(Top Banner Ad)
orchard
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

orchard

UK: /ˈɔːtʃəd/ • US: /ˈɔːrtʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

vườn cây ăn quả trại cây ăn quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land planted with fruit trees.

Vietnamese Meaning

Một khu đất trồng cây ăn quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple orchard was beautiful in the autumn."

    "Vườn táo rất đẹp vào mùa thu."

  • "They have a large orchard with apple and pear trees."

    "Họ có một vườn cây ăn quả lớn với cây táo và cây lê."

  • "The orchard provides a habitat for many birds and insects."

    "Vườn cây ăn quả cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim và côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchardist Người làm vườn cây ăn quả
Noun orcharding Việc trồng trọt và chăm sóc vườn cây ăn quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hortus
Old English
ortgeard
Middle English
orcharde
Modern English
orchard

Nguồn gốc từ 'orchard'

Từ 'orchard' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ sự kết hợp của hai từ cổ. Phần 'ort-' đến từ từ 'hortus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khu vườn'. Phần còn lại '-geard' là từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sân' hoặc 'khu đất bao quanh'. Như vậy, 'orchard' ban đầu có nghĩa là 'khu vườn có hàng rào' hoặc 'khu đất trồng cây ăn quả'.

Usage Note

Từ 'orchard' thường được dùng để chỉ một khu đất rộng lớn, trồng nhiều cây ăn quả cùng loại hoặc khác loại. Nó khác với 'garden', khu vườn thường nhỏ hơn và có thể trồng rau, hoa hoặc cây cảnh. Khác với 'farm', nông trại có thể bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, trong khi 'orchard' tập trung vào cây ăn quả.

Prepositions

in near

'in the orchard' dùng để chỉ vị trí bên trong vườn cây. 'near the orchard' dùng để chỉ vị trí gần vườn cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orchard
  • apple apple orchard
    (Vườn táo)
  • cherry cherry orchard
    (Vườn anh đào)
  • old old orchard
    (Vườn cây ăn quả cũ/lâu năm)
  • blooming blooming orchard
    (Vườn cây ăn quả đang ra hoa)
Verb + orchard
  • plant an plant an orchard
    (Trồng một vườn cây ăn quả)
  • tend an tend an orchard
    (Chăm sóc một vườn cây ăn quả)
  • visit an visit an orchard
    (Thăm một vườn cây ăn quả)
  • wander through an wander through an orchard
    (Đi dạo trong một vườn cây ăn quả)

Idioms

  • an apple orchard

    Một vườn táo

    "They spent the afternoon walking through an apple orchard."

    (Họ đã dành cả buổi chiều đi dạo trong một vườn táo.)

  • pick fruit in an orchard

    Hái trái cây trong vườn

    "Many families enjoy picking fruit in an orchard during autumn."

    (Nhiều gia đình thích hái trái cây trong vườn vào mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchard

danh từ
Lật mặt

Một khu đất trồng cây ăn quả.

"The apple orchard was beautiful in the autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer planted apple trees in his orchard.
Người nông dân trồng những cây táo trong vườn cây ăn trái của mình.
Phủ định
There isn't an orchard near my house.
Không có vườn cây ăn trái nào gần nhà tôi.
Nghi vấn
Is that an orchard I see in the distance?
Kia có phải là một vườn cây ăn trái mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had bought that orchard last year, we would have had a plentiful apple harvest this fall.
Nếu chúng ta đã mua khu vườn cây ăn quả đó năm ngoái, chúng ta đã có một vụ thu hoạch táo bội thu vào mùa thu này.
Phủ định
If the developer had not decided to build houses there, the old orchard would not have been destroyed.
Nếu nhà phát triển không quyết định xây nhà ở đó, vườn cây ăn quả cũ đã không bị phá hủy.
Nghi vấn
Would the birds have stayed in the orchard if the farmers had not used pesticides?
Liệu những con chim có ở lại trong vườn cây ăn quả nếu những người nông dân đã không sử dụng thuốc trừ sâu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the developers will have planted a new orchard on that land.
Đến năm sau, các nhà phát triển sẽ đã trồng một vườn cây mới trên mảnh đất đó.
Phủ định
By the time the construction is finished, they won't have expanded the existing orchard.
Vào thời điểm công trình hoàn thành, họ sẽ chưa mở rộng vườn cây ăn trái hiện có.
Nghi vấn
Will they have harvested all the apples from the orchard by the end of October?
Liệu họ đã thu hoạch hết táo từ vườn cây ăn trái vào cuối tháng Mười chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were working in the orchard when the storm began.
Họ đang làm việc trong vườn cây ăn quả thì cơn bão bắt đầu.
Phủ định
She wasn't walking through the orchard yesterday afternoon.
Cô ấy đã không đi bộ qua vườn cây ăn quả chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you picking apples in the orchard this morning?
Sáng nay bạn có đang hái táo trong vườn cây ăn quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchard".

Hoạt động hái táo truyền thống

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc đi 'hái táo' (apple picking) ở các vườn cây ăn quả (orchard) là một truyền thống phổ biến vào mùa thu. Đây thường là một hoạt động gia đình, mọi người cùng nhau ra vườn để tự tay chọn và hái những quả táo tươi ngon nhất, thường kết hợp với các lễ hội thu hoạch và làm bánh táo.

Biểu tượng của sự phong phú

Vườn cây ăn quả thường được coi là biểu tượng của sự phong phú, màu mỡ và sự sống dồi dào. Chúng tượng trưng cho 'thành quả lao động' và sự hào phóng của thiên nhiên. Trong một số nền văn hóa, vườn cây ăn quả còn mang ý nghĩa của sự bình yên và vẻ đẹp tự nhiên, giống như một 'khu vườn địa đàng'.