liên quan và vị trí xâm nhập. Mức độ nghiêm trọng của myiasis có thể khác nhau, từ khó chịu nhẹ đến tổn thương mô nghiêm trọng và thậm chí tử vong.

Prepositions

with in

* `with`: Dùng để chỉ sự nhiễm trùng với ấu trùng: myiasis *with* larvae. * `in`: Dùng để chỉ vị trí nhiễm trùng: myiasis *in* the skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại bệnh giòi
  • cutaneous cutaneous myiasis
    (bệnh giòi dưới da)
  • ocular ocular myiasis
    (bệnh giòi ở mắt)
  • nasal nasal myiasis
    (bệnh giòi ở mũi)
  • gastrointestinal gastrointestinal myiasis
    (bệnh giòi đường tiêu hóa)
  • urinary urinary myiasis
    (bệnh giòi đường tiết niệu)
Động từ đi kèm với 'myiasis'
  • contract contract myiasis
    (mắc bệnh giòi)
  • diagnose diagnose myiasis
    (chẩn đoán bệnh giòi)
  • treat treat myiasis
    (điều trị bệnh giòi)
  • prevent prevent myiasis
    (phòng ngừa bệnh giòi)
Tính từ mô tả 'myiasis'
  • severe severe myiasis
    (bệnh giòi nặng)
  • localized localized myiasis
    (bệnh giòi khu trú)
  • widespread widespread myiasis
    (bệnh giòi lan rộng)
  • human human myiasis
    (bệnh giòi ở người)
  • animal animal myiasis
    (bệnh giòi ở động vật)

Idioms

  • human myiasis

    bệnh giòi ở người

    "Cases of human myiasis are often reported in tropical regions."

    (Các trường hợp bệnh giòi ở người thường được báo cáo ở các vùng nhiệt đới.)

  • larval myiasis

    bệnh giòi do ấu trùng

    "Larval myiasis can affect various parts of the body."

    (Bệnh giòi do ấu trùng có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể.)

  • botfly myiasis

    bệnh giòi do ruồi trâu

    "Botfly myiasis is common in cattle and other livestock."

    (Bệnh giòi do ruồi trâu phổ biến ở gia súc và các vật nuôi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myiasis

noun
Lật mặt

Sự nhiễm ấu trùng ruồi (giòi) vào cơ thể.

"Cutaneous myiasis is a common condition in tropical regions, where flies lay their eggs on open wounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering myiasis in livestock is crucial for preventing economic losses.
Xem xét bệnh myiasis ở vật nuôi là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thất kinh tế.
Phủ định
Ignoring myiasis in wounds can lead to serious complications.
Bỏ qua bệnh myiasis trong vết thương có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is preventing myiasis a priority in animal husbandry?
Phòng ngừa bệnh myiasis có phải là ưu tiên trong chăn nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myiasis".

Ảnh hưởng toàn cầu và sức khỏe cộng đồng

Myiasis là một vấn đề sức khỏe cộng đồng và thú y đáng kể, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nó không chỉ gây ra sự khó chịu và bệnh tật ở người và động vật, mà còn gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi do giảm năng suất và chất lượng sản phẩm.

Nhận thức lịch sử và điều trị

Trong lịch sử, trước khi y học hiện đại phát triển, các trường hợp nhiễm ấu trùng ruồi có thể bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác hoặc được cho là do các nguyên nhân siêu nhiên. Các phương pháp điều trị dân gian thường tập trung vào việc loại bỏ ấu trùng bằng tay hoặc sử dụng các loại thuốc đắp tự nhiên để đuổi chúng.