(Top Banner Ad)
codling moth
B2
noun B2 Côn trùng học, Nông nghiệp

codling moth

UK: /ˈkɒdlɪŋ mɒθ/ • US: /ˈkɑːdlɪŋ mɔːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sâu đục quả táo bướm codling
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moth (Cydia pomonella) whose larva is a common pest of apples and other fruits.

Vietnamese Meaning

Một loài bướm (Cydia pomonella) có ấu trùng là loài gây hại phổ biến cho táo và các loại trái cây khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The codling moth is a serious pest in apple orchards."

    "Sâu bướm codling là một loài gây hại nghiêm trọng trong các vườn táo."

  • "Farmers use traps to control the codling moth population."

    "Nông dân sử dụng bẫy để kiểm soát số lượng sâu bướm codling."

  • "The codling moth's larvae tunnel into the fruit, causing significant damage."

    "Ấu trùng của sâu bướm codling đào hầm vào quả, gây ra thiệt hại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

apple moth (bướm táo)

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Nông nghiệp

Nguồn gốc tên gọi

Tên "codling moth" xuất phát từ việc ấu trùng của loài bướm này thường gây hại cho quả táo, đặc biệt là các giống táo "codling" (táo non). Từ "codling" có nghĩa là quả táo non hoặc chưa trưởng thành. Vì vậy, "codling moth" có thể hiểu là "bướm sâu táo non".

Usage Note

Codling moth đặc biệt gây hại cho táo, lê, và quả óc chó. Ấu trùng của chúng đục vào quả, làm hỏng quả và gây thất thu cho người trồng trọt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và làm vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + codling moth
  • Damage by damage by codling moth
    (Thiệt hại do bướm sâu táo gây ra)
  • Control of control of codling moth
    (Kiểm soát bướm sâu táo)
Động từ + codling moth
  • Control control codling moth
    (Kiểm soát bướm sâu táo)
  • Monitor monitor codling moth
    (Giám sát bướm sâu táo)
  • Spray for spray for codling moth
    (Phun thuốc trừ bướm sâu táo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codling moth

noun
Lật mặt

Một loài bướm (Cydia pomonella) có ấu trùng là loài gây hại phổ biến cho táo và các loại trái cây khác.

"The codling moth is a serious pest in apple orchards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codling moth".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp

Bướm sâu táo là một trong những loài sâu bệnh hại quan trọng nhất đối với cây táo trên toàn thế giới. Việc kiểm soát loài sâu này đòi hỏi các biện pháp quản lý dịch hại tích hợp phức tạp, bao gồm sử dụng thuốc trừ sâu, bẫy pheromone và các phương pháp sinh học khác. Thiệt hại do bướm sâu táo có thể gây ra tổn thất kinh tế đáng kể cho người trồng táo.