codling moth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moth (Cydia pomonella) whose larva is a common pest of apples and other fruits.
Vietnamese Meaning
Một loài bướm (Cydia pomonella) có ấu trùng là loài gây hại phổ biến cho táo và các loại trái cây khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The codling moth is a serious pest in apple orchards."
"Sâu bướm codling là một loài gây hại nghiêm trọng trong các vườn táo."
-
"Farmers use traps to control the codling moth population."
"Nông dân sử dụng bẫy để kiểm soát số lượng sâu bướm codling."
-
"The codling moth's larvae tunnel into the fruit, causing significant damage."
"Ấu trùng của sâu bướm codling đào hầm vào quả, gây ra thiệt hại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Codling moth đặc biệt gây hại cho táo, lê, và quả óc chó. Ấu trùng của chúng đục vào quả, làm hỏng quả và gây thất thu cho người trồng trọt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và làm vườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Damage by damage by codling moth (Thiệt hại do bướm sâu táo gây ra)
-
Control of control of codling moth (Kiểm soát bướm sâu táo)
-
Control control codling moth (Kiểm soát bướm sâu táo)
-
Monitor monitor codling moth (Giám sát bướm sâu táo)
-
Spray for spray for codling moth (Phun thuốc trừ bướm sâu táo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
codling moth
nounMột loài bướm (Cydia pomonella) có ấu trùng là loài gây hại phổ biến cho táo và các loại trái cây khác.
"The codling moth is a serious pest in apple orchards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codling moth".
