(Top Banner Ad)
coding
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

coding

UK: /ˈkəʊdɪŋ/ • US: /ˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập trình viết mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of writing computer programs or instructions.

Vietnamese Meaning

Quá trình viết chương trình hoặc hướng dẫn cho máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coding is an essential skill for software developers."

    "Lập trình là một kỹ năng thiết yếu đối với các nhà phát triển phần mềm."

  • "He spends hours coding every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ để lập trình mỗi ngày."

  • "Learning coding can open up many career opportunities."

    "Học lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã số, mật mã, bộ luật
Verb encode mã hóa thông tin
Verb decode giải mã
Noun coder người lập trình (cách gọi không chính thức bằng programmer)
Noun codification sự hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kau-
Latin
caudex
Old French
code
Middle English
coden
Modern English
coding

Từ thân cây đến dòng lệnh

Từ 'code' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caudex', ban đầu có nghĩa là 'thân cây'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các tấm bảng gỗ phủ sáp để viết, rồi trở thành các cuốn sách luật. Trong thời đại kỹ thuật số, 'coding' không còn là viết luật trên gỗ mà là viết các 'quy luật' để máy tính tuân theo.

Usage Note

Liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm, ứng dụng hoặc trang web. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và công nghệ thông tin.

Prepositions

in for

Coding *in* a specific language (e.g., coding in Python). Coding *for* a specific purpose (e.g., coding for a mobile app).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coding
  • medical medical coding
    (mã hóa bệnh án y tế)
  • secure secure coding
    (lập trình bảo mật)
  • creative creative coding
    (lập trình sáng tạo (nghệ thuật))
Verb + coding
  • learn learn coding
    (học lập trình)
  • start start coding
    (bắt đầu viết mã/lập trình)
  • teach teach coding
    (dạy lập trình)

Idioms

  • Hard-coded

    Được lập trình cố định, không thể thay đổi thông qua giao diện người dùng

    "The password was hard-coded into the software, which is a major security risk."

    (Mật khẩu đã được lập trình cố định vào phần mềm, điều này là một rủi ro bảo mật lớn.)

  • Spaghetti coding

    Lập trình kiểu 'mì ăn liền', cấu trúc mã lộn xộn, khó hiểu và khó bảo trì

    "Avoid spaghetti coding if you want your team to be able to update the app easily."

    (Hãy tránh cách lập trình lộn xộn nếu bạn muốn nhóm của mình có thể cập nhật ứng dụng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coding

noun
Lật mặt

Quá trình viết chương trình hoặc hướng dẫn cho máy tính.

"Coding is an essential skill for software developers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had coded the entire website before the deadline.
Cô ấy đã lập trình toàn bộ trang web trước thời hạn.
Phủ định
They had not coded the software correctly, so it didn't work.
Họ đã không lập trình phần mềm một cách chính xác, vì vậy nó đã không hoạt động.
Nghi vấn
Had he coded the user interface before the team meeting?
Anh ấy đã lập trình giao diện người dùng trước cuộc họp nhóm chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has coded websites for five years.
Cô ấy đã lập trình các trang web được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't finished coding the new software yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành việc viết mã phần mềm mới.
Nghi vấn
Has he ever considered a career in coding?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc sự nghiệp trong lĩnh vực lập trình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew coding; it would open so many opportunities.
Tôi ước tôi biết lập trình; nó sẽ mở ra rất nhiều cơ hội.
Phủ định
If only I hadn't neglected learning to code when I had the chance.
Giá mà tôi đã không bỏ bê việc học lập trình khi tôi có cơ hội.
Nghi vấn
If only she could code, would she create her own website?
Giá mà cô ấy có thể lập trình, liệu cô ấy có tự tạo trang web của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coding".

Kỹ năng đọc viết mới

Tại các nước phương Tây, 'coding' thường được gọi là 'the new literacy' (kỹ năng đọc viết mới). Người ta tin rằng biết lập trình cũng quan trọng như biết đọc, biết viết trong thế kỷ 21, dẫn đến các phong trào như 'Hour of Code' thu hút hàng triệu trẻ em tham gia.

Văn hóa lập trình viên

Hình ảnh 'coding' thường gắn liền với văn hóa làm việc linh hoạt, sự tập trung cao độ (deep work) và các quán cà phê công nghệ tại Silicon Valley. Nó không chỉ là công việc mà còn là một lối sống của những người giải quyết vấn đề bằng logic.