(Top Banner Ad)
debugging
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

debugging

UK: /ˌdiːˈbʌɡɪŋ/ • US: /ˌdiːˈbʌɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ lỗi sửa lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and removing errors from computer hardware or software.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và loại bỏ lỗi khỏi phần cứng hoặc phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Debugging is a crucial part of software development."

    "Gỡ lỗi là một phần quan trọng của quá trình phát triển phần mềm."

  • "The team spent weeks debugging the new application."

    "Nhóm đã dành hàng tuần để gỡ lỗi ứng dụng mới."

  • "Effective debugging requires a systematic approach."

    "Gỡ lỗi hiệu quả đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debug gỡ lỗi, sửa lỗi
Noun debugger trình gỡ lỗi (phần mềm), người gỡ lỗi
Noun bug lỗi (trong phần mềm, phần cứng)
Adjective buggy có nhiều lỗi

Synonyms

Antonyms

introducing bugs (tạo ra lỗi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Thế kỷ 14)
bugge
Modern English (Thế kỷ 19)
bug (lỗi kỹ thuật)
Modern English (Thập niên 1940)
debug (động từ)
Modern English (Hiện tại)
debugging (danh động từ)

Con 'bọ' máy tính đầu tiên

Thuật ngữ 'debugging' trở nên nổi tiếng vào năm 1947 nhờ nhà khoa học máy tính Grace Hopper. Khi đang làm việc với máy tính Mark II, bà và đội của mình phát hiện ra một con bướm đêm (moth) thật bị kẹt trong một rơle điện, gây ra sự cố. Họ đã cẩn thận gỡ con bọ ra và dán nó vào sổ nhật ký với ghi chú: 'Trường hợp có bọ thật đầu tiên được tìm thấy'. Từ đó, 'debugging' được dùng phổ biến với nghĩa là tìm và sửa lỗi trong hệ thống máy tính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hoạt động gỡ lỗi nói chung, không chỉ một hành động đơn lẻ. Thể hiện tính liên tục của quá trình tìm và sửa lỗi.
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Có thể dùng như một danh từ trong câu.

Prepositions

in for

in: Debugging in a specific area of code.
for: Debugging for a specific problem or feature.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debugging
  • start debugging the code
    (bắt đầu gỡ lỗi mã nguồn)
  • spend time debugging the application
    (dành thời gian gỡ lỗi ứng dụng)
  • help with debugging the issue
    (giúp đỡ việc gỡ lỗi sự cố)
  • finish debugging the program
    (hoàn tất việc gỡ lỗi chương trình)
Adjective + debugging
  • effective debugging
    (việc gỡ lỗi hiệu quả)
  • extensive debugging
    (việc gỡ lỗi sâu rộng, toàn diện)
  • remote debugging
    (việc gỡ lỗi từ xa)
  • interactive debugging
    (việc gỡ lỗi tương tác)
Noun + debugging
  • debugging process
    (quy trình gỡ lỗi)
  • debugging tools
    (công cụ gỡ lỗi)
  • debugging session
    (phiên gỡ lỗi)
  • debugging techniques
    (các kỹ thuật gỡ lỗi)

Idioms

  • rubber duck debugging

    Gỡ lỗi vịt cao su. Đây là một phương pháp gỡ lỗi trong đó lập trình viên giải thích từng dòng code của họ cho một vật vô tri (như một con vịt cao su). Việc giải thích này thường giúp họ tự nhận ra lỗi sai của mình.

    "I was stuck for hours, but after some rubber duck debugging, I finally found the error in my logic."

    (Tôi đã bị kẹt hàng giờ liền, nhưng sau khi thử 'gỡ lỗi vịt cao su', cuối cùng tôi đã tìm ra lỗi trong logic của mình.)

  • it's not a bug, it's a feature

    Đây không phải là lỗi, đây là một tính năng. Một câu nói đùa phổ biến trong giới lập trình viên khi một lỗi không mong muốn lại tạo ra một kết quả hữu ích hoặc thú vị, hoặc để biện minh một cách hài hước cho một lỗi chưa được sửa.

    "The character can jump unexpectedly high? Oh, that's not a bug, it's a feature!"

    (Nhân vật có thể nhảy cao bất thường à? Ồ, đó không phải là lỗi đâu, đó là một tính năng đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debugging

danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và loại bỏ lỗi khỏi phần cứng hoặc phần mềm máy tính.

"Debugging is a crucial part of software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debugging".

Bug Bounty - Săn Lỗi Nhận Thưởng

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, việc tìm lỗi đã được chuyên nghiệp hóa thành các chương trình 'Bug Bounty'. Các công ty lớn như Google, Facebook sẵn sàng trả tiền cho các hacker 'mũ trắng' (ethical hackers) để họ tìm và báo cáo các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống. Điều này cho thấy việc tìm và sửa lỗi (debugging) không chỉ là một công việc nội bộ mà còn là một phần quan trọng của an ninh mạng toàn cầu.

Gỡ Lỗi: Tư duy Giải quyết Vấn đề

Kỹ năng gỡ lỗi được coi là một trong những kỹ năng cốt lõi và được đánh giá cao nhất ở một kỹ sư phần mềm. Nó không chỉ đơn thuần là việc sửa code, mà còn thể hiện khả năng tư duy logic, suy luận, sự kiên nhẫn và phương pháp tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống. Một người gỡ lỗi giỏi thường cũng là một người giải quyết vấn đề xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác.