programming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of writing computer programs.
Vietnamese Meaning
Quá trình viết chương trình máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Programming is essential for creating software applications."
"Lập trình là yếu tố thiết yếu để tạo ra các ứng dụng phần mềm."
-
"She is studying programming at university."
"Cô ấy đang học lập trình tại trường đại học."
-
"Programming can be a very rewarding career."
"Lập trình có thể là một nghề nghiệp rất xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | program | Chương trình (máy tính, sự kiện); bản kế hoạch |
| Verb | program | Lập trình; lên kế hoạch cho; thiết lập chương trình |
| Noun | programmer | Lập trình viên |
| Adjective | programmable | Có thể lập trình được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động viết mã để tạo ra phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống. Thường liên quan đến việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình.
Prepositions
in (lĩnh vực): programming in Python. for (mục đích): programming for web development. on (nền tảng): programming on embedded systems.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer computer programming (lập trình máy tính)
-
object-oriented object-oriented programming (lập trình hướng đối tượng)
-
web web programming (lập trình web)
-
mobile mobile programming (lập trình di động)
-
functional functional programming (lập trình hàm)
-
learn learn programming (học lập trình)
-
do do programming (thực hiện công việc lập trình)
-
start start programming (bắt đầu lập trình)
-
teach teach programming (dạy lập trình)
-
programming programming language (ngôn ngữ lập trình)
-
programming programming skills (kỹ năng lập trình)
-
programming programming error (lỗi lập trình)
-
programming programming tools (công cụ lập trình)
Idioms
-
programming language
Hệ thống các quy tắc và hướng dẫn để viết chương trình máy tính.
"Python is a popular programming language for beginners."
(Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến cho người mới bắt đầu.)
-
get into programming
Bắt đầu học hoặc tham gia vào lĩnh vực lập trình.
"Many young people want to get into programming due to high demand."
(Nhiều người trẻ muốn tham gia vào lĩnh vực lập trình vì nhu cầu cao.)
-
be programmed for success/failure
Được sắp đặt hoặc định trước để thành công/thất bại (thường nói về con người, hệ thống, hoặc một kế hoạch).
"With their talent and hard work, the team seems programmed for success."
(Với tài năng và sự chăm chỉ, đội bóng dường như đã được định trước để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
programming
danh từQuá trình viết chương trình máy tính.
"Programming is essential for creating software applications."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been programming for five hours before she finally found the bug. |
Cô ấy đã lập trình trong năm giờ trước khi cuối cùng tìm ra lỗi. |
| Phủ định | They hadn't been programming efficiently enough, which is why the project was behind schedule. |
Họ đã không lập trình đủ hiệu quả, đó là lý do tại sao dự án bị chậm tiến độ. |
| Nghi vấn | Had he been programming all night before the deadline? |
Có phải anh ấy đã lập trình cả đêm trước hạn chót không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming".
